Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 829.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) (7510201C) (Xem) 801.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 801.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
4 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
5 Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) 798.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
6 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) 775.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
7 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 753.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
8 Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) 743.75 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
9 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 725.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
10 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
11 Công nghệ ô tô điện (7520141) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
12 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
13 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
14 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
15 Công nghệ ô tô điện (7520141) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
16 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
17 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
18 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
19 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
20 Kỹ thuật Cơ điện tử (ME1) (Xem) 84.05 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội