Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) (7480108A) (Xem) 24.30 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem)
102 Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) 24.24 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
103 Công nghệ thông tin (IT01) (Xem) 24.20 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
104 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.70 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
105 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.38 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
106 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 23.15 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
107 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.09 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
108 Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) 23.01 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
109 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.00 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
110 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
111 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.00 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
112 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.85 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
113 An ninh mạng (TLA127) (Xem) 22.76 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
114 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.75 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
115 Công nghệ kỹ thuật điện tử- viễn thông (GTADCDT2) (Xem) 22.75 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
116 Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) 22.75 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
117 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 22.63 A01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
118 Hệ thống thông tin (TLA116) (Xem) 22.51 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
119 Công nghệ thông tin (GTADCTT2) (Xem) 22.50 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
120 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.32 A01,D01,X06,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội