Tuy nhiên, cùng với cơ hội mở rộng thị trường, doanh nghiệp này cũng đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc, đặc biệt là bài toán mặt bằng sản xuất và nguồn nhân lực.
Thành lập từ năm 2012, ASG Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm công nghệ cao như xi lanh, trục vít – những linh kiện cốt lõi phục vụ ngành nhựa và một số lĩnh vực công nghiệp liên quan. Đây là nhóm sản phẩm có yêu cầu rất cao về độ chính xác, vật liệu, công nghệ xử lý bề mặt và quy trình kiểm soát chất lượng. Theo bà Nguyễn Thị Huyền, Phó Tổng Giám đốc Công ty Kỹ thuật ASG Việt Nam, việc lựa chọn đi vào phân khúc này ngay từ đầu đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đầu tư bài bản về công nghệ, nhân lực và quản trị, thay vì phát triển theo hướng gia công đơn giản.
Trong năm 2025, dù vẫn chịu áp lực từ thị trường lao động và chi phí sản xuất, ASG ghi nhận một số kết quả tích cực. Doanh nghiệp từng bước ổn định hoạt động, đồng thời mở rộng sự hiện diện tại các thị trường nước ngoài như Nhật Bản và Indonesia. Đây đều là những thị trường khó tính, đặt ra tiêu chuẩn rất cao về chất lượng, độ ổn định của sản phẩm và năng lực quản lý sản xuất.

Theo bà Nguyễn Thị Huyền, Phó Tổng giám đốc Công ty ASG, tại thị trường Nhật Bản, ASG đã chứng minh được khả năng cạnh tranh về chất lượng và kỹ thuật, có thể đáp ứng các yêu cầu tương đương với nhiều nhà cung cấp bản địa. Trong khi đó, về giá thành, doanh nghiệp Việt Nam này vẫn giữ được lợi thế so với các nhà cung cấp đến từ Trung Quốc. Sự kết hợp giữa chất lượng và chi phí hợp lý được xem là nền tảng để ASG từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghiệp toàn cầu.
Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội mở rộng đơn hàng là áp lực lớn về năng lực sản xuất. Hiện nay, ASG đang vận hành nhà máy với diện tích khoảng 2.000–3.000 m² tại Cụm công nghiệp Đắc Sở (Hà Nội). Quy mô này đủ để đáp ứng các đơn hàng hiện tại, nhưng theo lãnh đạo doanh nghiệp, sẽ không còn phù hợp nếu ASG muốn mở rộng danh mục sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghiệp hỗ trợ.
“Để phát triển tiếp và đón các đơn hàng lớn hơn, chúng tôi cần quỹ đất khoảng 5.000–7.000 m². Tuy nhiên, việc tiếp cận mặt bằng với quy mô ‘vừa và nhỏ’ như vậy hiện nay là rất khó”, bà Nguyễn Thị Huyền chia sẻ. Thực tế, phần lớn các khu công nghiệp yêu cầu diện tích thuê tối thiểu lớn, trong khi nhu cầu của nhiều doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao lại không cần tới hàng chục nghìn mét vuông. Sự lệch pha này khiến doanh nghiệp rơi vào thế khó: либо phải ở lại các cụm công nghiệp chật hẹp, hoặc phải chấp nhận chi phí đầu tư vượt quá khả năng tài chính.
Bên cạnh mặt bằng, nguồn nhân lực tiếp tục là một thách thức lớn. Theo bà Nguyễn Thị Huyền, ASG có lợi thế nhất định trong việc tiếp cận đào tạo quản lý và công nghệ cao nhờ hợp tác với các doanh nghiệp lớn trong chuỗi cung ứng, cũng như sự hỗ trợ từ các cơ sở đào tạo và trung tâm đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, việc tuyển dụng và ổn định lực lượng lao động phổ thông đã qua đào tạo kỹ thuật vẫn là bài toán nan giải, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh lao động ngày càng gay gắt.
Là một doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực công nghệ cao, ASG cũng đối mặt với những khó khăn riêng về chuỗi cung ứng đầu vào. Theo bà Nguyễn Thị Huyền, số lượng nhà cung cấp trong nước đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cho các sản phẩm công nghệ cao còn hạn chế. Điều này buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia, viện nghiên cứu và các trường đại học kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực vật liệu và công nghệ xử lý bề mặt.
Trong bối cảnh đó, các chính sách mới như Nghị định 205 sửa đổi Nghị định 111 về phát triển công nghiệp hỗ trợ được kỳ vọng sẽ tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp. Nghị định này mở rộng phạm vi hỗ trợ, trong đó có hỗ trợ đào tạo nhân lực, nghiên cứu – phát triển và đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, theo nhìn nhận từ thực tiễn của ASG, các chính sách chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai sát với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, đặc biệt là trong các vấn đề nền tảng như đất đai và hạ tầng sản xuất.
Từ câu chuyện của ASG, có thể thấy bức tranh chung của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao tại Việt Nam: năng lực kỹ thuật và khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế đang từng bước được cải thiện, nhưng các rào cản về mặt bằng, nhân lực và chuỗi cung ứng nội địa vẫn hiện hữu. Nếu những điểm nghẽn này không sớm được tháo gỡ, không ít doanh nghiệp có thể bỏ lỡ cơ hội mở rộng trong giai đoạn thị trường đang phục hồi.
Với ASG, năm 2026 được xem là giai đoạn bản lề. Doanh nghiệp đặt mục tiêu duy trì ổn định sản xuất, đồng thời tìm kiếm mặt bằng phù hợp để mở rộng quy mô, đáp ứng các đơn hàng lớn hơn từ đối tác trong và ngoài nước. Theo bà Nguyễn Thị Huyền, nếu giải quyết được bài toán mặt bằng và nhân lực, ASG có đủ cơ sở để tiếp tục giữ vị thế tiên phong trong sản xuất xi lanh – trục vít công nghệ cao, đóng góp nhiều hơn cho chuỗi công nghiệp hỗ trợ Việt Nam.
Băng Dương