Nghịch lý ấy cho thấy vấn đề không còn nằm chủ yếu ở quy mô nguồn lực mà nằm ở mô hình tư duy phát triển.

Chuyển đổi sâu thay vì 'tăng đầu tư'

Trong nhiều năm, chính sách dân tộc được thiết kế chủ yếu theo logic 'bù đắp thiếu hụt': Thiếu đường thì làm đường, thiếu điện thì kéo điện, thiếu nhà thì hỗ trợ nhà ở, thiếu nước thì đầu tư công trình nước sinh hoạt. Cách tiếp cận đó là cần thiết trong giai đoạn đầu khi hạ tầng cơ bản còn quá thiếu thốn. Nhưng nếu tiếp tục kéo dài như một logic chủ đạo, chính sách rất dễ rơi vào vòng lặp: Đầu tư nhiều nhưng năng lực tự phát triển tăng chậm.Và đó chính là điểm cần phải nhìn lại trong giai đoạn hiện nay. Điều đáng lo không phải là thiếu chính sách, mà là 'nghiện hỗ trợ'.

Sau hơn 5 năm triển khai Chương trình Mục tiêu quốc gia (MTQG) phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (DTTS&MN), hàng nghìn công trình hạ tầng đã được đầu tư. Theo các số liệu tổng kết giai đoạn I, toàn vùng đã xây dựng hơn 6.000 công trình giao thông nông thôn, hàng trăm công trình điện, trường học, trạm y tế và nhà sinh hoạt cộng đồng. Nhưng một câu hỏi lớn vẫn phải được đặt ra: Tại sao nhiều địa bàn sau rất nhiều chính sách hỗ trợ vẫn chưa tạo được động lực phát triển bền vững? Bởi trên thực tế, không ít chính sách hiện nay vẫn đang vận hành theo tư duy “phân phát phúc lợi”, thay vì tạo ra năng lực phát triển dài hạn.

Lao Cai.jpg
Điều vùng dân tộc thiểu số và miền núi cần nhất trong giai đoạn tới không chỉ là thêm nguồn lực, mà là một mô hình phát triển mới. Ảnh: Thạch Thảo

Một hộ dân có thể được hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi, nhưng nếu không có kỹ năng sản xuất, không tiếp cận được thị trường, không có năng lực tổ chức kinh doanh, không có logistics, không có chuỗi tiêu thụ thì hỗ trợ đó rất dễ quay lại điểm xuất phát.

Một địa phương có thể được đầu tư hạ tầng tốt hơn, nhưng nếu chất lượng giáo dục thấp, thiếu nhân lực chất lượng, thiếu năng lực quản trị cơ sở, thì hạ tầng cũng khó chuyển hóa thành tăng trưởng thực chất.

Nói cách khác, điều vùng DTTS&MN thiếu nhất hiện nay không chỉ là vốn đầu tư, mà là năng lực tham gia vào nền kinh tế hiện đại.

Thành công không thể đo bằng tỷ lệ giải ngân

Một trong những hạn chế lớn nhất của mô hình hiện nay là tư duy quản lý còn nặng về đầu vào. Nhiều nơi vẫn xem tỷ lệ giải ngân là chỉ báo trung tâm của thành công chính sách. Trong khi đó, giải ngân cao chưa đồng nghĩa với chuyển biến phát triển cao.

Một chương trình có thể hoàn thành kế hoạch vốn đúng tiến độ, nhưng người dân vẫn nghèo, thanh niên vẫn rời quê, trẻ em vẫn học kém, lao động vẫn thiếu kỹ năng, và cộng đồng vẫn không tự đứng được bằng nội lực của mình.

Đây chính là giới hạn của mô hình “quản lý hành chính” trong phát triển vùng DTTS&MN.

Điều cần thiết hiện nay không phải là quản lý xem đã chi bao nhiêu tiền, mà phải đo xem năng lực của người dân đã tăng lên bao nhiêu sau mỗi đồng ngân sách. Nếu không thay đổi hệ quy chiếu đánh giá chính sách, thì dù có tăng đầu tư thêm nữa, nguy cơ lớn nhất vẫn là tạo ra sự phụ thuộc kéo dài vào hỗ trợ công.

Tích hợp 3 chương trình: Cơ hội lớn nhưng cũng là thách thức lớn

Việc tích hợp 3 chương trình MTQG giai đoạn 2026–2035 là bước đi đúng về mặt tổ chức. Nó giúp giảm phân tán nguồn lực, giảm chồng chéo thể chế và tạo điều kiện điều phối thống nhất hơn.

Nhưng ở chiều ngược lại, đây cũng là phép thử lớn nhất đối với chính sách dân tộc. Bởi vùng DTTS&MN không đơn thuần là 'vùng nghèo'. Đây là không gian phát triển có tính đặc thù rất cao về dân cư, địa hình, văn hóa, khả năng tiếp cận dịch vụ công và chi phí phát triển.

Nếu tích hợp theo kiểu cơ học, chính sách dân tộc rất dễ bị 'hòa tan' trong mặt bằng ưu tiên chung.

Khi đó, vùng lõi khó khăn nhất lại có nguy cơ mất đi cơ chế ưu tiên mạnh nhất.

Điều đáng lưu ý là ba chương trình hiện nay đang vận hành theo ba logic hoàn toàn khác nhau: Nông thôn mới dựa trên tiêu chí chuẩn hóa; Giảm nghèo dựa trên chuẩn nghèo đa chiều; Chính sách dân tộc lại dựa trên phân định vùng, nhóm dân tộc và mức độ thiếu hụt đặc thù.

Nếu không có một thiết kế thể chế cực kỳ chặt chẽ, việc tích hợp có thể làm tăng thủ tục hành chính thay vì tăng hiệu quả thực chất.

Chuyển từ 'cứu trợ phát triển' sang 'kiến tạo năng lực'

Điều vùng DTTS&MN cần nhất trong giai đoạn tới không chỉ là thêm nguồn lực, mà là một mô hình phát triển mới. Đó phải là mô hình: Phát triển con người thay vì chỉ phát triển công trình; phát triển năng lực thay vì kéo dài hỗ trợ; phát triển sinh kế thị trường thay vì duy trì sản xuất tự cấp; phát triển năng lực số thay vì chỉ hỗ trợ vật chất; phát triển quản trị địa phương thay vì chỉ tăng chỉ tiêu đầu tư.

Một chính sách dân tộc hiện đại phải giúp người dân: Có kỹ năng nghề; có khả năng kinh doanh; có năng lực tiếp cận thị trường; có khả năng sử dụng công nghệ số; có năng lực tổ chức cộng đồng và quan trọng nhất là có khả năng tự phát triển mà không phụ thuộc lâu dài vào hỗ trợ công.

Đó mới là bản chất của “trao năng lực”.

Không gian phát triển chiến lược

Điều đáng suy nghĩ là suốt nhiều năm, chúng ta thường tiếp cận vùng DTTS&MN chủ yếu từ góc nhìn 'địa bàn khó khăn'. Nhưng trong bối cảnh mới, đây cần được nhìn như một 'không gian phát triển chiến lược'.

Vùng DTTS&MN hiện chiếm khoảng ba phần tư diện tích tự nhiên của cả nước, giữ vai trò đặc biệt về quốc phòng, an ninh, môi trường sinh thái, đa dạng văn hóa và kinh tế biên mậu.

Nếu tiếp tục nhìn khu vực này chủ yếu như đối tượng trợ giúp, chúng ta sẽ bỏ lỡ một động lực phát triển rất lớn của quốc gia trong dài hạn.

Vấn đề vì vậy không chỉ là tăng thêm bao nhiêu tiền cho chính sách dân tộc mà cốt lõi là: có dám chuyển từ tư duy 'hỗ trợ để tồn tại' sang tư duy 'kiến tạo để phát triển' hay không. Đó mới là phép thử thật sự của giai đoạn 2026–2030.

Chính sách dân tộc: Từ hỗ trợ sang trao năng lựcChừng nào chính sách dân tộc còn nặng về hỗ trợ đầu vào, dàn trải nguồn lực và đo kết quả chủ yếu bằng giải ngân, chừng đó khoảng cách phát triển vẫn khó được thu hẹp một cách bền vững.