Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 GD Quốc phòng và An ninh (7140208) (Xem) 27.27 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
42 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 27.23 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
43 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 27.20 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
44 Giáo dục đặc biệt (7140203) (Xem) 27.20 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
45 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 27.19 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
46 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 27.19 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
47 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (đào tạo giáo viên THCS) (7140249) (Xem) 27.18 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
48 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 27.17 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
49 SP Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 27.15 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
50 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 27.12 X70 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
51 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 27.10 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
52 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 27.10 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
53 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 27.06 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
54 SP Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 27.06 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
55 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 26.98 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
56 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 26.83 X70 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
57 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 26.79 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
58 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 26.78 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
59 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 26.58 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
60 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 26.38 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM