Hiện tượng hiếm gặp

Trên thị trường quốc tế, giá vàng phiên đầu tuần tăng khoảng 66 USD/ounce, lên 4.671 USD/ounce. Quy đổi theo tỷ giá bán 26.310 đồng/USD của Vietcombank, chưa bao gồm thuế và phí, giá vàng thế giới tương đương khoảng 148,2 triệu đồng/lượng.

Kết phiên 24/8, Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn (SJC) niêm yết giá vàng miếng ở mức 147-150 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra), tăng 2,4 triệu đồng/lượng so với đầu phiên cuối tuần 22/8. Theo đó, giá mua vào của SJC thấp hơn giá vàng thế giới khoảng 1,2 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra cao hơn khoảng 1,8 triệu đồng/lượng.

Giá vàng nhẫn SJC loại 1-5 chỉ ở mức 146,5-149,5 triệu đồng/lượng, tương ứng thấp hơn thế giới khoảng 1,7 triệu đồng ở chiều mua vào và cao hơn khoảng 1,3 triệu đồng ở chiều bán ra.

Trao đổi với PV VietNamNet, TS Nguyễn Tuấn Anh, giảng viên ngành Tài chính, Đại học RMIT Việt Nam nhận định hiện tượng giá vàng trong nước thấp hơn giá vàng thế giới quy đổi là diễn biến khá hiếm gặp so với quá khứ, nhưng hoàn toàn có thể lý giải qua lăng kính cung - cầu và sự điều tiết vĩ mô.

Theo TS Tuấn, xét về mặt điều hành chính sách, nhà nước đã và đang quyết liệt các biện pháp bình ổn thị trường. Việc duy trì bán vàng trực tiếp qua các ngân hàng thương mại Nhà nước (Big 4) và SJC tạo ra một mỏ neo giá vững chắc, kiềm chế đà tăng nóng theo thế giới và hạn chế rủi ro bong bóng đầu cơ. 

Về phía cầu, sức mua trong nước suy yếu trong bối cảnh chi phí cơ hội tăng cao. Theo chuyên gia RMIT, lãi suất tiết kiệm duy trì ở mức hấp dẫn, cộng với tâm lý thận trọng, đặc biệt trong tháng 7 âm lịch, khiến dòng tiền có xu hướng ưu tiên các kênh an toàn.

Trong khi đó, giá vàng thế giới tăng dồn dập, vượt vùng 4.500-4.600 USD/ounce do căng thẳng địa chính trị và kỳ vọng nới lỏng tiền tệ. Đà tăng quá nhanh của giá thế giới, trong khi giá trong nước được “neo” bởi chính sách quản lý, đã tạo ra khoảng chênh lệch nói trên.

gia vang.jpg
Giá vàng trong nước duy trì ở vùng thấp so với thế giới là diễn biến hiếm gặp. Ảnh: Minh Hiền

 “Nhìn ra thế giới, việc giá vàng trong nước thấp hơn giá quốc tế không phải hiện tượng xa lạ tại những quốc gia có nhu cầu vàng lớn. Theo số liệu của Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), tại các thị trường tỷ dân như Ấn Độ và Trung Quốc, khi giá vàng thế giới tăng sốc nhưng nhu cầu vàng vật chất trong nước suy yếu, các đại lý có thể bán thấp hơn giá quốc tế hàng chục USD/ounce để thu hồi vốn và kích cầu giao dịch”, TS Nguyễn Tuấn Anh nhận định.

Chuyên gia tài chính - ngân hàng, TS Nguyễn Trí Hiếu, cho rằng chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới từng lập kỷ lục gần 30 triệu đồng/lượng, nay thu hẹp còn 3-5 triệu đồng/lượng. Nguyên nhân là tâm lý thị trường đã hạ nhiệt sau đợt điều chỉnh sâu từ vùng đỉnh, khiến hội chứng “sợ bỏ lỡ” (FOMO) suy giảm. Đồng thời, việc cơ quan quản lý tăng cường thanh tra, kiểm tra các doanh nghiệp kinh doanh vàng lớn góp phần nâng cao tính minh bạch, hạn chế tình trạng đầu cơ, làm giá.

Từ góc độ thị trường, ông Trần Duy Phương, Giám đốc Công ty Vàng bạc đá quý Golden Fund, phân tích giá vàng đi xuống trong hơn nửa năm qua khiến nhiều người mua ở vùng đỉnh thua lỗ nặng. Vì vậy, khi giá đang ở trạng thái “lơ lửng”, nhà đầu tư có xu hướng e dè và thận trọng. Sức mua vốn yếu lại rơi vào tháng 7 âm lịch nên giao dịch càng trầm lắng. Trong khi đó, lãi suất ngân hàng tăng khiến một bộ phận người dân ưu tiên gửi tiết kiệm.

Xu hướng tăng dần hiện hữu

Dù giá vàng trong nước dao động quanh 145 triệu đồng/lượng, nhưng theo quan điểm của TS Nguyễn Trí Hiếu, các biến số vĩ mô quốc tế vẫn đang hỗ trợ mạnh cho đà đi lên của kim loại quý.

Đầu tiên là căng thẳng tại Trung Đông chưa có hồi kết khi các nỗ lực đàm phán hòa bình và mở lại eo biển Hormuz gặp trở ngại, kéo theo nguy cơ xung đột kéo dài giữa Mỹ và Iran. Tình hình an ninh bất ổn tiếp tục là bệ đỡ lớn cho các tài sản trú ẩn an toàn. Bên cạnh đó, cuộc bầu cử giữa kỳ tại Mỹ vào cuối năm cũng mang đến nhiều ẩn số về chính sách kinh tế và biến động của đồng USD. 

Theo phân tích của chuyên gia Nguyễn Trí Hiếu, nếu giá thế giới duy trì đà tăng, thị trường trong nước khó đứng ngoài xu hướng và có thể kéo lên vùng 160 triệu đồng/lượng.

TS Nguyễn Tuấn Anh cho rằng, để đánh giá sức hấp dẫn của vàng trong những tháng cuối năm, cần phân biệt động lực vĩ mô toàn cầu với rủi ro chính sách trong nước.

Theo chuyên gia RMIT, sức hấp dẫn của vàng với hoạt động đầu cơ, lướt sóng tại Việt Nam đã giảm rõ rệt. Cơ quan quản lý có thể can thiệp nguồn cung khi giá xuất hiện những đợt tăng cục bộ nhằm chống vàng hóa và thu hẹp chênh lệch với thế giới. Vì vậy, dư địa để giá trong nước bứt phá và tạo lợi nhuận đột biến không còn nhiều. Vàng vẫn cần thiết trong danh mục đầu tư, nhưng chủ yếu đóng vai trò tài sản trú ẩn và bảo vệ sức mua dài hạn.

Trên thị trường quốc tế, vàng vẫn được hỗ trợ bởi chu kỳ nới lỏng tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, qua đó làm giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ tài sản không sinh lãi.

“Các mô hình phân tích dữ liệu lớn và chỉ số tâm lý thị trường cho thấy, dòng tiền của các quỹ đầu tư toàn cầu vẫn được phân bổ vào kim loại quý để phòng ngừa rủi ro địa chính trị và đón đầu xu hướng phi đô la hóa”, TS Nguyễn Tuấn Anh nhận định.

Cần tránh tâm lý sợ bỏ lỡ

Trước các biến động khó lường, giới chuyên gia khuyến cáo nhà đầu tư và người dân cần hết sức thận trọng trong việc phân bổ vốn. 

Chuyên gia Nguyễn Trí Hiếu cho biết, vàng là kênh đầu tư có mức độ biến động rất lớn, đi kèm với cơ hội lợi nhuận cao luôn là rủi ro thua lỗ nặng nếu mua đuổi ở các vùng giá cao. Nhà đầu tư cần xác định chiến lược dài hạn, theo dõi sát các diễn biến chính trị quốc tế và chính sách điều hành thị trường vàng trong nước thay vì chạy theo các đợt sóng ngắn hạn.

Tương tự, TS Nguyễn Tuấn Anh khuyến nghị nhà đầu tư thận trọng khi phân bổ dòng tiền, tránh tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO) và mua đuổi lúc giá lập đỉnh, bởi nguy cơ đảo chiều rất lớn. Chênh lệch giá mua - bán hiện nay cũng là một rào cản đáng kể, có thể khiến nhà đầu tư chịu lỗ ngay sau khi giao dịch.

Theo ông, nhà đầu tư nên duy trì kỷ luật, chỉ phân bổ khoảng 10-15% danh mục vào vàng để cân bằng rủi ro, thay vì kỳ vọng lợi nhuận đột biến. Phần vốn còn lại có thể được phân bổ linh hoạt vào bất động sản có pháp lý hoàn thiện, cổ phiếu chọn lọc hoặc tiền gửi tiết kiệm truyền thống nhằm bảo đảm thanh khoản và hưởng lãi suất thực dương.