Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động nhanh, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà đã trở thành khoản đầu tư chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của mỗi quốc gia, mỗi tổ chức và mỗi doanh nghiệp. Khác với đầu tư ngắn hạn nhằm tạo ra lợi nhuận tức thời, đầu tư cho chuyển đổi số hướng tới tạo lập giá trị gia tăng bền vững, thể hiện ở việc nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa quản trị - vận hành và mở ra các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, nhiều doanh nghiệp sau khi ứng dụng nền tảng số, dữ liệu và tự động hóa đã giảm từ 20-30% chi phí vận hành, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng trên quy mô lớn hơn. Với khu vực công, đầu tư số hóa dữ liệu và cung cấp dịch vụ công trực tuyến không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực ngân sách, mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và niềm tin xã hội.

Tuy nhiên, chuyển đổi số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong chiến lược dài hạn, có cơ chế đo lường lợi ích rõ ràng và đặc biệt là sự gắn kết chặt chẽ giữa công nghệ - con người - thể chế. Nếu coi chuyển đổi số chỉ là bài toán công nghệ, hiệu quả đầu tư sẽ khó bền vững.

Theo Thứ trưởng thường trực Bộ Khoa học Công nghệ Vũ Hải Quân, đến nay, hạ tầng số của Việt Nam phát triển mạnh mẽ, mạng viễn thông băng rộng đã phủ tới 99,3% thôn bản; tốc độ Internet di động đạt trung bình 146,64 Mb/giây, xếp thứ 20 thế giới; mạng 5G đã bắt đầu được triển khai, phủ sóng tại 26% khu vực dân cư. Những con số này cho thấy nền tảng hạ tầng của Việt Nam đã sẵn sàng cho giai đoạn bùng nổ dịch vụ số.

Chính phủ số có bước tiến rõ rệt, tỷ lệ hồ sơ giải quyết trực tuyến toàn trình đạt gần 40%, tăng gấp 9 lần so với năm 2019. Xếp hạng Chính phủ điện tử của Việt Nam theo Liên Hợp Quốc cũng đã tăng 15 bậc so với kỳ công bố năm 2022 – minh chứng cho hiệu quả thực tiễn của các nỗ lực cải cách, số hóa hoạt động công vụ.

Kinh tế số tiếp tục đóng góp ngày càng lớn. Năm 2024, doanh thu ngành công nghiệp CNTT đạt khoảng 2,772 triệu tỷ đồng (tương đương 118 tỷ USD), tăng 24% so với năm trước. Xuất khẩu phần cứng - điện tử tăng 29%. Khu vực số đã và đang trở thành động lực tăng trưởng chủ đạo của nền kinh tế.

Nhiều nền tảng số quốc gia đã đi vào vận hành, từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Cổng Dịch vụ công quốc gia đến hạ tầng định danh và xác thực điện tử, tạo nền tảng cho người dân và doanh nghiệp tham gia giao dịch điện tử an toàn, thuận tiện.

Đặc biệt, thể chế và chính sách về chuyển đổi số ngày càng hoàn thiện - từ Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đến các chương trình, kế hoạch hành động của Chính phủ, bộ, ngành, địa phương, tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho quá trình số hóa toàn diện.

image001 (44).jpg
Thứ trưởng thường trực Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân phát biểu tại Chương trình Chào mừng Ngày Chuyển đổi số Quốc gia năm 2025

Đầu tư cho chuyển đổi số: Từ chi phí công nghệ sang tài sản chiến lược

Trong nhiều năm, không ít tổ chức và doanh nghiệp tiếp cận chuyển đổi số như một khoản chi phí bắt buộc để “theo kịp xu hướng”. Cách nhìn này khiến đầu tư số thường bị cắt giảm khi gặp khó khăn, hoặc triển khai dàn trải, thiếu trọng tâm. Trên thực tế, chuyển đổi số không phải là chi phí, mà là tài sản chiến lược tạo ra giá trị gia tăng lâu dài.

Đầu tư cho chuyển đổi số đồng nghĩa với việc xây dựng năng lực mới cho tổ chức: năng lực thu thập và khai thác dữ liệu, năng lực ra quyết định dựa trên phân tích thời gian thực, năng lực tổ chức lại quy trình theo hướng linh hoạt. Những năng lực này không mất đi theo chu kỳ kinh tế, mà càng được tích lũy và gia tăng giá trị theo thời gian.

Ở cấp độ doanh nghiệp, nền tảng số giúp biến dữ liệu rời rạc thành tài sản có thể khai thác. Ở cấp độ quốc gia, hạ tầng số và dữ liệu số trở thành nguồn lực sản xuất mới, tương tự đất đai, lao động và vốn trong mô hình kinh tế truyền thống. Việc đầu tư sớm, đầu tư bài bản cho chuyển đổi số vì vậy tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn, khó sao chép.

Quan trọng hơn, đầu tư số giúp giảm phụ thuộc vào mở rộng quy mô vật lý. Thay vì tăng nhân sự, tăng mặt bằng hay tăng chi phí logistics, doanh nghiệp có thể tăng trưởng thông qua nền tảng số, thương mại điện tử, quản trị từ xa và tự động hóa. Đây chính là bản chất của tăng trưởng dựa trên năng suất, không phải tăng trưởng dựa trên tiêu hao nguồn lực.

Ba trụ cột tạo nên hiệu quả đầu tư chuyển đổi số

Hiệu quả của đầu tư chuyển đổi số có thể được nhìn nhận rõ nhất qua ba trụ cột cốt lõi: nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa quản lý - vận hành, và mở ra mô hình kinh doanh mới.

Thứ nhất, nâng cao năng suất lao động. Công nghệ số giúp người lao động tập trung vào các công việc có giá trị gia tăng cao hơn, thay vì xử lý các thao tác lặp đi lặp lại. Tự động hóa quy trình, phần mềm quản trị và trợ lý số giúp giảm thời gian xử lý thủ công, hạn chế sai sót và tăng hiệu quả cá nhân. Khi năng suất lao động tăng, chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

Thứ hai, tối ưu quy trình quản lý - vận hành. Chuyển đổi số cho phép doanh nghiệp nhìn thấy toàn bộ hoạt động của mình theo thời gian thực. Từ chuỗi cung ứng, tồn kho, tài chính đến chăm sóc khách hàng, mọi dữ liệu được kết nối trên một nền tảng thống nhất. Điều này giúp nhà quản lý ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn, giảm lãng phí và rủi ro. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam ghi nhận mức giảm 20-30% chi phí vận hành sau khi tái cấu trúc quy trình dựa trên nền tảng số.

Thứ ba, mở ra mô hình kinh doanh mới. Chuyển đổi số không chỉ giúp làm tốt hơn những gì đang có, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp làm những điều trước đây không thể. Nền tảng số cho phép cá nhân hóa sản phẩm, mở rộng thị trường xuyên biên giới, khai thác dữ liệu khách hàng để phát triển dịch vụ mới. Đây là nguồn tăng trưởng quan trọng, giúp doanh nghiệp vượt qua giới hạn của mô hình kinh doanh truyền thống.

Hiệu quả đầu tư chuyển đổi số trong khu vực công

Nếu khu vực doanh nghiệp nhìn thấy hiệu quả chuyển đổi số qua lợi nhuận và thị phần, thì với khu vực công, hiệu quả đầu tư số hóa thể hiện ở việc tiết kiệm nguồn lực xã hội, nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp, đồng thời tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Số hóa dữ liệu và cung cấp dịch vụ công trực tuyến giúp giảm mạnh chi phí giấy tờ, nhân lực xử lý thủ tục và thời gian đi lại của người dân. Một thủ tục hành chính được xử lý trực tuyến không chỉ tiết kiệm chi phí cho cơ quan nhà nước, mà còn giảm chi phí cơ hội cho xã hội. Khi hàng triệu giao dịch được thực hiện trên môi trường số, lợi ích kinh tế - xã hội tích lũy là rất lớn.

Quan trọng hơn, dữ liệu số giúp nâng cao chất lượng hoạch định chính sách. Thay vì dựa trên báo cáo thủ công, rời rạc, cơ quan quản lý có thể phân tích dữ liệu thời gian thực để đánh giá tác động chính sách, dự báo xu hướng và điều chỉnh kịp thời. Đây là nền tảng của quản trị dựa trên dữ liệu, giúp đầu tư công hiệu quả hơn và hạn chế lãng phí.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số còn góp phần tăng tính minh bạch. Khi quy trình được số hóa, dữ liệu được lưu vết và công khai ở mức độ phù hợp, khả năng giám sát của xã hội được nâng cao. Điều này không chỉ giúp phòng ngừa tiêu cực, mà còn củng cố niềm tin của người dân đối với bộ máy nhà nước.

Chiến lược dài hạn và yếu tố con người: Điều kiện để hiệu quả đầu tư bền vững

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, đầu tư cho chuyển đổi số chỉ thực sự hiệu quả và bền vững khi được triển khai trong chiến lược dài hạn, có cơ chế đo lường rõ ràng và đặt con người ở vị trí trung tâm.

Trước hết, chuyển đổi số không thể thành công nếu chỉ dừng ở việc mua sắm công nghệ. Nhiều dự án thất bại không phải vì công nghệ yếu, mà vì thiếu tầm nhìn tổng thể, triển khai manh mún, không gắn với mục tiêu chiến lược của tổ chức. Do đó, mỗi chương trình chuyển đổi số cần trả lời rõ câu hỏi: đầu tư này tạo ra giá trị gì, trong bao lâu và đo lường bằng chỉ số nào.

Thứ hai, đo lường hiệu quả đầu tư số cần vượt ra ngoài các chỉ số tài chính ngắn hạn. Hiệu quả có thể được thể hiện qua năng suất lao động, mức độ hài lòng của người dùng, khả năng ra quyết định nhanh và chính xác hơn, hay năng lực thích ứng của tổ chức trước biến động. Đây là những giá trị khó định lượng ngay, nhưng mang ý nghĩa chiến lược lâu dài.

Cuối cùng, yếu tố con người mang tính quyết định. Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi người sử dụng hiểu, tin và sẵn sàng thay đổi cách làm việc. Đầu tư cho đào tạo kỹ năng số, thay đổi tư duy quản lý và xây dựng văn hóa số vì vậy cần được coi là một phần không thể tách rời của chuyển đổi số. Khi con người và công nghệ đồng hành, hiệu quả đầu tư mới thực sự bền vững.

Đầu tư cho chuyển đổi số không phải là cuộc đua ngắn hạn, mà là hành trình chiến lược dài hơi nhằm tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho nền kinh tế. Từ doanh nghiệp đến khu vực công, từ quản trị đến dịch vụ, chuyển đổi số đang định hình lại cách thức tạo ra giá trị. Trong bối cảnh đó, những tổ chức coi chuyển đổi số là tài sản chiến lược, gắn kết công nghệ với con người và đo lường hiệu quả một cách bài bản sẽ là những chủ thể nắm giữ lợi thế trong dài hạn.

Đầu tư cho chuyển đổi số ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách của cả khu vực công lẫn doanh nghiệp. Tuy nhiên, câu hỏi “đầu tư số có hiệu quả hay không” lại không dễ trả lời nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận ngắn hạn hay chi phí tiết kiệm được trước mắt. Bản chất của chuyển đổi số là tạo ra giá trị gia tăng dài hạn thông qua thay đổi cách vận hành, quản trị và tạo lập mô hình phát triển mới. Vì vậy, đánh giá hiệu quả đầu tư chuyển đổi số đòi hỏi tư duy khác với cách đánh giá các dự án công nghệ hay hạ tầng truyền thống.

Một sai lầm phổ biến là coi chuyển đổi số đơn thuần là đầu tư phần mềm, phần cứng hay hệ thống CNTT. Khi đó, hiệu quả thường được đo bằng câu hỏi: bỏ ra bao nhiêu tiền, bao lâu thu hồi vốn. Cách tiếp cận này chỉ phản ánh được một phần rất nhỏ giá trị mà chuyển đổi số mang lại.

Thực chất, chuyển đổi số là quá trình tái cấu trúc toàn diện cách tổ chức vận hành và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Nhiều lợi ích của chuyển đổi số không xuất hiện ngay trong năm đầu tiên, mà tích lũy dần theo thời gian. Nếu áp dụng tư duy “phải thấy lãi ngay”, không ít dự án số sẽ bị đánh giá thấp hoặc dừng giữa chừng, trước khi kịp phát huy tác dụng.

Đánh giá hiệu quả đầu tư chuyển đổi số không thể giản lược thành bài toán chi phí - lợi nhuận ngắn hạn. Đó là quá trình đánh giá đa chiều, dài hạn, gắn với chiến lược phát triển và năng lực con người. Khi đo lường đúng và đủ, chuyển đổi số sẽ được nhìn nhận đúng bản chất: không phải gánh nặng chi phí, mà là đòn bẩy tạo giá trị gia tăng bền vững cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

Từ góc độ doanh nghiệp, bà Trịnh Thị Lan - Giám đốc Dịch vụ tư vấn chuyển đổi số, Viettel Solutions chia sẻ rằng, doanh nghiệp Việt cần hướng đến “chuyển đổi kép”, đó là kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.

Theo bà Lan, trong khi chuyển đổi số giúp tái thiết mô hình kinh doanh, nâng cao hiệu quả vận hành, thì chuyển đổi xanh hướng đến giảm thiểu tác động môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu như ESG, CSR và mục tiêu Net-Zero. 

“Doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi kép có thể tăng trưởng gấp 2,5 lần so với doanh nghiệp chỉ áp dụng một trong hai”, bà Lan dẫn chứng.

Thống kê cho thấy, hiện 47% doanh nghiệp Việt đã bắt đầu quá trình chuyển đổi số, trong khi khoảng 40% đang xây dựng kế hoạch chuyển đổi xanh. Đây là tín hiệu tích cực, thể hiện sự chuyển động mạnh mẽ của cộng đồng doanh nghiệp hướng đến phát triển bền vững.

Bước vào giai đoạn 2026 - 2030, chuyển đổi số Việt Nam sẽ hướng tới chiều sâu và hiệu quả thực chất, tập trung chuyển hóa các thành tựu số hóa thành tăng trưởng kinh tế, năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thái Khang