
Đọc lại di chúc hôm nay, khi dân tộc đang bước vào một kỷ nguyên phát triển mới, càng thấy đó không chỉ là lời dặn trước lúc Người đi xa, mà còn là một văn kiện hướng tới tương lai, gửi gắm niềm tin và trách nhiệm cho các thế hệ người Việt Nam tiếp tục xây dựng đất nước giàu mạnh và nhân dân ngày càng hạnh phúc.
Một bản di chúc viết cho tương lai
Có những văn bản thuộc về một thời điểm lịch sử, nhưng cũng có những văn bản càng đi qua thời gian càng bộc lộ chiều sâu và sức sống. Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một văn kiện như thế. Bác viết di chúc trong những năm tháng cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước còn vô cùng ác liệt. Đất nước còn chia cắt, chiến tranh chưa biết đến ngày kết thúc, nhưng Người đã nhìn thấy ngày toàn thắng và suy nghĩ rất cụ thể về những việc phải làm khi hòa bình trở lại. Trong những trang viết cuối cùng ấy không có sự bi quan, mà tràn đầy niềm tin vào dân tộc, vào nhân dân và tương lai đất nước.

Điều đó làm nên tầm vóc đặc biệt của di chúc. Đó không chỉ là lời từ biệt, mà còn có thể xem như một chương trình hành động cho tương lai. Người căn dặn trước hết về Đảng, bởi giành được chính quyền đã khó, giữ được niềm tin của nhân dân và lãnh đạo đất nước phát triển lâu dài còn khó hơn. Vì vậy, Bác đặc biệt nhấn mạnh đạo đức cách mạng, đoàn kết, tự phê bình và phê bình, yêu cầu phải giữ gìn Đảng thật sự trong sạch, xứng đáng với vai trò lãnh đạo và phục vụ nhân dân. Sau hơn nửa thế kỷ, lời căn dặn ấy vẫn nguyên giá trị, bởi sức mạnh của một Đảng cầm quyền trước hết phải bắt nguồn từ niềm tin của nhân dân.
Đọc di chúc, tôi luôn ấn tượng với cách Bác nghĩ về con người. Đất nước sau chiến tranh sẽ có biết bao việc lớn phải làm: khôi phục kinh tế, tái thiết những vùng bị tàn phá, xây dựng cơ sở vật chất mới. Nhưng giữa những công việc lớn lao ấy, Bác viết: “Đầu tiên là công việc đối với con người”. Thương binh, gia đình liệt sĩ, phụ nữ, thanh niên, những người đã hy sinh một phần tuổi trẻ cho đất nước… tất cả đều hiện diện trong suy nghĩ của Người. Đó là chủ nghĩa nhân văn Hồ Chí Minh: cách mạng cuối cùng phải làm cho cuộc sống của từng con người tốt đẹp hơn.

Bởi vậy, khi căn dặn về nhiệm vụ sau chiến tranh, Người yêu cầu phát triển kinh tế và văn hóa để không ngừng nâng cao đời sống của nhân dân. Tư tưởng ấy chứa đựng một triết lý phát triển rất hiện đại: kinh tế không thể tách khỏi văn hóa; tăng trưởng không phải là mục đích cuối cùng; mọi thành tựu phát triển phải trở lại phục vụ con người. Trong một thời đại mà công nghệ, dữ liệu và năng lực cạnh tranh ngày càng quan trọng, phẩm giá con người và chất lượng đời sống vẫn phải là thước đo sâu xa nhất.
Bác cũng dành niềm tin đặc biệt cho thế hệ trẻ. Người nhìn thanh niên không chỉ như lực lượng kế tục, mà còn là những người sẽ kiến tạo tương lai. Bác căn dặn: “Bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau là một việc rất quan trọng và rất cần thiết”. Tầm nhìn ấy nhắc chúng ta rằng giáo dục thế hệ trẻ về đạo đức, lý tưởng, tri thức, kỹ năng và năng lực sáng tạo không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục. Đó là việc chuẩn bị sức mạnh lâu dài của dân tộc.
Nhìn từ hôm nay, những điều Bác căn dặn không nằm riêng rẽ. Xây dựng Đảng trong sạch để phụng sự nhân dân; giữ gìn đoàn kết để tạo nên sức mạnh; phát triển kinh tế gắn với văn hóa để nâng cao đời sống; chăm lo con người để không ai bị bỏ lại phía sau; bồi dưỡng thế hệ trẻ để chuẩn bị tương lai. Tất cả hợp thành một tầm nhìn toàn diện về phát triển đất nước. Vì thế, đọc di chúc sau 57 năm, nhiều câu hỏi Bác đặt ra cũng chính là những câu hỏi chúng ta phải trả lời hôm nay: làm thế nào để bộ máy thực sự vì dân, văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, và thế hệ trẻ có đủ bản lĩnh, tri thức, khát vọng đưa đất nước đi xa hơn? Chính ở đó, di chúc nối lịch sử với tương lai.
Để kỷ nguyên mới được đo bằng hạnh phúc của nhân dân
Việt Nam hôm nay đã khác rất xa thời điểm năm 1969. Từ một đất nước bị chiến tranh tàn phá, Việt Nam đã trở thành một quốc gia độc lập, thống nhất, có cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế ngày càng được nâng cao.
Sau nhiều thập niên đổi mới, chúng ta đang đứng trước một thời điểm phát triển đặc biệt, với mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Những mục tiêu ấy không chỉ là các cột mốc kinh tế, mà còn là lời hẹn của thế hệ hôm nay với tương lai dân tộc.

Khi nói về kỷ nguyên phát triển mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã xác định một đích đến rất rõ: mọi người dân đều có cuộc sống ấm no, hạnh phúc, được hỗ trợ phát triển và làm giàu. Đặc biệt, tại Đại hội đại biểu toàn quốc Mặt trận Tổ quốc Việt Nam lần thứ XI ngày 12/5/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp tục nhấn mạnh quan điểm “Dân là gốc”, khẳng định “Nhân dân là chủ thể, là trung tâm của công cuộc đổi mới, phát triển”. Đặt tư tưởng ấy bên cạnh di chúc của Bác, chúng ta thấy một sự tiếp nối rất tự nhiên: thời đại có thể thay đổi, điều kiện phát triển có thể thay đổi, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là vì con người, vì nhân dân.
Kỷ nguyên mới vì thế không thể chỉ được hiểu bằng những con số tăng trưởng cao hơn, những đô thị hiện đại hơn, những tuyến đường lớn hơn hay những thành tựu công nghệ ấn tượng hơn. Những điều đó rất cần thiết, nhưng chưa đủ. Ý nghĩa sâu xa nhất của phát triển phải là làm cho người dân cảm nhận được sự tiến bộ trong chính cuộc sống của mình: có việc làm tốt hơn, thu nhập cao hơn, được học tập và chăm sóc sức khỏe tốt hơn, sống trong môi trường an toàn hơn, được hưởng thụ văn hóa nhiều hơn, có cơ hội phát triển tài năng và được tôn trọng phẩm giá. Con người phải vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là mục tiêu và thước đo của phát triển.
Kỷ nguyên mới trước hết cần một bộ máy thực sự kiến tạo và phục vụ. Bác từng yêu cầu cán bộ phải xứng đáng là người phục vụ nhân dân. Hôm nay, lời căn dặn ấy cần được chuyển hóa thành những tiêu chuẩn cụ thể của nền quản trị hiện đại: cán bộ phải gần dân, hiểu dân, tôn trọng dân; chính sách phải xuất phát từ cuộc sống; thủ tục phải thuận tiện hơn; quyền lực phải đi cùng trách nhiệm; kỷ luật thực thi phải nghiêm; kết quả công việc phải được đánh giá từ lợi ích mà người dân và doanh nghiệp thực sự nhận được.
Kỷ nguyên mới cũng cần một nền văn hóa đủ mạnh để nâng đỡ sự phát triển. Trong di chúc, Bác đặt kinh tế bên cạnh văn hóa khi nói về nâng cao đời sống nhân dân. Một quốc gia có thể giàu lên nhờ tài nguyên, vốn hay công nghệ, nhưng để phát triển bền vững, có bản sắc và có sức hấp dẫn, quốc gia ấy phải có sức mạnh văn hóa. Văn hóa tạo nên lòng tự tin dân tộc, sức sáng tạo, khả năng đoàn kết và bản lĩnh để chúng ta hội nhập mà không hòa tan, hiện đại mà không đánh mất mình.
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, chuyển đổi số và cạnh tranh toàn cầu, tài nguyên quý giá nhất của Việt Nam cuối cùng vẫn là con người Việt Nam. Nếu có những con người sáng tạo, có tri thức, có lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, dám nghĩ, dám làm và biết hợp tác, chúng ta có thể tạo nên những kỳ tích phát triển mới. Vì thế, đầu tư cho giáo dục, văn hóa, khoa học, công nghệ và con người chính là đầu tư cho tương lai của dân tộc.
Thế hệ trẻ hôm nay đang đứng trước những cơ hội mà các thế hệ trước chưa từng có: được sống trong hòa bình, kết nối với tri thức toàn cầu, tiếp cận những công nghệ tiên tiến và có khả năng đưa sản phẩm, ý tưởng của mình ra thế giới với tốc độ chưa từng thấy. Nhưng cơ hội càng lớn thì trách nhiệm càng lớn. Khát vọng Việt Nam 2045 sẽ không thể trở thành hiện thực nếu người trẻ chỉ là người tiêu dùng thành quả của thời đại. Họ phải trở thành những người kiến tạo thời đại; không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có bản lĩnh văn hóa, ý thức công dân và khát vọng đóng góp cho đất nước.
Và trên tất cả, kỷ nguyên mới cần sức mạnh của đoàn kết và lòng dân. Bác dành những dòng đặc biệt trong di chúc để nói về đoàn kết bởi Người hiểu rất sâu rằng không một mục tiêu lớn nào của dân tộc có thể thành công nếu thiếu đồng thuận xã hội. Trong chiến tranh, đoàn kết giúp chúng ta giành độc lập. Trong hòa bình, đoàn kết phải giúp chúng ta vượt qua nghèo nàn, tụt hậu, cạnh tranh toàn cầu, biến đổi khí hậu, già hóa dân số, chuyển đổi số và những biến động ngày càng khó lường của thế giới. Một xã hội hiện đại có thể có nhiều góc nhìn khác nhau, nhưng phải tìm thấy điểm chung ở lợi ích quốc gia - dân tộc và khát vọng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho mỗi người dân.
Ngày 2/9 hằng năm là ngày vui lớn của dân tộc, ngày chúng ta nhớ đến khoảnh khắc Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Nhưng ngày 2/9 cũng là ngày Người đi xa. Hai sự kiện tưởng như đối lập lại gặp nhau trong một ý nghĩa sâu xa: độc lập là khởi đầu, còn làm cho nhân dân được ấm no, tự do, hạnh phúc là hành trình không bao giờ kết thúc.
57 năm sau ngày Bác đi xa, đất nước đã thực hiện được nhiều điều Người mong muốn, nhưng trước chúng ta vẫn là một hành trình lớn. Khi bước vào kỷ nguyên mới, cách thiết thực nhất để tưởng nhớ Bác không chỉ là nhắc lại những lời Người dặn, mà là biến những lời dặn ấy thành hành động hôm nay: một Đảng trong sạch và vững mạnh hơn, một Nhà nước phục vụ nhân dân tốt hơn, một nền kinh tế sáng tạo và nhân văn hơn, một nền văn hóa đủ sức nâng đỡ tâm hồn dân tộc, một thế hệ trẻ tự tin hơn và một xã hội trong đó không ai bị bỏ lại phía sau.
Để rồi đến năm 2045, khi tròn một thế kỷ nước Việt Nam độc lập, chúng ta có thể tự hào nói rằng các thế hệ người Việt Nam đã tiếp tục thực hiện lời Người: xây dựng một Việt Nam hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ và giàu mạnh. Quan trọng hơn cả, đó phải là một Việt Nam mà mỗi người dân đều cảm nhận được rằng mình là chủ nhân, là người tham gia và cũng là người được thụ hưởng thành quả của sự phát triển. Bởi suy cho cùng, từ di chúc của Bác đến khát vọng Việt Nam trong kỷ nguyên mới, điểm bắt đầu và cũng là đích đến vẫn chỉ có hai chữ giản dị mà thiêng liêng: Nhân dân.
