Ngày 17/12, Cục Phòng, chống Ma túy và Thực thi Pháp luật Quốc tế (INL) thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) chính thức hoàn thành khung hợp tác kéo dài trong bốn năm.

Kể từ khi được khởi động vào tháng 12/2021, dự án đã hỗ trợ Chính phủ cải cách hệ thống pháp luật và tăng cường thể chế nhằm bảo vệ tốt hơn quyền, nhân phẩm và phúc lợi của trẻ vị thành niên có tiếp xúc với pháp luật trong suốt quá trình tố tụng tư pháp.

Trong bốn năm triển khai, dự án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng giúp thúc đẩy môi trường tư pháp thân thiện với trẻ em. Trong đó, dự án đã tập huấn cho hàng nghìn cán bộ thực thi pháp luật và cán bộ tư pháp về cách áp dụng các quy trình thân thiện với trẻ em và bảo đảm nguyên tắc đặt lợi ích của trẻ lên hàng đầu.

Dự án cũng đã tiến hành đào tạo chuyên sâu về phòng, chống đưa người di cư trái phép và mua bán người: Xây dựng bộ tài liệu tập huấn toàn diện cho lực lượng biên phòng tuyến đầu, đặc biệt là cán bộ làm việc tại các cửa khẩu, tập trung vào phòng, chống đưa người di cư trái phép và phát hiện sớm nạn nhân bị mua bán. Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên trước tội phạm xuyên biên giới và cũng là điểm tiếp xúc đầu tiên với người di cư và trẻ em có nguy cơ bị mua bán.

“Chúng tôi tự hào khi bộ tài liệu tập huấn chuyên ngành đã trang bị các kỹ năng thiết yếu cho 310 cán bộ cửa khẩu, từ kỹ năng kiểm tra hộ chiếu giấy tờ, đánh giá rủi ro, cho đến nhận diện nạn nhân bị mua bán, đồng thời thúc đẩy cách tiếp cận lấy nạn nhân làm trung tâm và thân thiện với trẻ em. 

Nỗ lực này phù hợp với Luật Phòng, chống mua bán người sửa đổi của Việt Nam,” bà Kendra Rinas, Trưởng Phái đoàn IOM tại Việt Nam chia sẻ. 

Ông Ziad Nabulsi, Quyền Trưởng Đại diện UNICEF tại Việt Nam nhận định, cán bộ tuyến đầu chính là điểm tựa then chốt cho các nạn nhân. Hợp tác sáng tạo này khẳng định một điều cốt lõi: tính bền vững bắt đầu từ việc củng cố hệ thống và lồng ghép các thực hành hiệu quả.

“Những nỗ lực này giúp tăng cường bảo vệ nạn nhân là trẻ em, tạo điều kiện để các em có thể chia sẻ trải nghiệm của mình một cách an toàn và giảm thiểu nguy cơ bị tổn thương thêm”, ông Ziad Nabulsi nhấn mạnh. 

Trong bối cảnh tình hình mua bán người vẫn diễn biến phức tạp, những kết quả của dự án càng cho thấy ý nghĩa và tính cấp thiết của các hoạt động hỗ trợ, phòng ngừa. Theo số liệu của Bộ Công an, trong năm 2024, cả nước đã điều tra, xử lý 163 vụ mua bán người với 455 đối tượng và 500 nạn nhân; trong đó khởi tố mới 91 vụ, 237 đối tượng và 336 nạn nhân.

bien phong.jpg
Bộ đội Biên phòng được tiếp cận với bộ tài liệu ứng xử khi gặp nạn nhân buôn người.

Chỉ trong 6 tháng đầu năm 2025, các cơ quan chức năng đã khởi tố, điều tra 120 vụ với 365 bị can, trong đó thụ lý mới 34 vụ với 101 bị can. Trong cùng thời gian này, các lực lượng chức năng đã chuyển truy tố 50 vụ với 178 bị can, đồng thời giải quyết, xét xử 72 vụ với 237 bị cáo.

Báo cáo của Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng (Bộ Quốc phòng) cho thấy, trong giai đoạn 2020 - 2025, tội phạm mua bán người tại khu vực biên giới, cửa khẩu, biển và hải đảo diễn biến ngày càng phức tạp, có tổ chức chặt chẽ và thủ đoạn tinh vi.

Hoạt động của các đường dây mua bán người không chỉ gia tăng về số vụ mà còn đa dạng về phương thức, thủ đoạn. Phần lớn các đối tượng chủ mưu cư trú ở nước ngoài hoặc là người nước ngoài, tổ chức thành các đường dây khép kín, móc nối với các đối tượng trong nước để dụ dỗ, lừa gạt và mua bán nạn nhân. Mục đích chủ yếu của các hoạt động này là bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, kết hôn trái pháp luật và cho – nhận con nuôi trái phép.

Đáng chú ý, hoạt động mua bán người nhằm cưỡng bức lao động và ép buộc thực hiện các hành vi phạm tội, đặc biệt là lừa đảo trực tuyến, có xu hướng gia tăng mạnh tại Campuchia, Lào và Myanmar. Nhiều nạn nhân bị lừa sang làm việc trong các khu phức hợp, bị quản lý chặt chẽ, cưỡng bức lao động, đe dọa và đánh đập nếu không đạt “chỉ tiêu” lừa đảo.

Theo thống kê của lực lượng chức năng, thủ đoạn hoạt động của tội phạm mua bán người hiện nay chủ yếu thông qua không gian mạng. Khoảng 94% đối tượng bị phát hiện, truy xét lợi dụng các nền tảng mạng xã hội để tiếp cận nạn nhân, trong khi chỉ khoảng 6% sử dụng hình thức gặp gỡ trực tiếp.

Bên cạnh việc ghi nhận những thành tựu đã đạt được, các đối tác nhấn mạnh rằng vẫn cần tiếp tục nỗ lực trong thời gian tới. Ban hành luật mới chỉ là bước khởi đầu, thách thức thực sự nằm ở việc thực thi hiệu quả các điều luật để bảo đảm các quy định tiến bộ được chuyển hóa thành những thay đổi tích cực, thiết thực trong đời sống hằng ngày của mọi trẻ em trên khắp Việt Nam.