Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 27.54 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
42 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 27.51 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
43 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 27.50 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
44 SP Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 27.47 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
45 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 27.44 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
46 Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) 27.43 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
47 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 27.43 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
48 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 27.34 A00TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
49 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 27.30 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
50 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 27.25 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
51 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 27.20 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
52 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 27.20 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
53 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 27.15 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
54 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 27.13 A00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
55 Sư phạm tiếng Nhật (7140236) (Xem) 27.10 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
56 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 27.10 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
57 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 27.10 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
58 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 26.93 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
59 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 26.90 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
60 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 26.89 A00TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM