| 1 |
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp (7140215) (Xem) |
836.00 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) |
56.60 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 6 |
Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) |
29.83 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
29.80 |
C00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
29.80 |
C00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
29.78 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
29.49 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 13 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
29.17 |
C00VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
29.17 |
C00VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
SP Hoá học (7140212) (Xem) |
28.99 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 16 |
SP Toán học (7140209) (Xem) |
28.95 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 17 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
28.89 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
28.84 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
SP Vật lí (7140211) (Xem) |
28.77 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
SP Ngữ văn (7140217) (Xem) |
28.71 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |