| 1 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
850.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
850.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
850.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
850.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
850.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 7 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
750.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Dược học (7720201) (Xem) |
720.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
718.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
718.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
675.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 13 |
Dược học (7720201) (Xem) |
675.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 17 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 20 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |