![]() |
| Từ trái sang: iPhone 4S, HTC One X và Galaxy S III. |
Với cấu hình này, sức mạnh của Galaxy S III là không thể phủ nhận. Đó là chưa kể các linh kiện “khủng” khác như màn hình 4,8 inch, camera chính 8 MP có nhiều tính năng chụp hình nổi trội không kém gì HTC One X . Và bốn lõi xử lý của nó đe dọa biến iPhone 4S thành kẻ lạc hậu chậm chạp.
![]() |
Trên phương diện phần mềm, Galaxy S III cũng sở hữu nhiều tính năng mới như nhận dạng mặt, mắt và giọng nói – có thể qua mặt trợ lý thông minh Siri của iPhone 4S.
|
|
Galaxy S III (Unlocked) |
HTC One X (AT&T) |
Apple iPhone 4S |
|
|
Hệ điều hành |
Android Ice Cream Sandwich |
Android Ice Cream Sandwich |
iOS 5 |
|
|
Kích cỡ |
13,7 cm x 7,1 cm x 8,6mm; trọng lượng 133gr. |
13,2cm x 6,6cm x 7,6mm, trọng lượng 130gr. |
11,43 cm x 5,8cm x 10mm, trọng lượng 138gr. |
Kích cỡ khác nhau tùy theo nhà mạng |
|
Màn hình |
4.8-inch, độ phân giải 1280x720-pixel, công nghệ HD Super AMOLED. |
4.7-inch, độ phân giải 1280x720-pixel, công nghệ Super LCD. |
3.5-inch, độ phân giải 960x640-pixel, công nghệ Retina Display. |
|
|
Camera |
8MP với đèn flash LED, tự động lấy nét, quay được video 1080p HD, bộ cảm biến hình ảnh nhạy sáng, camera phụ 1,9 MP ở mặt trước. |
Camera chính 8-megapixel với đèn flash LED, tự động lấy nét, quay video 1080p HD, camera phụ 1,3 MP mặt trước. |
Camera chính 8-megapixel camera với đèn flash LED, tự động lấy nét, quay video 1080p HD, camera phụ VGA. |
|
|
Vi xử lý |
Samsung Exnyos lõi tứ xung nhịp 1,4 GHz |
Vi xử lý lõi kép xung nhịp 1,5 GHz Snapdragon S 4 của Qualcomm * |
Vi xử lý lõi kép A5, xung nhịp 1GHz với chip đồ họa lõi kép. |
Riêng bản quốc tế của One X dùng chip lõi tứ Nvidia Tegra 3. |
|
Bộ nhớ trong |
16GB, 32GB, 64GB |
16GB, 32GB |
16GB, 32GB, 64GB |
|
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Có |
Không |
Không |
|
|
Hỗ trợ ví điện tử |
Có |
Có |
Không |
|
|
Kết nối |
Bluetooth 4.0; Wi-Fi (802.11a/b/g/n);GSM/HSPA+ 21 |
Bluetooth 4.0; Wi-Fi (802.11a/b/g/n); WCDMA (UMTS)/GSM; LTE |
Bluetooth 4.0; Wi-Fi (802.11b/g/n); GSM/HSPA+ 14.4; CDMA/EV-DO Rev. A |
|
|
World phone |
Có |
Có |
Có |
|
|
Kích cỡ pin |
2,100 mAh, tháo rời được |
1,800 mAh, không tháo được |
Không có thông tin, không tháo được. |
|
|
Nhà mạng |
Không khóa |
AT&T |
AT&T, Sprint, Verizon |
|
|
Giá |
Chưa thông báo |
$199.99 |
$199 bản 16GB, $299 bản 32GB, $399 bản 64GB |
|
- Trọng Cầm

