Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
22 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
23 Y khoa (7720101) (Xem) 285.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
24 Dược học (7720201) (Xem) 270.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
25 Y khoa (7720101) (Xem) 270.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
26 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 270.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
27 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 250.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
28 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 250.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
29 Dược học (7720201) (Xem) 250.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
30 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 250.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
31 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 225.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
32 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 225.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
33 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 225.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
34 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 225.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
35 Hộ sinh (7720302) (Xem) 225.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
36 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
37 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
38 Vật lý Y khoa (PH3) (Xem) 61.46 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
39 Vật lý Y khoa (PH3) (Xem) 55.45 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
40 Vật lý Y khoa (PH3) (Xem) 55.37 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội