Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 22.30 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
122 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.25 A00; B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
123 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.25 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
124 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 22.25 D07 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
125 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.25 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
126 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 22.20 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
127 Y khoa (7720101) (Xem) 22.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
128 Dược học (7720201) (Xem) 22.00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
129 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.00 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
130 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 22.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
131 Y khoa (7720101) (Xem) 22.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
132 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 21.90 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
133 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 21.85 D07 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
134 Hộ sinh (7720302) (Xem) 21.80 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
135 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 21.80 B00,C00,D01 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
136 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 21.70 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
137 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 21.70 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
138 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 21.60 D07 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
139 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 21.60 B00,D07,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Hưng Yên
140 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 21.30 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long