
Phía sau “sở hữu trí tuệ” là số phận của nhiều người
Trong dòng chảy phát triển hôm nay, khi đất nước đang bước vào một giai đoạn mới với khát vọng vươn lên bằng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và công nghiệp văn hóa, tôi cho rằng việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Công điện 38/CĐ-TTg ngày 05/5/2026 về tập trung chỉ đạo đấu tranh, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không chỉ là một chỉ đạo hành chính cần thiết, mà còn là một lời nhắc rất sâu sắc về con đường phát triển của quốc gia: Muốn đi xa bằng trí tuệ, trước hết phải biết bảo vệ trí tuệ; muốn xây dựng một nền kinh tế sáng tạo, trước hết phải biết tôn trọng sáng tạo; muốn nâng cao uy tín quốc gia, trước hết phải tạo dựng một môi trường phát triển công bằng, minh bạch và văn minh.
Tôi vẫn nghĩ rằng, phía sau khái niệm “sở hữu trí tuệ” tưởng như khô khan là số phận của rất nhiều con người cụ thể. Đó là một đạo diễn đã mất nhiều năm theo đuổi một kịch bản, một nhạc sĩ đã gửi vào ca khúc những trải nghiệm sâu lắng nhất của mình, một nhà văn âm thầm viết từng trang sách, một doanh nghiệp miệt mài gây dựng thương hiệu, một bạn trẻ khởi nghiệp với phần mềm, thiết kế, trò chơi điện tử hay một sản phẩm nội dung số. Họ đều có chung một niềm tin: Nếu mình lao động nghiêm túc, sáng tạo thật sự, tạo ra giá trị thật, thì thành quả ấy sẽ được xã hội tôn trọng và pháp luật bảo vệ.
Nhưng thực tế nhiều năm qua cho thấy niềm tin ấy không ít lần bị tổn thương. Một bộ phim vừa ra rạp đã bị quay lén rồi phát tán trên mạng. Một cuốn sách mới phát hành đã xuất hiện bản scan tràn lan. Một ca khúc bị sử dụng trong video quảng cáo mà tác giả không hề được xin phép. Một mẫu thiết kế thời trang, một bao bì sản phẩm, một nhãn hiệu, một chỉ dẫn địa lý bị sao chép gần như nguyên vẹn. Một doanh nghiệp mất nhiều năm xây dựng uy tín nhưng phải cạnh tranh với hàng giả, hàng nhái được bán rẻ hơn, quảng cáo tinh vi hơn, thậm chí xuất hiện ngay trên các sàn thương mại điện tử.
Những câu chuyện ấy không còn là hiện tượng cá biệt. Chúng phản ánh một vấn đề lớn hơn: Nếu chúng ta dễ dãi với sao chép, dễ dãi với hàng giả, dễ dãi với sản phẩm lậu, thì chúng ta đang làm suy yếu chính nền tảng của một xã hội sáng tạo. Thiệt hại không chỉ là vài khoản doanh thu bị mất. Điều đáng lo hơn là động lực sáng tạo bị bào mòn, niềm tin thị trường bị xói mòn, người làm thật bị đặt vào thế bất lợi trước người làm giả, và xã hội dần quen với tâm lý “cứ miễn phí là dùng”, “rẻ là được”, “ai cũng làm”.

Trong lĩnh vực văn hóa, điều này càng đáng suy nghĩ. Chúng ta nói nhiều đến phát triển công nghiệp văn hóa, coi văn hóa là nguồn lực nội sinh, là động lực phát triển, là sức mạnh mềm quốc gia. Nhưng công nghiệp văn hóa không thể lớn lên nếu bản quyền bị xem nhẹ. Điện ảnh, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, thiết kế, thời trang, xuất bản, quảng cáo, trò chơi điện tử, du lịch văn hóa, nội dung số đều dựa trên tài sản trí tuệ. Bản quyền chính là mạch máu của các ngành công nghiệp văn hóa. Nếu mạch máu ấy bị thất thoát, cơ thể công nghiệp văn hóa không thể khỏe mạnh.
Hãy thử nhìn vào điện ảnh. Một bộ phim không chỉ là sản phẩm của vài gương mặt xuất hiện trên màn ảnh. Đằng sau đó là kịch bản, đạo diễn, diễn viên, quay phim, âm thanh, ánh sáng, dựng phim, hậu kỳ, truyền thông, phát hành, nhà đầu tư và rất nhiều lao động thầm lặng. Nếu khán giả ra rạp ít hơn vì có thể xem bản lậu trên mạng, nếu nhà sản xuất không thu hồi được vốn, nếu doanh nghiệp ngần ngại đầu tư cho dự án mới, thì thiệt hại không dừng ở một bộ phim. Nó làm chậm lại cả một thị trường điện ảnh đang cần lớn lên bằng sự chuyên nghiệp và niềm tin.
Hãy nhìn vào âm nhạc. Nhiều nghệ sĩ trẻ Việt Nam hôm nay rất năng động, sáng tạo, biết khai thác nền tảng số, biết kể câu chuyện cá nhân, câu chuyện văn hóa bằng ngôn ngữ hiện đại. Nhưng nếu sản phẩm âm nhạc bị sử dụng tùy tiện, bị cắt ghép, thương mại hóa, đưa vào livestream, quảng cáo, nội dung số mà không có cơ chế xin phép và trả phí minh bạch, thì người sáng tạo khó có nguồn thu bền vững. Chúng ta mong muốn âm nhạc Việt Nam vươn ra thế giới, nhưng để làm được điều đó, thị trường trong nước trước hết phải biết bảo vệ quyền chính đáng của người làm nhạc.
Hãy nhìn vào sản phẩm địa phương. Một thương hiệu nông sản, một chỉ dẫn địa lý, một sản phẩm làng nghề không chỉ mang giá trị hàng hóa. Nó còn mang uy tín của vùng đất, tri thức của cộng đồng, truyền thống của nhiều thế hệ. Khi một sản phẩm bị làm giả, gắn nhãn sai, sử dụng tên gọi tùy tiện, điều bị tổn thương không chỉ là lợi ích doanh nghiệp. Đó còn là danh dự của địa phương, là niềm tin của người tiêu dùng, là cơ hội đưa bản sắc văn hóa trở thành lợi thế cạnh tranh.
Những quốc gia thành công đều coi trọng bảo vệ sở hữu trí tuệ
Nhìn ra thế giới, những quốc gia thành công trong kinh tế sáng tạo đều rất coi trọng bảo vệ sở hữu trí tuệ. Hàn Quốc không thể xây dựng được làn sóng Hallyu mạnh mẽ, đưa âm nhạc, điện ảnh, phim truyền hình, mỹ phẩm, thời trang, ẩm thực và du lịch lan tỏa toàn cầu, nếu không có một hệ sinh thái bản quyền tương đối chuyên nghiệp. Khi một ca khúc K-pop, một bộ phim, một format chương trình, một thương hiệu giải trí được bảo vệ và khai thác bài bản, nó không chỉ tạo doanh thu cho nghệ sĩ hay doanh nghiệp, mà còn góp phần tạo dựng hình ảnh quốc gia sáng tạo, trẻ trung, hiện đại.
Nhật Bản cũng là một ví dụ rất đáng suy ngẫm. Manga, anime, trò chơi điện tử, thiết kế nhân vật, sản phẩm lưu niệm, du lịch theo dấu tác phẩm… tạo nên một hệ sinh thái văn hóa - kinh tế có sức lan tỏa toàn cầu. Từ một nhân vật hoạt hình, Nhật Bản có thể phát triển thành phim, sách, đồ chơi, công viên chủ đề, thời trang, quảng cáo, du lịch và ngoại giao văn hóa. Nhưng đằng sau sự lan tỏa ấy là một nền tảng bảo hộ quyền tác giả, quyền thương mại hóa hình ảnh, quyền khai thác nhân vật và thương hiệu rất chặt chẽ. Sáng tạo được bảo vệ thì sáng tạo mới có thể sinh sôi.
Ở Hoa Kỳ, những ngành công nghiệp dựa trên bản quyền như điện ảnh, âm nhạc, phần mềm, xuất bản, trò chơi điện tử đã trở thành một phần quan trọng của sức mạnh kinh tế và sức mạnh mềm. Hollywood không chỉ bán phim, mà còn bán hình ảnh, lối sống, công nghệ kể chuyện và ảnh hưởng văn hóa. Silicon Valley không chỉ tạo ra phần mềm, mà còn tạo ra những tài sản trí tuệ khổng lồ. Tất nhiên, mỗi quốc gia có điều kiện khác nhau, nhưng có một điểm chung rất rõ: không có nền kinh tế sáng tạo mạnh nào lại xem nhẹ sở hữu trí tuệ.
Điều đó gợi cho Việt Nam một suy nghĩ quan trọng. Chúng ta có di sản văn hóa phong phú, có lực lượng sáng tạo trẻ, có thị trường nội địa lớn, có tốc độ chuyển đổi số nhanh, có khát vọng vươn lên mạnh mẽ. Nhưng để những lợi thế ấy trở thành sức mạnh thật sự, chúng ta cần một môi trường trong đó ý tưởng được tôn trọng, tác phẩm được bảo vệ, thương hiệu được giữ gìn, doanh nghiệp làm ăn chân chính được khuyến khích, người tiêu dùng được dẫn dắt tới những lựa chọn văn minh.
Xây dựng văn hoá tôn trọng bản quyền
Bảo vệ sở hữu trí tuệ, vì thế, không chỉ là xử lý người vi phạm. Đó còn là xây dựng văn hóa tôn trọng bản quyền. Pháp luật có thể xử phạt, nhưng văn hóa mới tạo ra sự tự giác. Khi một người trẻ hiểu rằng tải sách lậu là làm tổn thương tác giả; xem phim lậu là làm tổn thương người làm phim; dùng phần mềm lậu là làm tổn thương người lập trình; mua hàng giả là tiếp tay cho gian lận; sử dụng hình ảnh, âm nhạc, dữ liệu của người khác mà không xin phép là thiếu tôn trọng sáng tạo, thì khi đó pháp luật đã đi vào đời sống như một chuẩn mực văn hóa.
Văn hóa tôn trọng bản quyền cần bắt đầu từ những việc rất nhỏ. Trong nhà trường, học sinh, sinh viên cần được dạy rằng đạo văn là sai, sao chép ý tưởng mà không ghi nguồn là sai, sử dụng tác phẩm của người khác mà không xin phép là sai. Trong cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức cần nêu gương trong sử dụng phần mềm, tài liệu, hình ảnh, dữ liệu có bản quyền. Trong doanh nghiệp, sở hữu trí tuệ phải được xem là tài sản chiến lược, không phải thủ tục phụ. Trong truyền thông, cần cổ vũ người dân tiêu dùng sản phẩm văn hóa hợp pháp, lên án thói quen dùng hàng giả, hàng nhái, sản phẩm lậu.
Tuy nhiên, chỉ kêu gọi ý thức là chưa đủ. Muốn người dân thay đổi hành vi, chúng ta cũng cần phát triển các lựa chọn hợp pháp, thuận tiện và phù hợp. Không thể chỉ nói không xem phim lậu nếu các nền tảng hợp pháp còn thiếu nội dung, giá cao, khó sử dụng. Không thể chỉ nói không đọc sách lậu nếu sách điện tử bản quyền chưa thuận tiện. Không thể chỉ yêu cầu nghe nhạc có bản quyền nếu cơ chế tiếp cận còn phức tạp. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chống vi phạm bản quyền hiệu quả phải đi cùng với việc phát triển thị trường hợp pháp hấp dẫn, dễ tiếp cận, giá hợp lý và có trải nghiệm tốt.
Một vấn đề mới cũng cần được nhìn nhận nghiêm túc là trí tuệ nhân tạo. AI đang mở ra những khả năng sáng tạo chưa từng có, nhưng đồng thời đặt ra nhiều câu hỏi về quyền tác giả, dữ liệu huấn luyện, giọng nói, hình ảnh, phong cách nghệ thuật, quyền của người biểu diễn và quyền của chủ sở hữu tác phẩm. Một giọng nói có thể bị mô phỏng, một khuôn mặt có thể bị tái tạo, một phong cách hội họa có thể bị bắt chước, một kho dữ liệu có thể bị khai thác mà không có sự đồng ý. Nếu không chuẩn bị sớm, chúng ta có thể rơi vào tình trạng công nghệ đi trước, pháp luật và thực thi đi sau.
Ở tầm quốc gia, bảo vệ sở hữu trí tuệ gắn trực tiếp với uy tín của Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Uy tín quốc gia không chỉ đến từ tốc độ tăng trưởng hay quy mô thị trường. Uy tín ấy còn đến từ chất lượng thể chế, khả năng thực thi pháp luật, sự minh bạch của môi trường kinh doanh, sự nghiêm túc trong bảo vệ quyền hợp pháp của tổ chức và cá nhân. Một quốc gia biết bảo vệ sở hữu trí tuệ sẽ được nhìn nhận là điểm đến đáng tin cậy cho đầu tư công nghệ cao, nghiên cứu phát triển, sáng tạo nội dung, thương mại số và các ngành có giá trị gia tăng lớn.
Ngược lại, nếu vi phạm tràn lan, nếu hàng giả, hàng nhái, nội dung lậu tồn tại công khai, nếu người sáng tạo không được bảo vệ, thì nhà đầu tư sẽ e ngại, doanh nghiệp chân chính sẽ nản lòng, người tiêu dùng sẽ mất niềm tin. Đó không chỉ là thiệt hại kinh tế. Đó còn là thiệt hại về hình ảnh quốc gia.
Tôi cho rằng, ở chiều sâu nhất, câu chuyện sở hữu trí tuệ là câu chuyện về lựa chọn phát triển. Chúng ta muốn xây dựng một Việt Nam sáng tạo hay một thị trường dễ dãi với sao chép? Chúng ta muốn khuyến khích người trẻ dấn thân vào công nghệ, nghệ thuật, thiết kế, nội dung số, hay để họ thấy rằng làm thật thì khó, làm giả lại dễ có lợi? Chúng ta muốn văn hóa trở thành nguồn lực phát triển, hay chấp nhận để sản phẩm văn hóa bị khai thác lậu, khiến người sáng tạo không thể sống được bằng nghề?
Câu trả lời chắc chắn phải là: Việt Nam lựa chọn con đường phát triển bằng tri thức, sáng tạo, kỷ cương và văn hóa. Không có quốc gia nào trở nên hùng cường bằng việc dung túng cho gian lận. Không có nền kinh tế sáng tạo nào lớn mạnh nếu coi nhẹ bản quyền. Không có uy tín quốc gia nào bền vững nếu môi trường thị trường thiếu công bằng.
Bảo vệ sở hữu trí tuệ hôm nay là bảo vệ trí tuệ Việt Nam, thương hiệu Việt Nam, sức sáng tạo Việt Nam và danh dự phát triển của Việt Nam. Khi một tác phẩm được tôn trọng, một thương hiệu được bảo vệ, một sáng chế được ghi nhận, một sản phẩm văn hóa được trả giá xứng đáng, chúng ta không chỉ làm đúng với pháp luật. Chúng ta đang gieo niềm tin cho tương lai.
Và chính từ niềm tin ấy, một Việt Nam sáng tạo hơn, văn minh hơn, có trách nhiệm hơn và có uy tín hơn sẽ được kiến tạo. Bảo vệ trí tuệ Việt Nam, suy cho cùng, chính là bảo vệ con đường đi tới tương lai của Việt Nam.
