Lịch sử hiện đại Việt Nam gắn liền với những biến động lớn của thế giới. Trong từng hoàn cảnh, Việt Nam luôn phải tìm lời giải cho một bài toán không dễ: làm thế nào để nắm bắt được xu thế của thời đại, tận dụng được những điều kiện thuận lợi, nhưng vẫn giữ vững quyền chủ động và những lợi ích căn bản của quốc gia - dân tộc.

Nhìn lại chặng đường 81 năm, có thể thấy cách thức xuyên suốt trong cách Việt Nam ứng xử trước thời cuộc: không đứng ngoài dòng chảy của thời đại, nhưng cũng không để dòng chảy ấy quyết định thay con đường của mình. Khi một xu thế khách quan mở ra cơ hội, Việt Nam chủ động thích ứng và tranh thủ. Nhưng khi hoàn cảnh quốc tế không thuận lợi, Việt Nam kiên định với mục tiêu chiến lược, đồng thời tìm kiếm những phương thức phù hợp để vượt qua. Khi phương thức phát triển không còn đáp ứng yêu cầu thực tiễn, Việt Nam lựa chọn đổi mới.

Đó là sự kết hợp giữa nhận diện thời thế, linh hoạt về phương thức và kiên định về mục tiêu. Trong một thế giới biến động ngày càng nhanh, đây không chỉ là bài học của lịch sử mà còn là một yêu cầu đối với Việt Nam trên con đường phát triển hôm nay.

Nhận diện thời thế để mở ra con đường độc lập

Mỗi bước ngoặt lịch sử đều đặt ra câu hỏi: thời thế đang thay đổi như thế nào và dân tộc có thể làm gì trước sự thay đổi ấy? Với Việt Nam, câu hỏi này đặc biệt có ý nghĩa vào mùa Thu năm 1945, khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, chủ nghĩa phát xít bị đánh bại và phong trào giải phóng dân tộc dâng cao trên phạm vi toàn cầu.

Những chuyển động ấy tạo ra một thời cơ đặc biệt. Cách mạng Tháng Tám và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa cho thấy một dân tộc có thể nắm bắt một bước ngoặt của thời đại để mở ra một trang mới trong lịch sử của mình. 

diễu binh.jpg
Việt Nam đổi mới mạnh mẽ để mở rộng không gian phát triển và nâng cao vị thế. Ảnh: Phạm Hải

Trong những thập niên tiếp theo, Việt Nam tiếp tục phải hoạt động trong một môi trường quốc tế phức tạp, nơi tình hình trong nước đan xen với những biến động của khu vực và quan hệ giữa các nước lớn. Điều đó đòi hỏi không chỉ ý chí mà cả khả năng đánh giá tình hình một cách tỉnh táo. Phải nhìn thấy xu hướng dài hạn nhưng không bỏ qua những biến động trước mắt; phải nhận diện sức ép nhưng không coi sức ép là giới hạn cuối cùng; phải biết tranh thủ những điều kiện thuận lợi nhưng không để mình rơi vào thế bị động. Và khi thời cơ xuất hiện, Việt Nam đã hành động với quyết tâm cao, kiên trì theo đuổi mục tiêu đến cùng. Bởi trước những bước ngoặt của lịch sử, bỏ lỡ thời cơ không chỉ là phụ lòng những thế hệ đã đặt nền móng cho dân tộc, mà còn là món nợ đối với các thế hệ mai sau.

Thời thế không còn chỉ được tạo nên bởi chiến tranh hay cạnh tranh địa chính trị. Công nghệ, thương mại, năng lượng, dữ liệu, biến đổi khí hậu, chuyển dịch chuỗi cung ứng và những thay đổi nhanh chóng của kinh tế thế giới đang cùng nhau định hình môi trường phát triển mới. Một công nghệ có thể làm thay đổi cả một ngành kinh tế. Một biến động địa chính trị có thể tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu. Một thay đổi trong chính sách thương mại của một nền kinh tế lớn có thể tạo ra tác động vượt xa biên giới quốc gia. 

Trong bối cảnh ấy, năng lực nhận diện thời thế trở thành một phần quan trọng của năng lực quốc gia. Nhìn không đúng sẽ bỏ lỡ cơ hội; nhìn đúng nhưng hành động chậm sẽ mất lợi thế; còn nhìn sai có thể dẫn đến những lựa chọn tốn kém. Vì vậy, chủ động nắm bắt sự thay đổi và chuẩn bị từ sớm chính là một hình thức của sức mạnh. Thế giới đang biến động và Việt Nam càng cần quyết liệt trong tư duy hành động.

Phân biệt xu thế và kiên định mục tiêu chiến lược

Nhận diện thời thế không có nghĩa là chạy theo thời thế. Đây là điểm cần được nhìn nhận rõ khi đánh giá cách Việt Nam ứng xử trước những bước ngoặt của lịch sử. Một xu thế quốc tế có thể rất mạnh, nhưng không phải mọi xu thế đều có ý nghĩa như nhau đối với mọi quốc gia. Xu thế tạo ra môi trường, cơ hội và sức ép; còn lựa chọn cách ứng xử thế nào vẫn phải xuất phát từ lợi ích và mục tiêu chiến lược của mỗi quốc gia.

Những năm 70 của thế kỉ 20, thế giới xuất hiện xu thế hòa hoãn Đông - Tây, quan hệ giữa các nước lớn có những điều chỉnh quan trọng, đối thoại và kiểm soát căng thẳng được đề cao hơn. Nhưng Việt Nam không vì sự thay đổi trong quan hệ giữa các nước lớn mà từ bỏ mục tiêu chiến lược của mình. Việt Nam vừa theo dõi, tận dụng những chuyển động của tình hình quốc tế, vừa tiến hành đấu tranh ngoại giao và các hoạt động trên những mặt trận khác để thực hiện mục tiêu thống nhất đất nước.

w tphcm vietnamnet 2686.jpg
Một góc TPHCM nhìn từ trên cao. Ảnh: Hoàng Hà

Điều đáng nói ở đây không phải là Việt Nam “đi ngược xu thế”. Cách nhìn ấy quá đơn giản. Vấn đề là Việt Nam không đồng nhất xu thế của quan hệ quốc tế với mục tiêu chiến lược của dân tộc. Xu thế có thể làm thay đổi môi trường hành động và buộc phải điều chỉnh phương thức, nhưng không nhất thiết làm thay đổi mục tiêu.

Đây là một khác biệt có ý nghĩa chiến lược. Nếu tuyệt đối hóa xu thế, quốc gia rất dễ rơi vào thế bị động, coi những chuyển động bên ngoài là những điều mình buộc phải chấp nhận. Nhưng nếu phủ nhận xu thế, quốc gia lại có thể tự tách mình khỏi những cơ hội mà thời đại mở ra. Cả hai cách tiếp cận đều không phù hợp.

Điều cần thiết là thuận theo khách quan nhưng chủ động lựa chọn cách ứng xử.

Đó chính là tinh thần linh hoạt có nguyên tắc. Nguyên tắc giúp xác định điều gì cần kiên định; linh hoạt giúp lựa chọn phương thức phù hợp với từng hoàn cảnh theo cách “dĩ bất biến, ứng vạn biến”. Kiên định không đồng nghĩa với bất biến về cách làm. Trái lại, càng kiên định với mục tiêu, càng phải sẵn sàng thay đổi những gì không còn phù hợp.

Công cuộc đổi mới từ năm 1986 đến nay là một minh chứng rõ ràng. Khi thực tiễn trong nước đặt ra yêu cầu phải đổi mới, trong khi thế giới cũng đang chuyển động mạnh về kinh tế, khoa học - công nghệ và quan hệ quốc tế, Việt Nam đã lựa chọn thay đổi tư duy và phương thức phát triển, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại và từng bước hội nhập sâu hơn với khu vực, thế giới.

Đó không phải là thay đổi mục tiêu phát triển đất nước, mà là thay đổi cách thức để thực hiện mục tiêu ấy hiệu quả hơn. Những thành quả của bốn thập niên đổi mới cho thấy lựa chọn đó đã mở ra một không gian phát triển rộng lớn hơn. Theo Ngân hàng Thế giới, từ khi tiến hành đổi mới năm 1986, Việt Nam đã chuyển từ một trong những nền kinh tế nghèo nhất thế giới thành nền kinh tế thu nhập trung bình năng động trong một thế hệ. Bài học ở đây rất rõ: kiên định mục tiêu không loại trừ thay đổi; thay đổi đúng lúc chính là một cách để bảo vệ và thực hiện mục tiêu lâu dài. 

Thay đổi để đóng góp cho sự phát triển chung của thời đại 

Nếu trước đây, yêu cầu đặt ra là giành độc lập, bảo vệ độc lập và tìm kiếm con đường phát triển phù hợp, thì hôm nay Việt Nam đứng trước một yêu cầu cao hơn: không chỉ bắt kịp mà phải từng bước vươn lên, đóng góp vào sự phát triển chung của thời đại.

Thế giới đang chuyển động nhanh với những bước tiến mạnh mẽ của khoa học - công nghệ, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc kinh tế, thương mại toàn cầu. Những xu thế ấy vừa tạo ra cơ hội, vừa đặt ra sức ép phải thay đổi. Việt Nam không thể đứng ngoài, nhưng cũng không thể chỉ tiếp nhận và thích ứng. Điều quan trọng là phải biến những thành tựu của thời đại thành năng lực của chính mình, từ làm chủ công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đến nâng vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đó là bước chuyển từ theo kịp sang vươn lên, từ thích ứng sang chủ động đóng góp. Tự chủ vì thế không phải là khép kín, mà là có đủ năng lực để lựa chọn, đủ sức chống chịu trước biến động và đủ khả năng tạo ra những giá trị mới. Một Việt Nam mạnh hơn không chỉ để phát triển cho mình, mà còn để đóng góp nhiều hơn cho khu vực và thế giới.

Nhìn lại 81 năm, mỗi bước tiến của đất nước đều gắn với khả năng nhận diện thời thế và chủ động thay đổi. Năm 1945, biết nắm bắt thời cơ để giành độc lập; trong chiến tranh, biết tận dụng những chuyển động của thế giới nhưng kiên định mục tiêu chiến lược; từ Đổi Mới, chủ động thay đổi phương thức phát triển để hội nhập. 

Hôm nay, trước những biến chuyển sâu sắc của thời đại, Việt Nam không thể chỉ đặt mục tiêu theo kịp, đã đến lúc phải thay đổi để vươn lên, vươn lên để đóng góp và đóng góp để khẳng định vị thế của mình trong thế giới. Bởi sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng những gì quốc gia ấy tạo dựng cho chính mình, mà còn bằng những giá trị mà quốc gia ấy có thể mang đến cho cộng đồng quốc tế. Một Việt Nam mạnh không chỉ là một Việt Nam giàu hơn, hiện đại hơn, có vị thế cao hơn, mà còn phải là một Việt Nam có khả năng góp phần giải quyết những vấn đề chung, tạo ra những giá trị chung và đóng góp vào hòa bình, ổn định, phát triển của khu vực và thế giới. Đó chính là chiều sâu của khát vọng vươn mình: không chỉ thay đổi vị thế của Việt Nam trong thời đại, mà từng bước nâng tầm những đóng góp của Việt Nam đối với thời đại.

Như Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh, đó là “kỷ nguyên phát triển, kỷ nguyên giàu mạnh, kỷ nguyên thịnh vượng… đóng góp ngày càng nhiều cho hòa bình, ổn định, phát triển của khu vực và thế giới, cho hạnh phúc của nhân loại và văn minh toàn cầu”.

Từ nắm bắt thời thế để phát triển đến chủ động thay đổi để đóng góp, đó chính là bước chuyển cần thiết để Việt Nam tự tin bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Từ mùa thu độc lập đến khát vọng hùng cườngVới người Việt Nam, mỗi độ thu sang là lúc ký ức về mùa thu lịch sử năm 1945 sống lại trong tâm thức mỗi người. Đó là mùa thu của một dân tộc nô lệ dám đứng lên giành quyền làm chủ vận mệnh của mình, mở ra một kỷ nguyên mới: kỷ nguyên độc lập, tự do.