Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tài nguyên - Môi trường

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Kiến trúc (7580101) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
2 Quản lý đất đai (7850103) (Xem) 758.00 C01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
3 Khoa học môi trường (7440301) (Xem) 700.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
4 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 697.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
5 Tài nguyên và Du lịch sinh thái (7859002) (Xem) 659.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
6 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 650.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
7 Kiến trúc (7580101) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
8 Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên (7859007) (Xem) 613.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
9 Kiến trúc (7580101) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
10 Kiến trúc (7580101) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
11 Kiến trúc (7580101) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
12 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 101.73 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
13 Quản lý đất đai (7850103) (Xem) 92.67 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
14 Khoa học Môi trường (7440301) (Xem) 77.00 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
15 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 74.33 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
16 Quản lý biển (7850199) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
17 Quản lý tài nguyên nước (7850198) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
18 Nhóm ngành Tài nguyên và Môi trường (125) (Xem) 69.38 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
19 Quản lý đất đai (7850103) (Xem) 67.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
20 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 65.97 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội