
Nghị quyết 105/NQ-CP ngày 8/4/2026 của Chính phủ, ban hành Chương trình hành động thực hiện Kết luận 210-KL/TW ngày 12/11/2025 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, đã giao Bộ Nội vụ chủ trì hoàn thiện quy định, hướng dẫn và theo dõi việc sắp xếp thôn, bản, tổ dân phố phù hợp với yêu cầu trong tình hình mới.
Đó là bước đi cần thiết trong tiến trình tiếp tục tinh gọn bộ máy. Nhưng với Việt Nam, mỗi thôn, mỗi xóm, mỗi làng không chỉ là một đầu mối quản lý. Đó còn là một lớp trầm tích văn hóa, một vùng ký ức, một nếp sống, một giọng nói, một mái đình, một phiên chợ, một câu hát.
Vì thế, điều người dân mong đợi không chỉ là sắp xếp cho gọn hơn, mà còn giữ được tên làng, giữ được hồn xóm, giữ được bản sắc của những cộng đồng đã bồi đắp nên gương mặt văn hóa Việt Nam suốt bao đời.
Có những buổi chiều ở làng quê Bắc Bộ, chỉ cần nghe tiếng loa vọng qua cánh đồng, nhìn khói bếp lam lên sau lũy tre, thấy mấy cụ già ngồi trước cổng đình nhắc chuyện giỗ làng, là người ta biết mình đang đứng trong một không gian không thể thay thế. Ở đó, cái tên của làng không chỉ để gọi. Nó là ký ức. Nó là căn cước. Nó là cách một con người tự nhận mình thuộc về đâu giữa thế giới rộng lớn này.
Bởi vậy, khi câu chuyện sáp nhập thôn, tổ dân phố được đặt ra, điều khiến nhiều người băn khoăn không chỉ là việc thay đổi một đơn vị hành chính nhỏ, mà là nỗi lo một ngày nào đó, trên giấy tờ thì gọn hơn, còn trong lòng người, một phần quê hương bỗng trở nên mờ nhạt.
Nỗi băn khoăn ấy không phải không có cơ sở. Nghị quyết 105/NQ-CP của Chính phủ ban hành Chương trình hành động thực hiện Kết luận 210-KL/TW đã xác định rõ yêu cầu tiếp tục sắp xếp bộ máy theo hướng tinh, gọn, mạnh; trong đó có việc sắp xếp thôn, bản, tổ dân phố phù hợp tình hình mới. Chính phủ cũng giao Bộ Nội vụ chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan hoàn thiện quy định pháp luật, hướng dẫn và theo dõi việc sắp xếp thôn, tổ dân phố cùng người hoạt động không chuyên trách ở cơ sở.
Điều đó cho thấy đây không phải chuyện nhỏ ở cấp cơ sở, mà là một khâu trong tiến trình cải cách tổ chức bộ máy rất lớn, gắn với mục tiêu nâng cao hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả của hệ thống chính trị trong giai đoạn tới.
Ở bình diện quản trị, chủ trương ấy là cần thiết. Một đất nước đang chuyển động mạnh mẽ, đang tổ chức lại không gian phát triển và bộ máy vận hành, thì không thể giữ nguyên mãi những cấu trúc đã bộc lộ sự phân tán, cồng kềnh hay không còn phù hợp với thực tiễn dân cư và hạ tầng mới.
Kết luận 210-KL/TW cho thấy quy mô của đợt sắp xếp này là rất sâu rộng, khi đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị trong thời gian tới. Nhưng chính ở đây, bài toán đặt ra không chỉ là tinh gọn cho nhanh, mà là tinh gọn thế nào để không vô tình làm tổn thương những mạch ngầm văn hóa ở cơ sở.

Ở Việt Nam, làng chưa bao giờ chỉ là một đơn vị cư trú. Làng là nơi lưu giữ hồn cốt văn hóa làng xã, là cái gốc, cái lõi của rất nhiều giá trị Việt Nam. Từ tên làng mà ra tên họ, từ đình làng mà ra lễ hội, từ ngõ xóm mà thành nếp sống, từ giếng nước, sân đình mà nuôi dưỡng ký ức cộng đồng.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng làng, xóm, thôn, bản, ấp là kết quả của quá trình tích tụ và cấu kết cộng đồng qua thời gian rất dài, nơi kết tinh các quan hệ huyết thống, nghề nghiệp, tín ngưỡng, hương ước, phong tục và thiết chế tự quản truyền thống. Vì thế, mỗi lần can thiệp vào cấu trúc ấy, nếu chỉ dùng logic hành chính thuần túy, rất dễ đụng vào phần sâu nhất của đời sống tinh thần cộng đồng.
Thực tế của Việt Nam cũng cho thấy một điều rất đáng suy nghĩ: Qua nhiều lần chia tách, sáp nhập hay điều chỉnh địa giới trước đây, có nơi tên làng vẫn còn nguyên trong đời sống người dân, dù trên hồ sơ quản lý đã chuyển thành thôn, xóm hay tổ dân phố; có nơi làng bị chia thành nhiều cụm dân cư nhỏ hơn nhưng nếp sinh hoạt văn hóa, quan hệ cộng đồng, lễ hội, đình đám, ký ức tập thể vẫn tiếp tục được duy trì. Điều đó cho thấy cải cách hành chính không nhất thiết đồng nghĩa với xóa mờ bản sắc, miễn là cách làm đủ thận trọng, đủ hiểu dân và đủ tôn trọng chiều sâu văn hóa địa phương.
Điều cần tránh nhất trong lần sắp xếp này là cách làm cơ học. Không thể chỉ nhìn bản đồ, đếm số hộ, cộng số nhân khẩu rồi ghép các cộng đồng lại với nhau như ghép những ô vuông trên giấy. Sau mỗi tên gọi là một câu chuyện. Sau mỗi làng là một lịch sử lập cư. Sau mỗi xóm là một nhịp sống, một giọng nói, một thói quen ứng xử, một hệ giá trị đã được cộng đồng vun bồi qua nhiều thế hệ. Nếu làm quá nhanh, quá thô, quá thiên về thuận tiện quản lý trước mắt, chúng ta có thể đạt được sự gọn về hình thức, nhưng lại đánh đổi bằng cảm giác hụt hẫng của người dân khi họ không còn nhận ra nơi mình thuộc về.
Vì thế, phải phân biệt rất rõ giữa “đơn vị quản lý” và “không gian văn hóa”. Một đơn vị hành chính mới có thể được lập ra để thuận lợi hơn trong điều hành, nhưng điều đó không có nghĩa là những tên làng cũ, xóm cũ, những ranh giới văn hóa truyền thống, những trung tâm sinh hoạt cộng đồng cũ phải bị xóa trắng.
Trong thời đại số, chúng ta hoàn toàn có khả năng quản lý chính xác bằng cơ sở dữ liệu, bằng bản đồ số, bằng mã định danh. Càng hiện đại, lại càng có điều kiện để tinh gọn bộ máy mà vẫn bảo tồn được các lớp nhận diện văn hóa của cộng đồng. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta có đủ tinh tế để làm điều đó hay không.
Một trong những điểm cần được chú ý đặc biệt là việc đặt tên sau sáp nhập. Tên gọi không chỉ phục vụ quản lý hành chính. Tên gọi còn là bộ nhớ của cộng đồng. Một cái tên có thể gợi ra cả một vùng lịch sử, một nghề truyền thống, một dòng sông, một ngôi chùa, một ngọn núi, một vị thành hoàng, một chiến công, một nếp sống. Nếu đặt tên hời hợt, ghép cơ học, hay chỉ đánh số cho tiện, chúng ta có thể làm cho một không gian văn hóa trở nên vô danh.
Trong khi đó, pháp luật hiện hành cho thấy việc thành lập, giải thể, nhập, chia, đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố là nội dung thuộc phạm vi quản lý, tham mưu của cơ quan nội vụ ở địa phương. Điều đó có nghĩa là địa phương hoàn toàn có trách nhiệm lựa chọn phương án vừa hợp lý về quản trị, vừa thấu đáo về văn hóa.
Tên gọi sau sáp nhập cần tuân thủ một số nguyên tắc rất rõ. Trước hết phải dễ nhận diện, thuận lợi cho quản lý và giao dịch đời sống. Nhưng ngay sau đó là phải tôn trọng lịch sử hình thành cộng đồng, tránh làm đứt gãy những địa danh đã ăn sâu vào ký ức người dân.
Tên mới cần phù hợp với đặc trưng văn hóa địa phương, phản ánh được biểu tượng tiêu biểu nhất của vùng đất ấy, có thể là tên làng cổ, tên nghề, tên di tích, tên dòng sông, tên núi, tên nhân vật lịch sử hay một biểu tượng đã được cộng đồng chấp nhận từ lâu.
Và quan trọng hơn cả, việc lựa chọn tên phải có sự tham gia thực chất của người dân, bởi chính họ là những người sẽ sống với cái tên đó, gọi cái tên đó mỗi ngày, truyền cái tên đó cho con cháu.
Câu chuyện này càng cần được nhìn xa hơn ở những địa phương giàu mật độ di sản làng xã như Hà Nội hay Bắc Ninh. Ở những vùng đất ấy, tên làng nhiều khi không chỉ là địa danh, mà còn là một thương hiệu văn hóa. Nhắc tới một làng nghề, một làng quan họ, một làng khoa bảng, một làng cổ, một làng gắn với một sản vật hay một lễ hội nổi tiếng, là người ta không chỉ nhắc tới nơi chốn, mà nhắc tới cả một hệ sinh thái giá trị.
Những cái tên ấy có thể trở thành hạt nhân cho phát triển du lịch văn hóa, giáo dục di sản, thiết kế sáng tạo, xây dựng sản phẩm OCOP văn hóa, hay kể chuyện thương hiệu địa phương trong thời đại số. Nếu sau sáp nhập mà những tên gọi ấy bị hòa tan hoàn toàn trong một nhãn hành chính chung chung, thì cái mất không chỉ là một cái tên, mà là một nguồn lực phát triển mềm trong tương lai.
Hà Nội là ví dụ rất điển hình. Đây không chỉ là Thủ đô của cả nước, mà còn là vùng đất mà mỗi làng nhiều khi mang trong mình một lớp văn hiến riêng. Có làng nghề, có làng cổ, có làng khoa bảng, có làng gắn với tín ngưỡng, có làng đi vào ca dao, có làng trở thành biểu tượng của bản sắc vùng Kinh Bắc - xứ Đoài - Thăng Long. Những cái tên ấy, như làng Tó hay nhiều làng nổi tiếng khác, hoàn toàn có thể trở thành tài nguyên cho phát triển du lịch văn hóa và công nghiệp sáng tạo sau này. Một chính sách sắp xếp thận trọng vì thế không chỉ là giữ ký ức, mà còn là giữ nguồn vốn biểu tượng cho tương lai phát triển.
Tinh thần ấy cũng rất phù hợp với cách tiếp cận phát triển văn hóa hiện nay. Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam nhấn mạnh văn hóa phải trở thành nền tảng vững chắc, sức mạnh nội sinh và hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững; các giá trị văn hóa cần thấm sâu vào mọi mặt đời sống. Khi đã xác định như vậy, thì việc sắp xếp thôn, tổ dân phố càng không thể chỉ được nhìn như một khâu kỹ thuật của bộ máy. Đó phải là một quyết định quản trị có ý thức văn hóa, biết đặt câu hỏi: Sau sắp xếp, cộng đồng ấy còn giữ được mình không, còn kể được câu chuyện của mình không, còn gì để trao cho thế hệ sau không.
Cùng với việc hoàn thiện quy định và hướng dẫn, nên đặt ra thêm một số yêu cầu có tính nguyên tắc. Mỗi phương án sắp xếp cần có rà soát yếu tố lịch sử, văn hóa, di sản và sinh hoạt cộng đồng. Với những địa bàn có làng cổ, làng nghề, làng lễ hội, làng có di tích hoặc có danh tiếng văn hóa, cần có cơ chế bảo lưu tên gọi truyền thống ở mức tối đa.
Sau sáp nhập, có thể tồn tại song song tên hành chính phục vụ quản lý với tên văn hóa truyền thống trong biển chỉ dẫn, hồ sơ di sản, bản đồ du lịch, giáo dục địa phương và các hoạt động cộng đồng. Làm được như thế, công cuộc cải cách trở nên nhân văn hơn, sâu hơn và bền hơn.
Một cuộc cải cách thành công không phải chỉ là cuộc cải cách khiến sơ đồ tổ chức gọn lại. Một cuộc cải cách thành công còn phải là cuộc cải cách để người dân, sau những thay đổi cần thiết, vẫn thấy quê hương mình còn đó, tên làng mình còn đó, mái đình, bến nước, ký ức cộng đồng và niềm tự hào về nơi chôn nhau cắt rốn vẫn còn nguyên vẹn.
Tinh gọn là cần. Hiệu quả là cần. Nhưng nếu sau một cuộc sắp xếp mà người dân bỗng thấy làng mình biến mất trong một cái tên xa lạ, thì đó sẽ là một khoảng trống không dễ lấp đầy. Giữ tên làng, giữ hồn xóm, vì thế, không phải là sự lưu luyến hình thức. Đó là cách chúng ta gìn giữ cái lõi văn hóa của dân tộc ngay trong lúc đất nước đang mạnh mẽ đổi mới để bước về phía trước.
