Kinh Địa Tạng là một cuốn giáo trình giáo dục đạo đức xã hội, trong đó có ba điểm quan trọng nhất: Đề cao hiếu hạnh; giảng rõ nhân quả thiện ác và thực hành hạnh nguyện từ bi và đại nguyện của Bồ Tát.
Với những mái chùa nép dưới màu xanh của núi, Địa Tạng Phi Lai Tự gợi ra một cách đến với cửa Phật khá khác biệt. Người ta có thể đến đây không chỉ để thắp một nén hương hay cầu một điều gì đó cho riêng mình, mà còn để tập sống chậm, đọc một lời kinh, nghĩ về chữ hiếu, về nghiệp và về trách nhiệm của mỗi người trước chính đời sống của mình.

Con đường trong chùa được tạo nên từ những phiến đá không đều, đặt giữa nền sỏi trắng. Muốn đi qua, người ta tự nhiên phải nhìn xuống chân, chậm lại từng bước. Có lẽ đó cũng là một cách rất giản dị để bước vào không gian của Địa Tạng Phi Lai Tự: chậm xuống.
Và câu chuyện của Địa Tạng Phi Lai vì thế có lẽ nên bắt đầu từ hai chữ Địa Tạng.
Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa, Địa Tạng Bồ Tát gắn với một đại nguyện cứu độ chúng sinh đang chịu khổ. Danh hiệu “Địa Tạng” thường được giải nghĩa bằng hình ảnh của đất: an nhẫn, vững chãi; và của kho tàng: sâu kín, chứa đựng. Trong Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, những chủ đề nổi bật xoay quanh hiếu đạo, báo ân, cứu khổ và trách nhiệm đối với những hành vi mà con người tạo ra trong đời sống.
Bởi vậy, tín ngưỡng Địa Tạng trong đời sống người Việt có một điểm gặp gỡ rất tự nhiên với truyền thống thờ kính tổ tiên và đạo hiếu.
Nhưng chữ “hiếu” ở đây không chỉ nằm trong một nghi lễ dành cho người đã mất.
Hiếu trước hết là cách người đang sống đối xử với cha mẹ khi cha mẹ còn hiện tiền; là biết nhớ ơn người đã sinh thành, nuôi dưỡng; rộng hơn nữa là thái độ biết ơn đối với những mối duyên đã tạo nên đời sống của mình.
Có lẽ vì thế, hình tượng Địa Tạng thường khiến con người nghĩ đến những điều sâu hơn một lời cầu xin bình an.


Một hình thức tu tập bằng cây bút
Có một câu chuyện khiến Địa Tạng Phi Lai trở nên đặc biệt trong đời sống Phật giáo đương đại: những cuốn Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện được các Phật tử chép bằng tay rồi gửi về chùa.
Nghe qua, đó là một việc rất cũ.
Trong lịch sử Phật giáo trước thời đại in ấn và kỹ thuật số, việc sao chép kinh điển bằng tay từng là một phương thức gìn giữ và truyền bá giáo pháp. Nhưng trong một thời đại mà con người có thể tải hàng nghìn trang kinh chỉ trong vài giây, hành động ngồi xuống, cầm bút và chép từng chữ lại mang một ý nghĩa khác.
Nó chống lại sự vội vàng. Một trang kinh có thể đọc lướt trong vài phút. Nhưng chép nó, người ta buộc phải dừng lại ở từng câu. Mắt đọc, tay viết, tâm phải theo sát chữ.




Đại đức Thích Minh Quang, trụ trì Địa Tạng Phi Lai, từng giải thích rằng, mục đích của việc chép kinh là để người viết đọc kỹ hơn, hiểu lời Phật dạy và đưa lời kinh vào đời sống. Ông cũng lưu ý không nên biến chép kinh thành một nghi thức nặng hình thức hay mê tín.
Bởi nếu chỉ coi chép kinh như một cách “tích công đức” theo kiểu càng chép nhiều càng nhận được nhiều phước lành, việc thực hành tôn giáo rất dễ trở thành một cuộc trao đổi vô hình.
Nhưng nếu xem mỗi dòng chữ như một lần đọc lại chính mình, ý nghĩa sẽ khác.
Có những chữ người ta có thể viết hàng trăm lần nhưng chưa chắc đã sống được một lần: nhẫn, hiếu, thiện, từ bi, buông bỏ. Khi ấy, cây bút trở thành một phương tiện tu tập.

49.000 cuốn kinh và những người không biết mặt nhau
Ngày 2/2/2020, tức mùng 9 tháng Giêng năm Canh Tý, 49.000 cuốn Kinh Địa Tạng chép tay do Phật tử và người dân từ nhiều nơi gửi về đã được an trí trong tháp Địa Tạng tại chùa.
Mỗi cuốn kinh là hàng nghìn nét bút. Đằng sau những nét bút ấy là những giờ ngồi một mình của một người nào đó mà người nhận kinh có thể chưa từng gặp.
Người viết Kinh Địa Tạng có thể chưa từng tới Địa Tạng Phi Lai. Nhưng những dòng chữ của họ đã tới. Và khi hàng vạn cuốn kinh cùng nằm lại nơi đây, ngôi chùa không chỉ lưu giữ những trang kinh.
Nó lưu giữ thời gian, sự kiên nhẫn, lòng biết ơn và những mong muốn hướng thiện của rất nhiều con người không biết mặt nhau.
Có thể đó là một người già. Một người trẻ. Một người đang bình an. Cũng có thể là một người vừa trải qua mất mát, muốn tìm một nơi để đặt tâm mình xuống…
Khi những cuốn kinh từ nhiều địa phương cùng trở về một ngôi chùa, chúng tạo thành một cộng đồng đặc biệt: cộng đồng của những người không nhất thiết quen nhau nhưng cùng thực hiện một hành vi tôn giáo.
Ở đó, vật phẩm cúng dường không phải một pho tượng lớn hay một khoản tiền. Chỉ là giấy, mực và thời gian. Mà thời gian, xét cho cùng, là một phần đời sống con người.
Bởi vậy, việc chép một bộ kinh rồi gửi về chùa cũng có thể được nhìn như một hình thức cúng dường rất riêng: người viết gửi vào đó công sức và sự chuyên chú của mình.


Từ cầu xin đến tự soi lại mình
Trong đời sống tín ngưỡng dân gian, đi chùa đôi khi gắn khá chặt với chữ “cầu”: cầu sức khỏe, cầu công việc, cầu tài lộc, cầu con cái, cầu một năm thuận lợi.
Nhưng tinh thần mà tín ngưỡng Địa Tạng gợi lên lại dẫn con người về một hướng khác.
Kinh Địa Tạng là một cuốn giáo trình giáo dục đạo đức xã hội, trong đó có ba điểm quan trọng nhất: Đề cao hiếu hạnh; giảng rõ nhân quả thiện ác và thực hành hạnh nguyện từ bi và đại nguyện của Bồ Tát.
Theo cách hiểu ấy, không có sự bình an bền vững nào hoàn toàn tách khỏi cách một người đang sống. Một người cầu gia đình yên ổn nhưng về nhà vẫn làm tổn thương người thân thì lời cầu ấy còn thiếu một phần.
Một người cầu cha mẹ trường thọ nhưng ít khi dành thời gian cho cha mẹ thì chữ hiếu vẫn chỉ nằm trên ban thờ. Một người chép cả bộ kinh mà không thay đổi cách ứng xử của mình thì những trang giấy đẹp đến đâu cũng chưa phải điểm kết thúc.
Vì vậy, điểm quan trọng nhất của chép kinh có lẽ không nằm ở nét chữ đẹp hay xấu. Mà ở câu hỏi: sau khi đặt bút xuống, con người có sống khác đi chút nào không?

Khoảng lặng cần thiết của đời sống hiện đại
Về Địa Tạng Phi Lai Tự, dễ nhận ra cây xanh gần như luôn hiện diện cùng kiến trúc. Tượng Phật không tách khỏi vườn. Mái chùa thấp xuống giữa cây. Những phiến đá dẫn qua mặt nước phủ xanh. Một con vịt đứng yên bên hồ cũng trở thành một phần của cảnh.
Trong Phật giáo, sự tĩnh lặng không có nghĩa là chạy trốn cuộc đời. Ngược lại, người ta lùi khỏi tiếng ồn một lúc để có thể nhìn rõ hơn những gì đang diễn ra bên trong mình.
Có những cuộc hành hương dài hàng nghìn cây số. Cũng có cuộc hành hương chỉ dài từ đầu một trang giấy đến cuối trang giấy.
Người viết Kinh Địa Tạng có thể chưa từng tới Địa Tạng Phi Lai. Nhưng những dòng chữ của họ đã tới. Và khi hàng vạn cuốn kinh cùng nằm lại nơi đây, ngôi chùa không chỉ lưu giữ những trang kinh.
Nó lưu giữ thời gian, sự kiên nhẫn, lòng biết ơn và những mong muốn hướng thiện của rất nhiều con người không biết mặt nhau.
Có lẽ đó mới là điều khiến Địa Tạng Phi Lai đáng nhớ. Đó là nơi nhắc rằng, giữa một đời sống ngày càng nhanh, con người vẫn có thể chọn ngồi xuống, cầm một cây bút và viết thật chậm một lời kinh…
Chùa Địa Tạng Phi Lai (Địa Tạng Phi Lai Tự, tên cổ là chùa Đùng) thuộc Hà Nam cũ, cách Hà Nội khoảng 70 km, có địa thế phong thủy tựa lưng vào núi. Theo lời kể của những người lớn tuổi trong thôn, chùa Đùng được xây dựng vào thế kỷ 11 với quy mô hơn 100 gian. Đã có khoảng thời gian vua Trần Nghệ Tông chọn chùa Đùng làm nơi ở ẩn và vua Tự Đức cũng chọn nơi này đến cầu tự.
Tên gọi “Địa Tạng Phi Lai” mang ý nghĩa: “Địa Tạng” là danh hiệu của Bồ tát Địa Tạng, vị Bồ tát mang đại nguyện cứu độ tất cả chúng sinh trong cõi u minh, địa ngục; “Phi Lai” có nghĩa là “không còn đến nữa”, ám chỉ nơi đây đã trở thành chốn an lạc viên mãn, một cõi Tịnh độ giữa trần thế.


