
Đây là khoản lợi nhuận mà rất ít doanh nghiệp ở Việt Nam có thể đạt được. Nhưng khi đặt trong bài toán đầu tư hạ tầng điện, bức tranh lập tức khác đi.
Chỉ riêng năm 2025, EVN đã đầu tư 125.778 tỷ đồng. Tổng vốn đầu tư trong 5 năm gần đây đã xấp xỉ 500.000 tỷ đồng. Điều đó có nghĩa toàn bộ khoản lãi của năm qua vẫn chưa bằng một nửa nhu cầu đầu tư trong một năm.
Hay nói cách khác, khoản lợi nhuận gây nhiều tranh cãi thực chất chỉ tương đương khoảng 5 tháng đầu tư của EVN theo nhịp độ hiện nay.
Bởi với EVN, câu chuyện không nằm ở khoản lợi nhuận của một năm, hai năm mà nằm ở khả năng xây dựng những nhà máy điện mới, những đường dây truyền tải mới và bảo đảm điện cho nền kinh tế trong cả thập niên phía trước.
Nếu không thể tái đầu tư mở rộng, EVN rất khó gánh vác vai trò là nhà cung cấp điện cho cả quốc gia như đang được đặt nhiệm vụ.

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, tổng công suất nguồn điện của Việt Nam phải tăng từ khoảng 87.600 MW hiện nay lên khoảng 183.000 MW vào năm 2030. Điều đó có nghĩa chỉ trong chưa đầy một thập niên, Việt Nam phải xây thêm gần 95.000 MW nguồn điện mới, tương đương việc dựng thêm gần một hệ thống điện quốc gia thứ hai bên cạnh hệ thống hiện hữu.
Trong vòng chưa đầy một thập niên tới, Việt Nam phải xây thêm lượng công suất nguồn điện gần bằng toàn bộ hệ thống điện hiện nay. Một nhà máy điện thường cần khoảng 5 năm để chuẩn bị và xây dựng, nghĩa là điện của năm 2030 thực chất đang được quyết định bởi những khoản đầu tư của hôm nay.
Nhưng điều đáng chú ý là phần lớn cuộc mở rộng ấy sẽ không nằm trong khả năng đầu tư của riêng EVN.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, EVN dự kiến đầu tư khoảng 13.000 MW nguồn điện mới. Trong khi đó, hơn 80.000 MW còn lại sẽ phụ thuộc vào quyết định bỏ vốn của các nhà đầu tư khác.
Nói cách khác, bài toán lớn nhất của ngành điện trong giai đoạn tới không còn nằm ở công nghệ hay vận hành, mà nằm ở việc tìm đủ tiền để xây dựng các nguồn điện mới.
Trước khi được tạo ra từ than, khí, gió hay mặt trời, điện phải được tạo ra từ những đồng vốn được bỏ xuống trước đó nhiều năm.
Bởi vậy, câu chuyện điện của Việt Nam không còn là chuyện riêng của EVN mà đã trở thành bài toán huy động vốn của cả nền kinh tế. Áp lực ấy lớn đến mức EVN hiện chiếm khoảng 70% tổng vốn đầu tư của 18 tập đoàn, tổng công ty nhà nước.
Nhưng tất cả những điều đó cuối cùng lại dẫn tới một câu hỏi quan trọng hơn: Tiền cho cuộc mở rộng hệ thống điện khổng lồ ấy sẽ đến từ đâu?
Trong nhiều năm, các chủ nợ quốc tế sẵn sàng cho những doanh nghiệp nhà nước lớn vay vốn vì tin rằng phía sau họ luôn có Nhà nước bảo lãnh.
Nhưng bối cảnh huy động vốn hiện nay đã khác rất nhiều so với trước đây. Chính phủ không còn bảo lãnh đại trà cho các khoản vay của doanh nghiệp nhà nước như trước.
Đối với người cho vay, cái mác doanh nghiệp nhà nước không còn đủ sức thuyết phục. Điều họ muốn biết là sau 10 hay 15 năm nữa, EVN có còn tạo ra đủ dòng tiền để trả nợ hay không.
Nhìn từ góc độ huy động vốn, lợi nhuận không còn đơn thuần là một con số trên báo cáo tài chính. Nó quyết định EVN có đủ uy tín để tiếp cận các khoản vay cho những dự án điện trong tương lai hay không.
Và đó cũng là lý do mỗi cuộc tranh luận về giá điện luôn trở nên nhạy cảm.
Không ai muốn phải trả nhiều tiền hơn cho điện. Nhưng nếu giá điện không phản ánh đầy đủ chi phí đầu tư và rủi ro thị trường, sẽ rất khó có nhà đầu tư nào sẵn sàng bỏ ra hàng tỷ USD để xây dựng những nhà máy điện mới.
Khi dòng vốn không chảy vào ngành điện, những nhà máy điện mới cũng sẽ không thể xuất hiện. Và cái giá mà nền kinh tế có thể phải trả vài năm sau đó là nguy cơ thiếu điện.
Tuy nhiên, ngay cả khoản lợi nhuận gần 52.000 tỷ đồng của năm 2025 cũng chưa chắc phản ánh đầy đủ sức khỏe tài chính dài hạn của EVN.
Theo ông Nguyễn Đình Phước, Phó Tổng giám đốc EVN, năm 2025 là năm thủy điện đạt sản lượng cao nhất từ trước tới nay nhờ điều kiện thủy văn thuận lợi. Điều đó giúp EVN giảm huy động các nguồn điện có chi phí cao hơn và góp phần tạo nên khoản lợi nhuận kỷ lục.
Nhưng đây là lợi thế mang tính thời điểm và khó có thể xem là trạng thái bình thường của những năm tới. Điều đó khiến câu hỏi về khả năng đầu tư của EVN trở nên đáng suy nghĩ hơn nhiều.
Điện thường chỉ được nhắc đến nhiều nhất khi nó đột ngột biến mất khỏi đời sống thường ngày. Đến thời điểm xảy ra mất điện, mới thấy các quyết định đầu tư mang tính chiến lược đáng lẽ đã phải được thực hiện từ nhiều năm trước đó.
Chỉ một đợt nắng nóng cuối tháng 5 đã làm nhu cầu điện tăng thêm lượng công suất tương đương gần hai nhà máy điện quy mô lớn.
Nhu cầu điện có thể tăng vọt chỉ sau vài tuần nắng nóng. Trong khi để có thêm một nhà máy điện mới, người ta thường phải chờ nhiều năm.
Đó là một trong những nghịch lý lớn nhất của ngành điện hiện đại: Nhu cầu xuất hiện rất nhanh, còn nguồn cung luôn đến rất chậm.
Điện của năm 2030 không được quyết định bởi những công tắc được bật lên trong năm 2030. Nó được quyết định bởi những quyết định đầu tư và những dòng vốn được giải ngân từ hôm nay.
Và đó cũng là lý do câu hỏi lớn nhất phía sau báo cáo tài chính năm 2025 của EVN không nằm ở khoản lợi nhuận gần 52.000 tỷ đồng mà nằm ở việc liệu Việt Nam có huy động được đủ dòng vốn để xây dựng hệ thống điện mà một nền kinh tế tăng trưởng hai con số sẽ cần trong thập niên tới hay không?
