| 241 |
Kinh tế (02 chuyên ngành: Kinh tế thủy sản, Quản lý kinh tế) (7310101) (Xem) |
17.00 |
A01; D01; D07; D96 |
ĐẠI HỌC NHA TRANG (Xem) |
Khánh Hòa |
| 242 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (chuyên ngành Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức) (751060501) (Xem) |
17.00 |
|
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 243 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 244 |
Kinh tế nông nghiệp và Phát triển nông thôn (HVN13) (Xem) |
17.00 |
A00,B00,D01,D10 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 245 |
Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 246 |
Khoa học quản lý (7340401) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 247 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
17.00 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 248 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (chuyên ngành vận tải đa thức) (751060501) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 249 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,A09,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 250 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A00,C00,C01,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 251 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
17.00 |
A01,D01,D07,D96 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 252 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
17.00 |
A01,D01,D07,D96 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 253 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 254 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 255 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 256 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A00,C00,D01,D10 |
Khoa Du Lịch - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 257 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
16.50 |
A00,A02,C00,D10 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 258 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) |
16.25 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 259 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
16.15 |
A00,C04,C14,D01 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 260 |
CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_UH) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |