Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 948.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
2 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 927.95 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
3 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 907.00 D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
4 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 905.00 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
5 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 816.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
6 Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến (7220204C) (Xem) 807.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
7 Ngôn ngữ Anh - Phân hiệu Đồng Nai (7220201D) (Xem) 807.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
8 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 800.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
9 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 800.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
10 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
11 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
12 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
13 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
14 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 773.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
15 Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến (7220209C) (Xem) 720.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
16 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
17 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
18 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
19 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
20 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM