| 81 |
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) (IT-EP) (Xem) |
27.75 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 82 |
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) (IT-E6) (Xem) |
27.74 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 83 |
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ET-LUH) (Xem) |
27.45 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 84 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
27.13 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 85 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
27.09 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 86 |
Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) |
26.97 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 87 |
Công nghệ thông tin, CN Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (7480201B) (Xem) |
26.38 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 88 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
26.31 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 89 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
26.00 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 90 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
25.85 |
|
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 91 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử- viễn thông (GTADCDT2) (Xem) |
25.81 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 92 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
25.68 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 93 |
Công nghệ thông tin (GTADCTT2) (Xem) |
25.63 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 94 |
Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) |
25.50 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 95 |
Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) (7480201C) (Xem) |
25.48 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 96 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
25.48 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 97 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
25.26 |
|
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 98 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
25.00 |
|
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 99 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
24.65 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 100 |
Công nghệ thông tin, CN An toàn thông tin trên không gian số (7480201C) (Xem) |
24.63 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |