Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 850.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
2 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 850.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
3 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 850.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
4 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 850.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
5 Hộ sinh (7720302) (Xem) 850.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
6 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
7 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
8 Y khoa (7720101) (Xem) 750.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
9 Dược học (7720201) (Xem) 720.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
10 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 718.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
11 Y khoa (7720101) (Xem) 718.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
12 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 675.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
13 Dược học (7720201) (Xem) 675.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
14 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 650.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
15 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 650.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
16 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
17 Hộ sinh (7720302) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
18 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
19 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
20 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM