| 1 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
644.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
576.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) |
563.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chương trình Tiên tiến (7510102C) (Xem) |
465.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Kỹ thuật Hàng không (245) (Xem) |
79.87 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Kiến trúc (117) (Xem) |
71.57 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 13 |
Nhóm ngành Xây dựng và Quản lý Dự án Xây dựng (115) (Xem) |
68.69 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) |
64.17 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 15 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) |
63.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Địa kỹ thuật xây dựng (7580211) (Xem) |
60.85 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 17 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
58.62 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 18 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
57.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 19 |
Quản lý dự án Xây dựng và Kỹ thuật Xây dựng (215) (Xem) |
56.65 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 20 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
56.37 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |