Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 SP Lịch sử (7140218) (Xem) 28.61 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) 28.33 A00HO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
23 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 28.28 A00LI Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
24 SP Sinh học (7140213) (Xem) 28.28 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 SP Địa lí (7140219) (Xem) 28.22 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
26 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 28.15 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
27 GD Tiểu học (7140202) (Xem) 28.15 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
28 Sư phạm tiếng Anh (7140231) (Xem) 28.12 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
29 Sư phạm tiếng Trung (7140234) (Xem) 28.11 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
30 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 28.10 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
31 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 28.07 C01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
32 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 27.99 A00TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
33 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 27.90 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
34 Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp (7140215) (Xem) 27.86 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
35 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 27.80 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
36 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 27.79 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
37 SP Lịch sử - Địa lí (7140249) (Xem) 27.78 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
38 SP Tiếng Anh (7140231) (Xem) 27.69 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
39 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 27.66 B00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
40 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 27.60 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ