Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) (CH-E11) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
42 Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) (CH-E11) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
43 Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) (CH-E11) (Xem) 46.51 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
44 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 36.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
45 Y khoa (7720101) (Xem) 36.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
46 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 30.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
47 Dược học (7720201) (Xem) 30.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
48 Y khoa (7720101) (Xem) 28.50 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
49 Hộ sinh (7720302) (Xem) 28.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
50 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 28.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
51 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 28.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
52 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 28.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
53 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 28.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
54 Y khoa (7720101) (Xem) 27.95 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
55 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 27.57 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
56 Y khoa (7720101) (Xem) 27.43 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
57 Răng Hàm Mặt (7720501) (Xem) 27.19 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
58 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 27.11 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
59 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 26.80 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
60 Dược học (7720201) (Xem) 26.63 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội