LG G4 trang bị màn hình cong 5.5 inch tấm nền IPS độ phân giải Quad HD (1440 x 2560 pixel), mật độ điểm ảnh 534 ppi. LG cho biết thiết kế cong giúp người dùng cầm nắm dễ dàng hơn và tăng độ bền thêm 20% tuy người dùng khó nhận biết độ cong bằng mắt thường giống G Flex. Bên trong là chip Snapdragon 808, hỗ trợ quay phim 4K, hiệu suất đồ họa nhanh hơn 20% so với G3, RAM 3GB.

Dù là bước lùi so với chip lõi tám 810 trong G Flex 2, theo LG, chip 808 được tối ưu hóa cho G4 để nâng cấp hiệu suất camera, hình ảnh và màn hình. Ngoài ra, đây còn là một sản phẩm ấn tượng với những người thích chụp ảnh selfie vì được trang bị camera sau 13 MP và camera trước 8MP. Một điểm ấn tượng khác của thiết bị đó là phần pin tháo rời có dung lượng 3.000 mAh.

Vậy trong số những sản phẩm đang “hot” trên thị trường hiện nay, chiếc G4 có những ưu nhược điểm gì? Nếu bạn muốn có chiếc điện thoại với camera tốt nhất, hãy chọn G4 hoặc S6. Nếu bạn muốn chọn sản phẩm có loa ngoài tốt nhất, hãy chọn HTC One M9. Nếu bạn muốn chiếc điện thoại có màn hình to nhất, hãy mua Nexus 6.

Cùng xem bảng so sánh tổng quát bốn sản phẩm này dưới đây:

LG G4

Samsung Galaxy S6

HTC One M9

Motorola Nexus 6

Kích cỡ màn hình

5,5 inch

5,1 inch

5,0 inch

5,96 inch

Độ phân giải

2560 x 1440

2560 x 1440

1920 x 1080

2560 x 1440

PPI

538

577

441

493

Kích thước

5,86 x 3 x 0,39 inch

5,65 x 2,78 x 0,27 inch

5,69 x 2,74 x 0,38 inch

6,27 x 3,27 x 0,40 inch

Trọng lượng

155 gr

138 gr

157 gr

184 gr

Hệ điều hành

Android 5.1 với UX 4.0

Android 5.0.2 với TouchWiz

Android 5.0.2 với Sense 7

Android 5.1 (stock)

Vi xử lý

Qualcomm Snapdragon 808

Exynos 7420

Qualcomm Snapdragon 810

Qualcomm Snapdragon 805

Tốc độ CPU

1.8 GHz, hai nhân Cortex-A57 và 1.44 GhZ bốn nhân Cortex-A53

1.5 GHz bốn nhân Cortex-A53 và 2.1 GHz bốn nhân Cortex-A57

1.5GHz bốn nhân Cortex A-53 và 2.0GHz bốn nhân Cortex-A57

2.7GHz bốn nhân Krait 540

GPU

Andredno 418

Mali-T760MP8

Adreno 430

Adreno 420

Bộ nhớ trong

32GB

32, 64, 128GB

32GB

32, 64GB

Khe cắm thẻ nhớ SD

Không

Không

RAM

3GB

3GB

3GB

3GB

Thời lượng pin

Tháo rời

3.000mAh

Không tháo rời

2.550 mAh

Không tháo rời

2.840 mAh

Không tháo rời

3.220 mAh

Sạc không dây

Không

Không

Sạc nhanh

Không

Camera sau

16MP

f/1.8 với OIS

16MP

f/1.9 với OIS

20MP

f/2.2 với OIS

13MP

f/2.0 với OIS

Camera trước

8MP

5MP

4MP

(ultra pixel)

2MP

Quay video 4K

Loa

Loa mono sau

Loa mono ở mặt đáy

Loa BoomSound ở mặt trước

Loa Stereo ở mặt trước

Vỏ

Da và nhựa

Nhôm và kính

Nhôm

Nhôm và nhựa