| 1 |
Kiến trúc (7580101) (Xem) |
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Quản lý đất đai (7850103) (Xem) |
758.00 |
C01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Khoa học môi trường (7440301) (Xem) |
700.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) |
697.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Tài nguyên và Du lịch sinh thái (7859002) (Xem) |
659.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 7 |
Kiến trúc (7580101) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên (7859007) (Xem) |
613.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Kiến trúc (7580101) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Kiến trúc (7580101) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Kiến trúc (7580101) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) |
101.73 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 13 |
Quản lý đất đai (7850103) (Xem) |
92.67 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 14 |
Khoa học Môi trường (7440301) (Xem) |
77.00 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) |
74.33 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Quản lý biển (7850199) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 17 |
Quản lý tài nguyên nước (7850198) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 18 |
Nhóm ngành Tài nguyên và Môi trường (125) (Xem) |
69.38 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Quản lý đất đai (7850103) (Xem) |
67.80 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) |
65.97 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |