| 21 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
285.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Dược học (7720201) (Xem) |
270.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
270.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
270.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
250.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
250.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Dược học (7720201) (Xem) |
250.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 30 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
250.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 31 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 32 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 33 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 34 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 35 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 36 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 37 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 38 |
Vật lý Y khoa (PH3) (Xem) |
61.46 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Vật lý Y khoa (PH3) (Xem) |
55.45 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Vật lý Y khoa (PH3) (Xem) |
55.37 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |