Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Y khoa (7720101) (Xem) 23.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
102 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.99 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
103 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 22.85 A00; A01; B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
104 Kỹ thuật Phục hình răng (7720502) (Xem) 22.85 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
105 Kỹ thuật Phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 22.85 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
106 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.80 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
107 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.76 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
108 Kỹ thuật phục hình răng (7720502) (Xem) 22.75 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
109 Kỹ thuật phục hình răng (7720502) (Xem) 22.75 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
110 Y khoa (7720101) (Xem) 22.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
111 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 22.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
112 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 22.75 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
113 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.60 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
114 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.60 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
115 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.55 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
116 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.51 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
117 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 22.50 B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
118 Dược học (7720201) (Xem) 22.50 D07 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
119 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 22.45 B08 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
120 Kỹ thuật Hình ảnh Y học (7720602) (Xem) 22.45 A00,B00,X06 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ