Chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng trên mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, từ chính phủ số, kinh tế số đến xã hội số. Dữ liệu cá nhân, giao dịch điện tử và dịch vụ trực tuyến ngày càng trở thành “hạ tầng mềm” của nền kinh tế hiện đại. Tuy nhiên, song hành với những tiện ích và cơ hội mới là nguy cơ gia tăng của các cuộc tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu, lừa đảo trực tuyến và xâm phạm quyền riêng tư. 

Nhận thức rõ điều này, Việt Nam đã ban hành Chiến lược an toàn, an ninh mạng quốc gia, đồng thời thúc đẩy hệ sinh thái sản phẩm an toàn thông tin “Make in Vietnam”, khuyến khích doanh nghiệp làm chủ công nghệ và triển khai các giải pháp bảo mật tiên tiến. Khi an toàn thông tin được đặt đúng vị trí, chuyển đổi số mới có thể phát huy hiệu quả thực chất, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế số và xã hội số một cách bền vững.

image001 (37).jpg
Việt Nam đã ban hành Chiến lược An toàn, An ninh mạng Quốc gia, chủ động ứng phó với các thách thức từ không gian mạng đến năm 2025, tầm nhìn 2030, đồng thời thúc đẩy hệ sinh thái sản phẩm an toàn thông tin “Make in Vietnam”, khuyến khích doanh nghiệp làm chủ công nghệ

Từ “lá chắn kỹ thuật” đến nền tảng của niềm tin số

Trong thời đại số hóa mạnh mẽ, hạ tầng mạng quốc gia đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng nhất đối với mọi hoạt động chính trị, kinh tế và xã hội.

Các hệ thống dữ liệu của Chính phủ, ngân hàng, năng lượng, giao thông, y tế hay viễn thông đều vận hành trên nền tảng công nghệ thông tin.

Chỉ một sự cố tấn công quy mô lớn cũng có thể gây gián đoạn dịch vụ công trực tuyến, làm tê liệt quy trình điều hành, gây mất ổn định thị trường tài chính hoặc khiến hàng triệu người dân không thể thực hiện giao dịch thiết yếu.

Thời gian qua, Việt Nam chứng kiến nhiều vụ tấn công mạng có chủ đích, trong đó các nhóm tin tặc quốc tế thực hiện chiến dịch mã hóa dữ liệu quy mô lớn, đòi tiền chuộc, gây đình trệ hoạt động của doanh nghiệp trong nhiều tuần.

Một số vụ việc tấn công đồng loạt vào hàng trăm máy chủ đã cho thấy hệ thống hạ tầng số đang đối mặt với những nguy cơ tiềm tàng ngày càng tinh vi và khó lường.

Không chỉ các tổ chức tội phạm mạng, mà nhiều cuộc tấn công còn mang yếu tố quốc gia, nhắm vào cơ quan trọng yếu nhằm chiếm quyền kiểm soát dữ liệu, gây nhiễu loạn hoạt động quản lý hoặc làm suy yếu năng lực phòng vệ.

Trong bối cảnh đó, khả năng tự chủ về an ninh mạng trở thành một yêu cầu chiến lược, bởi chỉ khi làm chủ công nghệ, quy trình và lực lượng ứng cứu, Việt Nam mới đủ khả năng đảm bảo an toàn cho hệ thống hạ tầng quan trọng.

Thực tế hiện nay cho thấy phần lớn các công nghệ bảo mật - từ hệ thống phòng vệ, thiết bị giám sát đến nền tảng phân tích - đều do các tập đoàn nước ngoài nắm giữ. Việc phụ thuộc vào công nghệ ngoại tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Trong trường hợp xảy ra sự cố quy mô lớn, các tổ chức trong nước rất khó chủ động xử lý nếu không kiểm soát được mã nguồn, thuật toán hay cơ sở hạ tầng kỹ thuật.

Một số giải pháp bảo mật nước ngoài còn đi kèm nguy cơ thu thập dữ liệu, tạo ra lỗ hổng an ninh không dễ kiểm chứng.

Phụ thuộc vào công nghệ ngoại đồng nghĩa với việc khả năng làm chủ rủi ro bị hạn chế. Điều này không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề chủ quyền.

Khi dữ liệu chiến lược được xử lý hoặc lưu trữ bởi giải pháp nước ngoài, khả năng bị can thiệp, chi phối hoặc gián đoạn từ bên ngoài không thể loại trừ. Vì vậy, tự chủ về an ninh mạng phải đi đôi với tự chủ về công nghệ, dữ liệu và giải pháp bảo vệ.

Trong giai đoạn đầu của chuyển đổi số, an toàn thông tin thường được nhìn nhận như một hạng mục kỹ thuật đi kèm, tập trung vào bảo vệ hệ thống CNTT nội bộ. Tuy nhiên, khi dữ liệu trở thành tài sản cốt lõi và các dịch vụ số ngày càng gắn chặt với đời sống người dân, vai trò của an toàn thông tin đã thay đổi căn bản.

Ngày nay, mỗi giao dịch ngân hàng trực tuyến, mỗi hồ sơ y tế điện tử hay mỗi dịch vụ công trực tuyến đều dựa trên niềm tin của người dùng rằng dữ liệu của họ được bảo vệ an toàn. Chỉ cần một sự cố rò rỉ dữ liệu hay tấn công mạng quy mô lớn, niềm tin đó có thể sụp đổ, kéo theo hệ lụy về kinh tế, xã hội và uy tín của cả hệ thống.

Thực tế cho thấy, tấn công mạng không còn nhắm riêng vào các tổ chức lớn, mà mở rộng sang doanh nghiệp vừa và nhỏ, thậm chí từng cá nhân. Các hình thức lừa đảo trực tuyến, giả mạo danh tính, chiếm đoạt tài khoản ngày càng tinh vi, khai thác chính sự phổ cập của dịch vụ số. Điều này đặt ra yêu cầu mới: an toàn thông tin không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý hay doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, mà là nền tảng chung của toàn bộ hệ sinh thái số.

Ở góc độ này, an toàn thông tin chính là “móng nhà” của chuyển đổi số. Không có móng vững, các lớp dịch vụ số phía trên khó có thể phát triển bền vững.

Mối đe dọa gia tăng khi dữ liệu và dịch vụ số bùng nổ

Cùng với tốc độ số hóa nhanh, bề mặt tấn công mạng cũng mở rộng chưa từng có. Dữ liệu cá nhân được thu thập, lưu trữ và xử lý ở quy mô lớn; các nền tảng số kết nối hàng triệu người dùng; hệ thống thông tin của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp ngày càng phức tạp. Đây vừa là động lực cho phát triển, vừa là “điểm ngắm” của tội phạm mạng.

Các cuộc tấn công hiện nay không chỉ dừng ở việc phá hoại, mà hướng tới đánh cắp dữ liệu, tống tiền, thao túng thông tin và trục lợi kinh tế. Nhiều cuộc tấn công kéo dài âm thầm trong thời gian dài trước khi bị phát hiện, gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín.

Đáng chú ý, yếu tố con người đang trở thành mắt xích yếu nhất trong chuỗi an toàn thông tin. Lừa đảo qua email, tin nhắn, mạng xã hội khai thác tâm lý chủ quan hoặc thiếu hiểu biết của người dùng. Chỉ một cú nhấp chuột vào đường link độc hại cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống bị xâm nhập.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận “chỉ đầu tư công nghệ” là không đủ. An toàn thông tin đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ, quy trình và con người. Nâng cao nhận thức, kỹ năng số và ý thức bảo mật của người dùng trở thành một phần không thể tách rời của chiến lược an ninh mạng quốc gia.

Trong kỷ nguyên số, nơi AI, hạ tầng mạng và hạ tầng đám mây đang trở thành nền tảng cho đổi mới và tăng trưởng, an ninh mạng không còn là lựa chọn - mà là điều kiện tiên quyết. Theo các khảo sát toàn cầu mới nhất, hơn 35% các vụ vi phạm dữ liệu toàn cầu bắt nguồn từ truy cập bên thứ ba, cho thấy ranh giới giữa nội bộ và bên ngoài ngày càng mờ nhạt. 13% tổ chức đã từng bị xâm nhập vào hệ thống AI, phản ánh những thách thức mới khi trí tuệ nhân tạo trở thành một phần cốt lõi trong vận hành doanh nghiệp. 64% doanh nghiệp xếp bảo mật đám mây vào nhóm ưu tiên hàng đầu, và 49% chuyên gia an ninh cho rằng các biến động kinh tế - địa chính trị đang làm tăng rủi ro tấn công vào hệ thống hạ tầng thiết yếu, đặt ra yêu cầu cấp thiết về khả năng thích ứng và phòng thủ chủ động.

Chia sẻ tại “Tech Summit 2025: Future Ready - Dẫn đầu xu hướng an ninh mạng tương lai” ngày 2/10 vừa qua, ông Nguyễn Tuấn Cường - Giám đốc điều hành Westcon, nhấn mạnh khi quá trình chuyển đổi số tăng tốc, các rủi ro và thách thức an ninh mạng trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. 

“Doanh nghiệp không chỉ cần khả năng phòng thủ, mà còn cần sự chủ động để nắm bắt cơ hội trong tương lai. Và điều đó đòi hỏi những giải pháp tiên tiến cùng một đối tác có năng lực và tầm nhìn để đồng hành lâu dài”, ông Cường nói.

Từ chiến lược quốc gia đến hệ sinh thái “Make in Vietnam”

Nhận thức rõ vai trò then chốt của an toàn thông tin, Việt Nam đã ban hành Chiến lược an toàn, an ninh mạng quốc gia, xác định đây là trụ cột bảo đảm cho chuyển đổi số và phát triển kinh tế số. Chiến lược này không chỉ tập trung vào phòng thủ, mà hướng tới xây dựng năng lực chủ động, tự chủ về công nghệ và hệ sinh thái an toàn thông tin trong nước.

Một điểm nhấn quan trọng là thúc đẩy hệ sinh thái sản phẩm an toàn thông tin “Make in Vietnam”. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào giải pháp ngoại nhập, Việt Nam khuyến khích doanh nghiệp công nghệ trong nước nghiên cứu, phát triển và làm chủ các công nghệ bảo mật cốt lõi, từ giám sát an ninh mạng, phát hiện tấn công, đến bảo vệ dữ liệu và danh tính số.

Nhiều doanh nghiệp công nghệ lớn đã đầu tư mạnh vào lĩnh vực này, xây dựng các trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC), nền tảng bảo mật tích hợp và dịch vụ giám sát 24/7 cho cơ quan, doanh nghiệp. Việc làm chủ công nghệ không chỉ giúp giảm chi phí, tăng khả năng tùy biến theo điều kiện Việt Nam, mà còn góp phần nâng cao năng lực phòng thủ quốc gia trên không gian mạng.

Ở góc độ chính sách, việc gắn an toàn thông tin với chiến lược “Make in Vietnam” cho thấy tư duy chuyển từ bị động sang chủ động, từ phòng thủ sang kiến tạo. An toàn thông tin không chỉ là chi phí, mà trở thành một ngành kinh tế, một động lực mới của hệ sinh thái công nghệ số.

An ninh mạng không chỉ là vấn đề của cơ quan quản lý hay lực lượng kỹ thuật. Thực tế cho thấy phần lớn các cuộc tấn công đều bắt nguồn từ sai sót của chính người dùng: mở file chứa mã độc, sử dụng mật khẩu yếu, chia sẻ dữ liệu cá nhân bừa bãi, bị lừa bởi deepfake hoặc truy cập website giả mạo.

Do đó, nâng cao nhận thức cộng đồng là tuyến phòng thủ đầu tiên và cũng là quan trọng nhất.

Việc xây dựng các chương trình truyền thông, đưa giáo dục an ninh mạng vào trường học, đẩy mạnh cảnh báo lừa đảo trên môi trường số và hướng dẫn người dân cách tự bảo vệ thông tin cá nhân sẽ góp phần thu hẹp đáng kể nguy cơ bị tấn công.

Trong doanh nghiệp, việc đào tạo nhân viên, xây dựng quy trình bảo mật và thực hiện diễn tập ứng cứu sự cố định kỳ là biện pháp quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro.

Nhiều vụ tấn công quy mô lớn có thể được ngăn chặn từ sớm nếu người dùng có kỹ năng nhận diện nguy cơ và hành động đúng cách.

Năng lực tự chủ về an ninh mạng quyết định khả năng bảo vệ dữ liệu quốc gia, duy trì hoạt động ổn định của hạ tầng quan trọng, bảo vệ quyền lợi của người dân và doanh nghiệp, cũng như giữ vững chủ quyền trong không gian mạng.

Đây là nền tảng để Việt Nam phát triển kinh tế số bền vững, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện, chỉ khi Việt Nam làm chủ công nghệ, sản phẩm, nhân lực và hệ thống phòng thủ an ninh mạng, chúng ta mới thật sự xây dựng được một quốc gia số an toàn, độc lập và tự cường - hướng tới mục tiêu hùng cường, thịnh vượng trong kỷ nguyên số.

An toàn thông tin - trách nhiệm chung của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân

Một điểm then chốt của chuyển đổi số bền vững là xác lập rõ vai trò và trách nhiệm của từng chủ thể trong bảo đảm an toàn thông tin. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, xây dựng chiến lược, tiêu chuẩn và cơ chế giám sát. Doanh nghiệp là lực lượng trực tiếp triển khai giải pháp, bảo vệ hệ thống và dữ liệu khách hàng. Người dân là chủ thể sử dụng dịch vụ số, đồng thời cũng là tuyến phòng thủ đầu tiên trước các nguy cơ lừa đảo và xâm phạm dữ liệu.

Thực tiễn cho thấy, nhiều sự cố an toàn thông tin không bắt nguồn từ lỗ hổng công nghệ, mà từ sự chủ quan trong vận hành hoặc sử dụng. Do đó, nâng cao nhận thức và kỹ năng an toàn số cho người dân cần được xem là một phần của chương trình chuyển đổi số quốc gia, tương tự như phổ cập kỹ năng số.

Khi mỗi người dùng có ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân, khi mỗi doanh nghiệp coi an toàn thông tin là yếu tố sống còn, và khi Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt, hệ sinh thái số mới có thể vận hành an toàn và hiệu quả.

Không có niềm tin số, không có chuyển đổi số bền vững

Chuyển đổi số chỉ thực sự thành công khi được xây dựng trên nền tảng niềm tin số. An toàn thông tin, vì vậy, không phải là phần việc phía sau, mà là điều kiện tiên quyết ngay từ đầu. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, việc đầu tư cho an toàn, an ninh mạng chính là đầu tư cho sự bền vững của quá trình chuyển đổi.

Chiến lược an toàn, an ninh mạng quốc gia cùng định hướng phát triển hệ sinh thái “Make in Vietnam” cho thấy Việt Nam đang đi theo hướng đúng: chủ động, tự chủ và dài hạn. Khi an toàn thông tin được đặt đúng vị trí, chuyển đổi số không chỉ nhanh hơn, mà còn an toàn hơn, hiệu quả hơn và tạo ra giá trị thực chất cho người dân, doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế.

Thái Khang