| 41 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
27.54 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
27.51 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 43 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
27.50 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 44 |
SP Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
27.47 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
27.44 |
C00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 46 |
Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) |
27.43 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 47 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
27.43 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 48 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
27.34 |
A00TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 49 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
27.30 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 50 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
27.25 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
27.20 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 52 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
27.20 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 53 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
27.15 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 54 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
27.13 |
A00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 55 |
Sư phạm tiếng Nhật (7140236) (Xem) |
27.10 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
27.10 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 57 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
27.10 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 58 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
26.93 |
C00VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
26.90 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 60 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
26.89 |
A00TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |