Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp (7140215) (Xem) 836.00 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
2 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
3 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
4 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
5 Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) 56.60 D01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
6 Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) 55.00 D01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
7 Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) 55.00 D01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
8 Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) 29.83 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
9 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 29.80 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
10 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 29.80 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
11 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 29.78 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
12 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 29.49 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
13 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 29.17 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
14 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 29.17 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
15 SP Hoá học (7140212) (Xem) 28.99 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
16 SP Toán học (7140209) (Xem) 28.95 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
17 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 28.89 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
18 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 28.84 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
19 SP Vật lí (7140211) (Xem) 28.77 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
20 SP Ngữ văn (7140217) (Xem) 28.71 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội