Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Luật (7380101) (Xem) 929.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
2 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 914.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
3 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 905.85 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
4 Luật (7380101) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
5 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
6 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
7 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 761.50 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
8 Luật (7380101) (Xem) 743.75 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
9 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 720.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
10 Luật (7380101) (Xem) 720.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
11 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 720.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
12 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 700.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
13 Luật (7380101) (Xem) 700.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
14 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 650.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
15 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 650.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
16 Luật (7380101) (Xem) 650.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
17 Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) 650.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
18 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 270.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
19 Luật (7380101) (Xem) 270.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
20 Luật (7380101) (Xem) 250.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM