| 1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) |
829.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) (7510201C) (Xem) |
801.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) |
801.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) |
798.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) |
775.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
753.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) |
743.75 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 9 |
Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) |
725.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 10 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Công nghệ ô tô điện (7520141) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 13 |
Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Công nghệ ô tô điện (7520141) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 17 |
Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 20 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (ME1) (Xem) |
84.05 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |