
Trong mạch tư duy đó, những chỉ đạo gần đây của Tổng Bí thư về việc phát hiện, bồi dưỡng và tạo nguồn từ học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số xuất sắc không chỉ đặt ra yêu cầu đối với riêng lĩnh vực giáo dục, mà còn mở ra một cách tiếp cận rộng hơn, có chiều sâu hơn: xây dựng năng lực tự chủ chiến lược cho các địa phương vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Chính sách giáo dục trong bài toán phát triển dài hạn
Nhìn lại chặng đường đã qua, có thể thấy công tác dân tộc và thực hiện chính sách dân tộc đã đạt nhiều kết quả quan trọng, toàn diện. Kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số từng bước phát triển; đời sống vật chất, tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt; hệ thống chính trị ở cơ sở được củng cố; quốc phòng, an ninh được giữ vững; niềm tin của đồng bào đối với Đảng và Nhà nước ngày càng được nâng cao.
Trong bức tranh chung đó, giáo dục và đào tạo là một điểm sáng. Hệ thống trường phổ thông dân tộc nội trú, bán trú tiếp tục được đầu tư; các chính sách miễn, giảm học phí, học bổng, cử tuyển, tín dụng ưu đãi đối với học sinh, sinh viên được triển khai ngày càng hiệu quả.
Đặc biệt, một bộ phận học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số xuất sắc đã từng bước hình thành, không chỉ học giỏi, đạt giải cao trong các kỳ thi quốc gia, quốc tế, mà còn chủ động rèn luyện kỹ năng, ngoại ngữ, công nghệ số, tham gia các hoạt động vì cộng đồng và phát triển kinh tế tại địa phương.

Tuy nhiên, thách thức đặt ra hiện nay không còn dừng ở câu hỏi “có đi học hay không”, mà nằm ở một vấn đề căn bản hơn: làm thế nào để những hạt nhân trí thức ấy được tiếp tục bồi dưỡng, sử dụng và phát huy một cách bền vững, trở thành nguồn lực nội sinh cho sự phát triển của địa phương.
Nếu thiếu một lộ trình liên thông từ phát hiện – đào tạo – sử dụng – phát triển lâu dài, nguồn lực trí thức trẻ rất dễ bị phân tán, khó chuyển hóa thành năng lực phát triển thực chất. Đây chính là điểm nghẽn mà chỉ đạo của Tổng Bí thư hướng tới tháo gỡ.
Kinh nghiệm quốc tế: phát triển trí thức bản địa như một công cụ chính sách
Trên thế giới, trong bối cảnh nhiều quốc gia đa dân tộc phải giải quyết đồng thời các bài toán về phát triển không đồng đều, gắn kết xã hội và hiệu quả quản trị, việc chú trọng phát triển đội ngũ trí thức xuất thân từ các cộng đồng bản địa được coi là một công cụ chính sách quan trọng, nhằm nâng cao năng lực thực thi của bộ máy nhà nước và củng cố ổn định xã hội lâu dài trong khuôn khổ một quốc gia thống nhất.
Tại Canada, việc phát triển nguồn nhân lực người bản địa trong khu vực công được triển khai trên cơ sở pháp lý rõ ràng. Luật Công bằng việc làm quy định các cơ quan liên bang phải thực hiện các biện pháp tích cực nhằm tăng đại diện của các nhóm được xác định, trong đó có người bản địa, thông qua tuyển dụng, đào tạo, giữ chân và thăng tiến trong khu vực công. Trên thực tế, nhiều bộ, ngành và cơ quan liên bang đã xây dựng các chương trình và kế hoạch phát triển nguồn nhân lực người bản địa như một phần trong nỗ lực nâng cao hiệu quả quản trị và tính bao trùm trong thực thi chính sách công.
Còn ở New Zealand, chiến lược giáo dục dành cho người Māori – Ka Hikitia – là một văn kiện chính sách chính thức, xác định mục tiêu nâng cao kết quả học tập của người Māori thông qua việc gắn giáo dục với ngôn ngữ, văn hóa và cộng đồng. Chiến lược này nhấn mạnh việc tạo điều kiện để người Māori “thành công với tư cách là người Māori” trong hệ thống giáo dục quốc gia, từ đó mở rộng cơ hội tham gia vào lực lượng lao động và khu vực công trong khuôn khổ thể chế thống nhất của Nhà nước.
Đối với Trung Quốc, nhiều nghiên cứu và tổng kết chính sách cho thấy hệ thống trường dân tộc và các trường đại học dân tộc, cùng với các chính sách ưu tiên trong tuyển sinh và sử dụng cán bộ người dân tộc thiểu số ở những vùng đặc thù, đã được triển khai nhất quán trong nhiều thập kỷ. Cách tiếp cận này coi việc đào tạo và sử dụng nguồn nhân lực dân tộc thiểu số là một yếu tố quan trọng nhằm tăng cường năng lực quản lý, điều hành và thúc đẩy phát triển vùng, gắn với mục tiêu giữ vững ổn định chính trị – xã hội trong phạm vi quản lý thống nhất.
Tại Hàn Quốc, các báo cáo nghiên cứu về phát triển theo địa bàn và thị trường lao động địa phương cho thấy nhiều chính sách được triển khai nhằm gắn đào tạo nguồn nhân lực với nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội tại chỗ, qua đó hạn chế sự tập trung quá mức nguồn nhân lực chất lượng cao vào các đô thị lớn và nâng cao hiệu quả phân bổ lao động trong phạm vi quốc gia thống nhất.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế đánh giá đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa trong việc tăng cường hiệu quả chính sách phát triển vùng và thị trường lao động. Tổng hợp các kinh nghiệm trên cho thấy, điểm chung không nằm ở sự thay đổi mô hình nhà nước hay tổ chức quyền lực, mà ở chỗ Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và điều phối chính sách, chủ động phát triển đội ngũ trí thức xuất thân từ các cộng đồng bản địa như một nguồn lực bổ sung cho năng lực quản trị chung. Cách tiếp cận này không đồng nhất với việc địa phương hóa hay cá nhân hóa các vị trí lãnh đạo chủ chốt, mà nhằm làm giàu thêm nguồn nhân lực cho bộ máy nhà nước thống nhất, qua đó nâng cao hiệu quả điều hành, tăng cường gắn kết xã hội và bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn.
|
Nền tảng lý thuyết: vì sao giáo dục gắn với tự chủ chiến lược? Các kinh nghiệm quốc tế nói trên không phải là những sáng kiến rời rạc, mà được nâng đỡ bởi các khung lý thuyết phát triển hiện đại. Lý thuyết vốn con người của Gary Becker khẳng định đầu tư vào giáo dục, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế, mang lại lợi ích xã hội dài hạn vượt xa chi phí ban đầu, song chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với sử dụng lao động phù hợp. Cách tiếp cận năng lực của Amartya Sen mở rộng khái niệm phát triển, nhấn mạnh việc tạo ra khả năng lựa chọn và hành động thực chất cho con người, thay vì chỉ dừng ở bằng cấp hay thu nhập. Pierre Bourdieu, với lý thuyết về các dạng vốn, chỉ ra rằng các nhóm xã hội yếu thế muốn phát triển bền vững cần tích lũy đồng thời vốn học vấn, vốn xã hội và vốn biểu tượng. Việc tuyên dương học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số xuất sắc vì thế không chỉ mang ý nghĩa động viên cá nhân, mà còn góp phần tạo dựng uy tín, niềm tin và khát vọng vươn lên cho cả cộng đồng. Bên cạnh đó, các nghiên cứu của OECD về phát triển dựa trên địa bàn cho thấy chính sách nhân lực chỉ thực sự hiệu quả khi gắn với hệ sinh thái việc làm, sinh kế và dịch vụ tại chỗ. Các lý thuyết về năng lực nhà nước và chính danh chính trị cũng chỉ ra rằng một nhà nước mạnh không chỉ dựa vào thể chế, mà còn phụ thuộc vào đội ngũ cán bộ phản ánh được sự đa dạng của xã hội. Khi người dân tộc thiểu số tham gia quản trị, niềm tin xã hội được củng cố, ổn định chính trị được tăng cường từ gốc. |
Chỉ đạo của Tổng Bí thư và cách tiếp cận từ Trung ương đến địa phương
Theo chỉ đạo của Tổng Bí thư, phát triển giáo dục vùng đồng bào dân tộc thiểu số tiếp tục được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, đòi hỏi triển khai đồng bộ các chương trình và giải pháp đã đề ra, với trọng tâm là phát hiện, bồi dưỡng học sinh có năng khiếu, đầu tư củng cố hệ thống trường phổ thông dân tộc nội trú, bán trú, đồng thời chăm lo đội ngũ giáo viên đang công tác tại các địa bàn còn nhiều khó khăn, nhất là vùng sâu, vùng xa và khu vực biên giới.
Trên nền tảng đó, việc xây dựng đề án đào tạo, bồi dưỡng và tạo nguồn cán bộ người dân tộc thiểu số từ học sinh, sinh viên xuất sắc được tổ chức theo hướng bài bản, liên thông và dài hạn; trước mắt là nghiên cứu lựa chọn, hỗ trợ đào tạo ở nước ngoài đối với một số trường hợp tiêu biểu đã được tuyên dương.
Đáng chú ý, chỉ đạo của Tổng Bí thư đặc biệt nhấn mạnh vai trò của địa phương trong toàn bộ quá trình tổ chức thực hiện. Các cấp, các ngành và các tổ chức trong hệ thống chính trị được yêu cầu phối hợp chặt chẽ để tạo môi trường thuận lợi cho thanh niên dân tộc thiểu số học tập, khởi nghiệp, lập nghiệp, cống hiến và trưởng thành; gắn chặt công tác đào tạo với nhu cầu của thị trường lao động, với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội, bảo vệ chủ quyền biên giới, giữ vững ổn định chính trị và bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Cách tiếp cận này thể hiện một tư duy nhất quán: Trung ương giữ vai trò kiến tạo thể chế và định hướng chiến lược, còn địa phương là nơi trực tiếp hiện thực hóa và chuyển hóa tri thức thành năng lực phát triển cụ thể.
Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, từ nền tảng lý thuyết phát triển hiện đại và từ chỉ đạo xuyên suốt của Tổng Bí thư, có thể thấy rõ rằng việc phát triển học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số xuất sắc không chỉ dừng lại ở một chính sách giáo dục đơn lẻ, mà là một lựa chọn chiến lược mang tính căn cơ để xây dựng năng lực tự chủ chiến lược cho các địa phương vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Khi công tác phát hiện, bồi dưỡng, đào tạo và sử dụng được tổ chức theo một lộ trình liên thông, dài hạn; khi giáo dục gắn chặt với việc làm, với quản trị địa phương, với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội, bảo vệ chủ quyền biên giới và giữ vững ổn định chính trị; khi tri thức của con em đồng bào được tích lũy, sử dụng và phát huy ngay trong không gian phát triển của chính quê hương mình, thì nguồn nhân lực ấy mới thực sự trở thành nội lực bền vững.
Và từ đó có thể khẳng định một cách ngắn gọn nhưng dứt khoát: tự chủ chiến lược của địa phương không bắt đầu từ những dự án lớn, mà từ việc nuôi dưỡng và giữ được trí thức của chính mình.


