Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 23.55 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
82 Dược học (7720201) (Xem) 23.50 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
83 Y khoa (7720101) (Xem) 23.50 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
84 Y khoa (7720101) (Xem) 23.50 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
85 Dược học (7720201) (Xem) 23.39 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
86 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.35 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
87 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.35 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
88 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.25 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
89 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 23.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
90 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 23.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
91 Dược học (7720201) (Xem) 23.23 A00; B00; D07 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
92 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 23.23 A01; B00; B08; D01 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
93 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.21 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
94 Kỹ thuật Xét nghiệm Y học (7720601) (Xem) 23.15 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
95 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 23.10 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
96 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 23.10 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
97 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 23.10 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
98 Y khoa (7720101) (Xem) 23.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
99 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 23.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
100 Y khoa (7720101) (Xem) 23.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM