| 101 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 102 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
22.99 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 103 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
22.85 |
A00; A01; B00 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 104 |
Kỹ thuật Phục hình răng (7720502) (Xem) |
22.85 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 105 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
22.85 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 106 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
22.80 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 107 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
22.76 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 108 |
Kỹ thuật phục hình răng (7720502) (Xem) |
22.75 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 109 |
Kỹ thuật phục hình răng (7720502) (Xem) |
22.75 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 110 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
22.75 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
22.75 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 112 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
22.75 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 113 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
22.60 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 114 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
22.60 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 115 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
22.55 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 116 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
22.51 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 117 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
22.50 |
B00 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 118 |
Dược học (7720201) (Xem) |
22.50 |
D07 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 119 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
22.45 |
B08 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 120 |
Kỹ thuật Hình ảnh Y học (7720602) (Xem) |
22.45 |
A00,B00,X06 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |