| 21 |
SP Lịch sử (7140218) (Xem) |
28.61 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) |
28.33 |
A00HO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
28.28 |
A00LI |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
SP Sinh học (7140213) (Xem) |
28.28 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
SP Địa lí (7140219) (Xem) |
28.22 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
28.15 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
GD Tiểu học (7140202) (Xem) |
28.15 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Sư phạm tiếng Anh (7140231) (Xem) |
28.12 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Sư phạm tiếng Trung (7140234) (Xem) |
28.11 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
28.10 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 31 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
28.07 |
C01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 32 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
27.99 |
A00TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 33 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
27.90 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 34 |
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp (7140215) (Xem) |
27.86 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 35 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
27.80 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 36 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
27.79 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 37 |
SP Lịch sử - Địa lí (7140249) (Xem) |
27.78 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
SP Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
27.69 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
27.66 |
B00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 40 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
27.60 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |