Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 26.88 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
62 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 26.87 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
63 GD chính trị (7140205) (Xem) 26.83 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
64 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 26.80 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
65 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 26.80 C00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
66 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 26.79 C00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
67 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 26.77 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
68 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 26.75 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
69 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 26.73 A00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
70 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 26.73 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
71 Sư phạm Khoa học tự nhiên (đào tạo giáo viên THCS) (7140247) (Xem) 26.71 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
72 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 26.70 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
73 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 26.70 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
74 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 26.68 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
75 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 26.63 C00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
76 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 26.63 C00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
77 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 26.62 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
78 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 26.62 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
79 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 26.60 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
80 GD đặc biệt (7140203) (Xem) 26.53 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội