Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 837.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
2 Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) (7420201C) (Xem) 809.00 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
3 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 809.00 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
4 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
5 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
6 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 743.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
7 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 718.75 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
8 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 709.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
9 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 700.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
10 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 666.67 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
11 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
12 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
13 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
14 Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến (7420201C) (Xem) 537.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
15 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 489.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
16 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
17 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
18 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
19 Hoá học (7440112) (Xem) 87.17 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
20 Công nghệ Sinh học (7420201) (Xem) 82.50 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM