Tội phạm mạng ngày càng “chuyên”
Tháng 8/2025, tại Đắk Lắk, một đường dây lừa đảo thông qua dự án tiền ảo bị triệt phá, với số tiền chiếm đoạt khoảng 1.275 tỷ đồng từ hàng nghìn nạn nhân ở nhiều tỉnh, thành.
Dưới vỏ bọc của những khái niệm thời thượng như blockchain, trí tuệ nhân tạo hay các nền tảng đầu tư, những kẻ lừa đảo dựng lên một "hệ sinh thái" tưởng như đáng tin cậy, hứa hẹn lợi nhuận hấp dẫn để lôi kéo nhà đầu tư. Kết cục, nhiều người trắng tay.
Không lâu trước đó, tại Đồng Nai, 343 đối tượng bị khởi tố trong một vụ án sử dụng mạng máy tính và viễn thông để lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Nhiều người ban đầu chỉ đi tìm việc, rồi bị cuốn vào một dây chuyền được phân vai rất rõ: người tìm nạn nhân, người tạo dựng lòng tin, người chốt giao dịch. Cả hệ thống vận hành chẳng khác một doanh nghiệp, chỉ có điều "sản phẩm" mà họ bán là những cú lừa.
Tháng 4 cùng năm, Bộ Công an tiếp tục triệt phá một đường dây lừa đảo công nghệ cao xuyên quốc gia với 55 đối tượng. Chỉ trong khoảng 20 ngày, nhóm này đã thực hiện hàng nghìn cuộc gọi giả danh cơ quan chức năng, ngân hàng, thậm chí người thân để chiếm đoạt tiền của hàng loạt nạn nhân.
Ba vụ án, ba địa bàn, ba phương thức khác nhau. Nhưng ghép chúng lại, một bức tranh khác hiện ra: tội phạm mạng ở Việt Nam đã đổi cách chơi.
Chúng không còn là những nhóm lừa đảo manh mún, mà đang vận hành ngày càng chuyên nghiệp, có tổ chức và có khả năng mở rộng quy mô rất nhanh.
Khi tội phạm trở thành một "ngành"
Các số liệu từ Bộ Công an cho thấy, những cú lừa tinh vi không còn là cá biệt.
Trong giai đoạn 2020-2025, cả nước ghi nhận hơn 24.000 vụ lừa đảo trên không gian mạng với tổng thiệt hại gần 40.000 tỷ đồng, bình quân mỗi ngày xảy ra hơn 13 vụ. Riêng 11 tháng năm 2025, số tiền bị chiếm đoạt đã lên tới khoảng 6.000 tỷ đồng.

Tuy nhiên, tiền mới chỉ là phần nổi của tảng băng. Theo thống kê của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, chỉ riêng năm 2025, các hệ thống thông tin tại Việt Nam đã phải hứng chịu khoảng 552.000 cuộc tấn công mạng.
Điều đó cho thấy, mục tiêu của tội phạm không còn dừng lại ở từng cá nhân mà đã mở rộng sang toàn bộ không gian số, nơi dữ liệu, tài khoản và dòng tiền của nền kinh tế đang dịch chuyển mỗi ngày.
Điều khiến những vụ án này khác trước là cách chúng vận hành. Chúng tuyển người, phân việc, khai thác dữ liệu, xây dựng kịch bản, tối ưu hóa lợi nhuận và liên tục mở rộng địa bàn hoạt động chẳng khác một doanh nghiệp.
Chỉ có điều, thứ chúng đem ra "kinh doanh" không phải hàng hóa hay dịch vụ, mà là lòng tin của con người.
Đằng sau sự phát triển ấy là một công thức khá đơn giản: lợi nhuận rất lớn, trong khi chi phí và rủi ro phạm tội vẫn còn thấp. Chính điều đó tạo điều kiện cho các đường dây lừa đảo ngày càng tinh vi, chuyên nghiệp và liên kết xuyên biên giới.
Điều đáng lo không nằm ở những khoản tiền bị chiếm đoạt, mà ở chỗ niềm tin vào không gian số đang bị bào mòn. Khi sự nghi ngờ xuất hiện trong mỗi giao dịch, lừa đảo không còn là một vụ án hình sự, mà trở thành rủi ro của cả nền kinh tế.
Nhà nước cũng cần đổi cách chống
Khi tội phạm đã đổi cách chơi, câu hỏi đặt ra là Nhà nước phải thay đổi cách chống những loại tội phạm đang biến đổi từng ngày như thế nào.
Có lẽ vì vậy, Chỉ thị 30/CT-TTg ban hành ngày 30/7/2026 không chỉ là một văn bản chỉ đạo mới. Điều đáng chú ý hơn là cách Chính phủ nhìn nhận vấn đề.

Ở phần tổ chức thực hiện, Chỉ thị 30 đồng thời thay thế Chỉ thị 21 năm 2020 cùng hai công điện của Thủ tướng ban hành trong các năm 2024 và 2025. Chỉ trong sáu năm, đây đã là lần thứ tư Chính phủ phải ban hành văn bản chỉ đạo cấp cao về cùng một vấn đề.
Việc liên tục phải nâng cấp các biện pháp chỉ đạo cũng phản ánh một thực tế: tội phạm đang thay đổi nhanh hơn nhiều so với cách quản lý truyền thống. Chính Chỉ thị cũng thẳng thắn thừa nhận công tác tuyên truyền chưa theo kịp thủ đoạn mới, quản lý nhà nước còn sơ hở, tình trạng mua bán dữ liệu định danh, tài khoản thanh toán và SIM điện thoại vẫn diễn ra. Việc nhìn thẳng vào những khoảng trống ấy là tiền đề để thay đổi cách quản trị.
Lần này, điều thay đổi không chỉ là biện pháp mà còn là cách nhìn của Nhà nước đối với loại tội phạm này.
Nếu trước đây, trọng tâm chủ yếu là điều tra, truy bắt sau khi người dân đã mất tiền, thì Chỉ thị 30 chuyển mạnh sang phòng ngừa.
Chỉ thị nhìn nhận, AI, dữ liệu lớn, tiền điện tử, tài khoản ngân hàng, tài khoản định danh điện tử hay SIM rác đã làm thay đổi căn bản phương thức phạm tội.
Vì thế, mục tiêu không còn chỉ là xử lý hậu quả, mà là bịt những lỗ hổng để hành vi lừa đảo khó có cơ hội xảy ra ngay từ đầu.
Cách tổ chức thực hiện cũng thay đổi theo hướng đó. Thay vì coi lừa đảo là việc riêng của lực lượng công an, Chỉ thị huy động gần như toàn bộ hệ thống cùng tham gia, từ ngân hàng, viễn thông, khoa học và công nghệ đến các cơ quan tư pháp và chính quyền địa phương.
Quan trọng hơn, Chỉ thị "đánh" vào những điều kiện giúp tội phạm tồn tại: SIM rác, tài khoản thanh toán, dữ liệu định danh, ví điện tử, mobile money, các nền tảng thương mại điện tử và đặc biệt là dòng tiền.
Đó là một thay đổi đáng ghi nhận, bởi muốn chống lừa đảo hiệu quả thì không chỉ bắt được người lừa đảo, mà còn phải cắt đứt những mắt xích nuôi sống cả hệ thống lừa đảo.
Việt Nam muốn xây dựng nền kinh tế số và hai trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM và Đà Nẵng, nhưng dòng vốn khó có thể chảy vào một môi trường thiếu an toàn và niềm tin. Có lẽ vì vậy, ý nghĩa lớn nhất của Chỉ thị 30 không chỉ nằm ở việc chống lừa đảo, mà còn ở việc bảo vệ điều kiện tiên quyết của mọi thị trường tài chính hiện đại: một môi trường giao dịch an toàn, minh bạch và đáng tin cậy.