| 81 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
23.55 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 82 |
Dược học (7720201) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 83 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 84 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 85 |
Dược học (7720201) (Xem) |
23.39 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 86 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
23.35 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 87 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
23.35 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 88 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
23.25 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 89 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
23.25 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 90 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
23.25 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 91 |
Dược học (7720201) (Xem) |
23.23 |
A00; B00; D07 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 92 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
23.23 |
A01; B00; B08; D01 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 93 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
23.21 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 94 |
Kỹ thuật Xét nghiệm Y học (7720601) (Xem) |
23.15 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 95 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
23.10 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 96 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
23.10 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 97 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
23.10 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 98 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 99 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 100 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |