| 61 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) |
26.88 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 62 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) |
26.87 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 63 |
GD chính trị (7140205) (Xem) |
26.83 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) |
26.80 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 65 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
26.80 |
C00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 66 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
26.79 |
C00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 67 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
26.77 |
D01TA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 68 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
26.75 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
26.73 |
A00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 70 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
26.73 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 71 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (đào tạo giáo viên THCS) (7140247) (Xem) |
26.71 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 72 |
Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) |
26.70 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 73 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
26.70 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
26.68 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 75 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
26.63 |
C00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 76 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
26.63 |
C00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 77 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
26.62 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
26.62 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 79 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
26.60 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 80 |
GD đặc biệt (7140203) (Xem) |
26.53 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |