![]() |
| “Like a boss” – như ông chủ |
![]() |
| “Where everybody knows your name” – nơi mọi người đều biết tên bạn |
![]() |
| “Geocities” – tên dịch vụ lưu trữ website, hiện chỉ còn hoạt động tại Nhật Bản |
![]() |
| “You like this” – bạn thích điều này |
![]() |
| “Tagging me” – đừng có nghĩ tới chuyện “tag” tôi vào |
![]() |
| “Shrug this” – đôi khi bạn chỉ muốn có nút “nhún vai” |
![]() |
| “Facebook makes my job better” – Facebook làm công việc của tôi tốt hơn |
![]() |
| “Add as a friend” – kết bạn |
![]() |
| “You’re the product” – bạn là sản phẩm |
![]() |
| “Mommy like this” – mẹ thích điều này. |
Theo Mashable









