Ngân hàng số, ví điện tử, thanh toán QR Code, trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain không còn là những khái niệm thử nghiệm, mà đã đi vào đời sống kinh tế - xã hội, từng bước thay đổi thói quen chi tiêu của người dân và cách doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ tài chính.

Quan trọng hơn, chuyển đổi số đang giúp ngành ngân hàng thực hiện một sứ mệnh lớn hơn: mở rộng tài chính toàn diện, đưa dịch vụ ngân hàng đến gần hơn với mọi người dân, từ thành thị đến nông thôn, từ doanh nghiệp lớn đến hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới xây dựng nền kinh tế số, tài chính – ngân hàng không chỉ là lĩnh vực “đi trước”, mà còn đóng vai trò trụ cột, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và bao trùm.

Thói quen chi tiêu đang được “lập trình lại”

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của chuyển đổi số trong ngành tài chính – ngân hàng là sự bùng nổ của ngân hàng số và thanh toán không tiền mặt. Từ vài năm trở lại đây, ứng dụng mobile banking đã trở thành “cửa ngõ” chính để khách hàng tiếp cận dịch vụ ngân hàng, thay thế dần vai trò của phòng giao dịch truyền thống.

Với Vietcombank, nền tảng VCB Digibank được phát triển theo hướng “tất cả trong một”. Khách hàng có thể chuyển tiền 24/7, thanh toán QR Code theo chuẩn VietQR, gửi tiết kiệm trực tuyến với lãi suất ưu đãi hơn tại quầy, mua bảo hiểm, đầu tư chứng chỉ quỹ và thanh toán hầu hết các dịch vụ thiết yếu. Ngân hàng số không còn là kênh hỗ trợ, mà đã trở thành kênh giao dịch chính của hàng chục triệu người dùng.

Ở một hướng khác, Techcombank tập trung mạnh vào cá nhân hóa trải nghiệm số. Ứng dụng Techcombank Mobile tích hợp công cụ quản lý chi tiêu thông minh, tự động phân loại dòng tiền theo hành vi người dùng, giúp khách hàng theo dõi thu – chi, lập kế hoạch tài chính và tối ưu hóa dòng tiền cá nhân. Với nhiều người trẻ, ứng dụng ngân hàng dần đóng vai trò như một “trợ lý tài chính số”.

Trong khi đó, BIDV và Agribank đóng vai trò quan trọng trong phổ cập thanh toán số tại khu vực nông thôn. Việc triển khai QR Code tại chợ truyền thống, cửa hàng tạp hóa, điểm bán lẻ nhỏ lẻ không chỉ giúp người dân làm quen với thanh toán không tiền mặt, mà còn giúp các hộ kinh doanh lần đầu tiên có dữ liệu dòng tiền rõ ràng - yếu tố then chốt để tiếp cận tín dụng chính thức.

Từ cuối năm 2024, Agribank đã khởi động giai đoạn chuẩn bị, rà soát chính sách nội bộ, nâng cấp hạ tầng công nghệ và thử nghiệm các sản phẩm trọng điểm. Sang năm 2025, ngân hàng đẩy mạnh triển khai đồng bộ các giải pháp số, mở rộng kết nối dữ liệu quốc gia, nhân rộng mô hình điểm giao dịch thông minh, bảo đảm mọi cán bộ, chi nhánh, phòng giao dịch đều tham gia, người dân và doanh nghiệp ở mọi miền đất nước đều được thụ hưởng.

Các sản phẩm trọng tâm không đơn thuần là phần mềm, mà là cầu nối thực tế đưa ngân hàng đến gần khách hàng hơn. Open SmartBank và Agribank Plus cho phép mở tài khoản, gửi - rút - vay trực tuyến mọi lúc, mọi nơi; SoftPOS biến điện thoại thông minh thành điểm chấp nhận thẻ, giúp tiểu thương, hộ kinh doanh dễ dàng tiếp cận thanh toán không tiền mặt; Open API mở rộng hợp tác với fintech và doanh nghiệp bán lẻ, tích hợp dịch vụ Agribank vào hệ sinh thái số quốc gia. Bên cạnh đó, AI, Big Data, Cloud được ứng dụng để cá nhân hóa dịch vụ, phát hiện rủi ro sớm và tối ưu trải nghiệm khách hàng.

image001 (38).jpg
Agribank đang triển khai hơn 2.200 quầy giao dịch thông minh trên toàn hệ thống.

Về mô hình giao dịch, đến giữa năm 2025, Agribank đang triển khai hơn 2.200 quầy giao dịch thông minh trên toàn hệ thống, giúp rút ngắn thời gian phục vụ, giảm thủ tục hành chính và chuyển trọng tâm từ “làm thủ tục” sang “tư vấn giá trị gia tăng.” 

Theo đại diện Ngân hàng số Cake by VPBank, yếu tố quan trọng để ngân hàng số thành công là phải chú trọng trải nghiệm khách hàng và cung cấp sản phẩm khác biệt, năng lực triển khai nhanh. Việc ứng dụng AI, Big Data… giúp ngân hàng hiểu được hành vi khách hàng để thiết kế sản phẩm đơn giản. Các công nghệ mới cũng hữu ích trong triển khai nhanh những sản phẩm phức tạp hơn như cho vay, thẻ tín dụng.

Ngân hàng TMCP An Bình (ABBank) vừa ra mắt nền tảng ngân hàng số thế hệ mới dành cho khách hàng cá nhân mang tên ABBank, thay thế cho ứng dụng AB Ditizen.

Chia sẻ về việc ra mắt nền tảng ngân hàng số thế hệ mới ABBank dành cho khách hàng cá nhân, ông Phạm Duy Hiếu - Tổng Giám đốc ABBank cho biết: “Nền tảng ngân hàng số thế hệ mới ABBank được ra mắt, tiếp tục đánh dấu một bước tiến quan trọng trong chiến lược chuyển đổi số, nâng cao trải nghiệm người dùng và hướng đến phát triển bền vững của ABBank. Đó không chỉ là thành công của ngân hàng trong việc làm chủ về công nghệ, tự phát triển app với đầy đủ các tính năng phục vụ nhu cầu sử dụng của khách hàng và đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về an toàn, bảo mật. Nền tảng ABBank là minh chứng cho cam kết của chúng tôi trong việc không ngừng đổi mới, mang đến những giải pháp tài chính ngày càng thông minh, an toàn và tiện lợi cho khách hàng, cho cộng đồng”.

Sự phát triển mạnh mẽ của ví điện tử và trung gian thanh toán như MoMo, ZaloPay hay VNPay càng đẩy nhanh quá trình thay đổi thói quen chi tiêu. Từ “cầm tiền mặt”, người dân chuyển sang “quét QR”, “chạm để trả”, góp phần giảm chi phí xã hội liên quan đến lưu thông tiền mặt và tăng tính minh bạch của nền kinh tế.

Dịch vụ tài chính vượt khỏi giới hạn không gian và thời gian

Một bước tiến mang tính nền tảng của chuyển đổi số ngân hàng là việc triển khai định danh điện tử (eKYC), cho phép khách hàng mở tài khoản, xác thực danh tính mà không cần đến quầy giao dịch. Điều này đã thay đổi căn bản cách người dân tiếp cận dịch vụ tài chính.

MB Bank là một trong những ngân hàng tiên phong triển khai eKYC ở quy mô lớn. Chỉ với căn cước công dân gắn chip và vài phút xác thực sinh trắc học trên điện thoại, khách hàng có thể mở tài khoản, đăng ký dịch vụ và giao dịch ngay lập tức. Với lực lượng lao động trẻ, người làm việc tự do hay người dân ở xa chi nhánh ngân hàng, eKYC đã xóa bỏ rào cản tiếp cận dịch vụ tài chính.

Tương tự, VPBank với nền tảng VPBank NEO và TPBank với mô hình LiveBank đã đưa khái niệm “ngân hàng 24/7” vào thực tế. Khách hàng có thể mở tài khoản, gửi tiết kiệm, in thẻ ATM, rút tiền ngoài giờ hành chính thông qua các điểm giao dịch tự động. Chuyển đổi số, trong trường hợp này, không chỉ nằm trên ứng dụng mà còn tái cấu trúc toàn bộ mô hình phục vụ khách hàng.

Việc dịch vụ tài chính hoạt động liên tục, không bị giới hạn bởi thời gian hay địa điểm, đã giúp ngân hàng tiếp cận được những nhóm khách hàng trước đây khó phục vụ, đồng thời giảm đáng kể chi phí vận hành hệ thống chi nhánh truyền thống.

AI và dữ liệu lớn: Từ “xử lý sau rủi ro” sang “phòng ngừa chủ động”

Nếu ngân hàng số là “bề nổi” của chuyển đổi số, thì AI và dữ liệu lớn chính là phần “lõi” quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của các ngân hàng. AI đang được ứng dụng ngày càng sâu vào quản trị rủi ro, chấm điểm tín dụng và phát hiện gian lận.

Trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng, FE Credit và Home Credit đã ứng dụng AI để phân tích hành vi khách hàng, sử dụng dữ liệu giao dịch và dữ liệu phi truyền thống nhằm đánh giá khả năng trả nợ. Nhờ đó, thời gian xét duyệt khoản vay được rút ngắn từ vài ngày xuống chỉ còn vài phút, trong khi vẫn kiểm soát được rủi ro nợ xấu.

Ở khối ngân hàng thương mại, VietinBank và Techcombank đã triển khai các hệ thống giám sát giao dịch theo thời gian thực, sử dụng AI để phát hiện dấu hiệu bất thường như: chuyển tiền giả mạo, lừa đảo hay xâm nhập trái phép. Khi hệ thống phát hiện rủi ro, giao dịch có thể được cảnh báo hoặc tạm dừng để xác minh, thay vì chỉ xử lý sau khi sự cố đã xảy ra.

AI cũng đang thay đổi cách ngân hàng chăm sóc khách hàng. Chatbot và trợ lý ảo của các ngân hàng như Sacombank hay ACB có thể xử lý hàng nghìn yêu cầu mỗi ngày, từ tra cứu thông tin đến hướng dẫn dịch vụ. Điều này không chỉ giảm tải cho tổng đài, mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng trong môi trường số.

Giám đốc AI mảng Tăng trưởng Kinh doanh của MoMo, chia sẻ những ích lợi mang đến cho hàng chục triệu người dùng khi ứng dụng AI tại MoMo. Theo đó, việc ứng dụng công nghệ AI luôn xuất phát từ mong muốn tối ưu và nâng cao trải nghiệm người dùng. “MoMo ứng dụng AI trong mọi điểm chạm. Và nếu hỏi ứng dụng AI để làm gì thì câu trả lời của chúng tôi cũng rất rõ ràng: Ứng dụng AI để phục vụ người Việt, nhất là những người không có điều kiện tiếp xúc với nhiều công nghệ hay tài chính. Xưa nay, khi nói về AI, chúng ta vẫn hay nói nhiều về các chuyên gia, về công nghệ tiên tiến, về mũi nhọn. Nhưng thật sự mũi nhọn đó để làm gì? Đó là để phục vụ những người rất bình thường, những người không cần hiểu về công nghệ, không cần giỏi về AI nhưng vẫn có thể hưởng được lợi ích từ AI”, ông Vũ cho biết.

Ông Thái Trí Hùng, CTO MoMo, đã có những chia sẻ chi tiết hơn về sản phẩm demo ứng dụng AI quét và nhận diện gương mặt người dùng (Face Payment) trong các giao dịch. “Giải pháp Face Payment của MoMo đã sẵn sàng để triển khai, kỳ vọng rút ngắn thời gian thanh toán, theo đó tổng quá trình thanh toán còn chỉ 3 giây. Giải pháp này chắc chắn mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng; giải quyết các bài toán thanh toán tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi…”, ông Hùng nói.

Blockchain và số hóa quy trình: Tăng minh bạch, giảm chi phí giao dịch

Bên cạnh AI, blockchain đang từng bước được các ngân hàng Việt Nam nghiên cứu và thử nghiệm, đặc biệt trong những mảng đòi hỏi tính minh bạch và an toàn cao.

Một số ngân hàng đã tham gia các mạng lưới thanh toán quốc tế dựa trên blockchain nhằm rút ngắn thời gian chuyển tiền xuyên biên giới và giảm chi phí trung gian. Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc thanh toán nhanh hơn, minh bạch hơn giúp cải thiện dòng tiền và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong nội bộ ngân hàng, blockchain được nghiên cứu để ứng dụng vào đối soát giao dịch, lưu trữ hồ sơ tín dụng và xác thực thông tin khách hàng. Khi dữ liệu được ghi nhận trên sổ cái phân tán, nguy cơ chỉnh sửa, làm giả hồ sơ sẽ giảm đáng kể, qua đó nâng cao tính tuân thủ và minh bạch của hệ thống tài chính.

Dù còn ở giai đoạn đầu, blockchain được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng khi khung pháp lý về tài sản số, dữ liệu và công nghệ sổ cái phân tán dần được hoàn thiện tại Việt Nam.

Một trong những tác động xã hội sâu sắc nhất của chuyển đổi số ngân hàng là thúc đẩy tài chính toàn diện. Nhờ công nghệ số, dịch vụ ngân hàng không còn giới hạn trong phạm vi phòng giao dịch hay giờ hành chính.

Các nền tảng ngân hàng số cho doanh nghiệp như VCB DigiBiz của Vietcombank, BIDV iBank hay Techcombank Business không chỉ cung cấp dịch vụ thanh toán, mà còn tích hợp quản lý dòng tiền, trả lương tự động, kết nối hóa đơn điện tử và nền tảng kế toán. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là những công cụ quan trọng để chuẩn hóa quản trị, nâng cao minh bạch tài chính và dễ dàng tiếp cận tín dụng.

Đáng chú ý, dữ liệu dòng tiền của doanh nghiệp ngày càng được ngân hàng sử dụng để tự động đề xuất hạn mức tín dụng, thay vì yêu cầu hồ sơ thủ công. Điều này cho thấy chuyển đổi số đang giúp tín dụng trở nên linh hoạt, sát thực tế hơn và phục vụ tốt hơn nhu cầu của khu vực kinh tế tư nhân.

Có thể khẳng định, chuyển đổi số đang đưa ngành tài chính - ngân hàng Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển mới: từ số hóa dịch vụ sang tái cấu trúc toàn diện. Ngân hàng số, thanh toán không tiền mặt, AI và blockchain không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng, mà còn tạo ra những thay đổi sâu sắc trong hành vi tiêu dùng và cách doanh nghiệp tiếp cận tài chính.

Quan trọng hơn, chuyển đổi số đang giúp mở rộng tài chính toàn diện, đưa dịch vụ ngân hàng đến gần hơn với mọi người dân và doanh nghiệp. Trong hành trình xây dựng nền kinh tế số, tài chính - ngân hàng không chỉ là lĩnh vực đi đầu, mà còn là trụ cột then chốt, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và bao trùm của Việt Nam trong dài hạn.

Thái Khang