| 121 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
22.30 |
|
Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
22.25 |
A00; B00 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 123 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
22.25 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
22.25 |
D07 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 125 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
22.25 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 126 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
22.20 |
|
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 127 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 128 |
Dược học (7720201) (Xem) |
22.00 |
|
Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 130 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 131 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 132 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
21.90 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 133 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
21.85 |
D07 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 134 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
21.80 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 135 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
21.80 |
B00,C00,D01 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 136 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
21.70 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 137 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
21.70 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 138 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
21.60 |
D07 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 139 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
21.60 |
B00,D07,D08 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Hưng Yên |
| 140 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
21.30 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |