Chuyển đổi số đang được xác định là trụ cột then chốt để nâng cao năng suất, năng lực quản trị và sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, đằng sau những mục tiêu lớn là bài toán nguồn lực ngày càng gay gắt. Từ hạ tầng dữ liệu, nền tảng chính phủ số, trung tâm điều hành thông minh đến bảo đảm an toàn, an ninh mạng, tất cả đều đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ hiện đại và chi phí vận hành dài hạn. Trong bối cảnh ngân sách nhà nước còn hạn chế và phải ưu tiên nhiều nhiệm vụ cấp thiết khác, việc chỉ dựa vào đầu tư công đã bộc lộ rõ những giới hạn.
Chính vì vậy, hợp tác công tư đang nổi lên như một mô hình then chốt để tháo gỡ “nút thắt” nguồn lực cho chuyển đổi số. PPP không chỉ giúp chia sẻ chi phí và rủi ro giữa khu vực công - tư, mà còn tận dụng được thế mạnh về công nghệ, quản trị linh hoạt và khả năng đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều dự án chính phủ điện tử, hạ tầng dữ liệu và đô thị thông minh đã thành công nhờ PPP. Với Việt Nam, hoàn thiện khung pháp lý, minh bạch cơ chế và bảo đảm lợi ích hài hòa sẽ là điều kiện quyết định để PPP trở thành động lực thực sự cho chuyển đổi số quốc gia.
Chuyển đổi số đang được xác định là động lực trung tâm của tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, đi cùng với tầm nhìn lớn là bài toán nguồn lực không hề nhỏ. Xây dựng hạ tầng dữ liệu, nền tảng số quốc gia, chính phủ số, đô thị thông minh hay các trung tâm điều hành thông minh đều đòi hỏi vốn đầu tư dài hạn, công nghệ hiện đại và năng lực quản trị phức tạp. Trong bối cảnh ngân sách nhà nước có hạn, nhu cầu chi cho an sinh xã hội, quốc phòng - an ninh và phát triển kinh tế vẫn rất lớn, hợp tác công - tư (PPP) đang nổi lên như một mô hình then chốt để “mở khóa” nguồn lực cho chuyển đổi số.
Không chỉ đơn thuần là bài toán vốn, PPP trong chuyển đổi số còn là cách để Nhà nước tận dụng được thế mạnh về công nghệ, quản trị linh hoạt và tốc độ đổi mới của khu vực tư nhân, đồng thời chia sẻ rủi ro trong những dự án có mức độ bất định cao. Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã thành công trong xây dựng chính phủ điện tử, hạ tầng dữ liệu và đô thị thông minh nhờ các mô hình PPP được thiết kế minh bạch, hài hòa lợi ích. Với Việt Nam, khi chuyển đổi số bước vào giai đoạn “làm thật, dùng thật”, PPP không còn là lựa chọn bổ trợ mà đang trở thành trụ cột chiến lược để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển.

Vì sao ngân sách nhà nước không đủ?
Chuyển đổi số không phải là một dự án đơn lẻ mà là một quá trình dài hạn, liên tục mở rộng về quy mô và độ phức tạp. Từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, doanh nghiệp; phát triển các nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu; cho đến triển khai dịch vụ công trực tuyến toàn trình, tất cả đều cần đầu tư lớn về hạ tầng, phần mềm, an toàn thông tin và nhân lực chất lượng cao.
Nếu như trong giai đoạn đầu, ngân sách nhà nước có thể “gánh” phần lớn chi phí cho các dự án thí điểm, thì khi mở rộng trên phạm vi toàn quốc, chi phí tăng theo cấp số nhân. Một trung tâm dữ liệu hiện đại, đạt chuẩn quốc tế không chỉ tốn kém trong khâu xây dựng ban đầu mà còn đòi hỏi chi phí vận hành, nâng cấp, bảo mật liên tục. Tương tự, các nền tảng chính phủ số nếu không được cập nhật thường xuyên sẽ nhanh chóng lạc hậu trước sự phát triển của công nghệ.
Trong khi đó, ngân sách nhà nước Việt Nam vẫn phải ưu tiên cho nhiều nhiệm vụ cấp thiết khác. Áp lực cân đối thu - chi, nợ công và yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô khiến dư địa cho đầu tư công, đặc biệt là đầu tư cho các dự án công nghệ có rủi ro cao, trở nên hạn chế. Đây chính là điểm nghẽn lớn nếu chuyển đổi số chỉ dựa vào nguồn lực công.
PPP - mô hình chia sẻ chi phí và rủi ro
PPP ra đời từ nhu cầu huy động nguồn lực xã hội cho phát triển hạ tầng, nhưng trong bối cảnh chuyển đổi số, mô hình này được mở rộng với những đặc thù mới. Thay vì chỉ tập trung vào đường sá, cầu cống hay điện - nước, PPP trong chuyển đổi số hướng tới hạ tầng số, dữ liệu và nền tảng công nghệ.
Điểm cốt lõi của PPP là chia sẻ chi phí và rủi ro. Nhà nước không phải bỏ toàn bộ vốn đầu tư ban đầu, trong khi doanh nghiệp tư nhân có cơ hội tham gia vào những dự án quy mô lớn, ổn định và mang tính dài hạn. Rủi ro về công nghệ, vận hành hay nhu cầu sử dụng được phân bổ hợp lý giữa hai bên, thay vì dồn hết về phía Nhà nước.
Quan trọng hơn, PPP cho phép tận dụng thế mạnh riêng của mỗi khu vực. Khu vực công có lợi thế về quyền lực điều phối, định hướng chính sách và bảo đảm lợi ích công cộng. Khu vực tư nhân lại mạnh về công nghệ, quản trị linh hoạt, khả năng đổi mới sáng tạo và thích ứng nhanh với thị trường. Khi kết hợp đúng cách, hai nguồn lực này tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp dự án không chỉ hoàn thành đúng tiến độ mà còn đạt hiệu quả sử dụng cao.
Trong chuyển đổi số, nơi công nghệ thay đổi nhanh và vòng đời sản phẩm ngắn, sự linh hoạt của khu vực tư nhân là yếu tố đặc biệt quan trọng. PPP giúp Nhà nước tránh được tình trạng “đầu tư xong là lỗi thời”, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp liên tục nâng cấp, cải tiến hệ thống.
Chính phủ điện tử và đô thị thông minh lớn lên từ PPP
Thực tiễn quốc tế cho thấy, PPP đã đóng vai trò then chốt trong nhiều dự án chuyển đổi số quy mô quốc gia. Ở nhiều nước phát triển, hạ tầng dữ liệu và các nền tảng chính phủ số được triển khai theo mô hình Nhà nước đặt hàng - doanh nghiệp đầu tư, vận hành và chia sẻ lợi ích trong thời gian dài.
Các trung tâm dữ liệu quốc gia, hệ thống định danh điện tử, nền tảng thanh toán công hay trung tâm điều hành đô thị thông minh thường được xây dựng với sự tham gia sâu của khu vực tư nhân. Doanh nghiệp không chỉ cung cấp công nghệ mà còn chịu trách nhiệm vận hành, bảo trì, thậm chí nâng cấp hệ thống theo các cam kết hiệu suất (SLA) được quy định rõ trong hợp đồng.
Một điểm đáng chú ý trong các mô hình PPP thành công là tính minh bạch và dự đoán được của khung pháp lý. Nhà nước xác định rõ vai trò, trách nhiệm và quyền lợi của từng bên, từ đó tạo niềm tin cho doanh nghiệp đầu tư dài hạn. Bên cạnh đó, cơ chế giám sát độc lập và đánh giá hiệu quả dự án giúp bảo đảm lợi ích công cộng không bị lấn át bởi mục tiêu lợi nhuận.
Những bài học này cho thấy, PPP không chỉ là công cụ huy động vốn, mà còn là phương thức quản trị dự án hiện đại, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ công và trải nghiệm của người dân.
Việt Nam và bài toán hoàn thiện khung PPP cho chuyển đổi số
Tại Việt Nam, PPP đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực hạ tầng truyền thống, nhưng với chuyển đổi số, mô hình này vẫn đang ở giai đoạn định hình. Một số dự án hạ tầng công nghệ thông tin, trung tâm dữ liệu hay đô thị thông minh đã có sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân, song quy mô và mức độ chuẩn hóa còn hạn chế.
Thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở khung pháp lý và cơ chế thực thi. Các dự án chuyển đổi số thường khó định lượng hiệu quả tài chính trong ngắn hạn, trong khi lợi ích xã hội lại rất lớn nhưng khó quy đổi thành doanh thu trực tiếp. Điều này khiến doanh nghiệp e ngại nếu cơ chế chia sẻ lợi ích và rủi ro không đủ rõ ràng.
Để PPP thực sự trở thành động lực cho chuyển đổi số, Việt Nam cần mở rộng cách tiếp cận, coi dữ liệu, nền tảng số và dịch vụ số là một dạng hạ tầng thiết yếu, tương tự điện hay nước. Khi đó, các dự án số đủ điều kiện để áp dụng PPP với các mô hình linh hoạt hơn, không chỉ bó hẹp trong đầu tư xây dựng - chuyển giao truyền thống.
Bên cạnh đó, minh bạch thông tin, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư và cơ chế giám sát là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần thấy rõ lộ trình chính sách ổn định, tránh tình trạng “thay đổi giữa chừng” làm gia tăng rủi ro. Ngược lại, Nhà nước cũng cần bảo đảm rằng lợi ích công cộng, đặc biệt là bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh quốc gia, được đặt lên hàng đầu.
PPP như đòn bẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Khi được thiết kế đúng, PPP không chỉ bổ sung nguồn lực tài chính mà còn trở thành đòn bẩy đổi mới sáng tạo. Thông qua các dự án hợp tác với Nhà nước, doanh nghiệp công nghệ có cơ hội thử nghiệm, hoàn thiện và nhân rộng các giải pháp mới trên quy mô lớn. Điều này tạo ra thị trường đủ lớn để doanh nghiệp đầu tư mạnh vào nghiên cứu - phát triển, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.
Ở chiều ngược lại, Nhà nước hưởng lợi từ việc tiếp cận nhanh hơn với công nghệ tiên tiến, giảm gánh nặng ngân sách và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Người dân và doanh nghiệp là đối tượng cuối cùng được hưởng lợi, thông qua các dịch vụ số tiện lợi, minh bạch và hiệu quả hơn.
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, năng lực chuyển đổi số trở thành một chỉ số quan trọng phản ánh sức mạnh quốc gia. PPP, nếu được triển khai bài bản, sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách với các nước đi trước, tận dụng tốt hơn nguồn lực xã hội và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Chuyển đổi số là cuộc chơi dài hơi và tốn kém, nhưng không thể chậm trễ. Khi ngân sách nhà nước không thể “ôm trọn” mọi dự án, PPP nổi lên như lời giải khả thi để huy động nguồn lực, chia sẻ rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Vấn đề không nằm ở việc có nên làm PPP hay không, mà là làm thế nào để làm đúng, làm minh bạch và làm vì lợi ích chung. Nếu giải được bài toán này, PPP sẽ không chỉ là công cụ tài chính, mà còn là động lực quan trọng giúp Việt Nam bứt phá trong hành trình chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tại Việt Nam lĩnh vực đổi mới sáng tạo và hạ tầng số đã thiết kế những chính sách mang tính khuyến khích mạnh mẽ. Nhà đầu tư PPP trong lĩnh vực khoa học - công nghệ không phải chia phần tăng doanh thu trong ba năm đầu và được hỗ trợ khi doanh thu giảm so với phương án tài chính. Những tín hiệu chính sách này cho thấy tư duy PPP đã vượt khỏi phạm vi truyền thống của đường sá, cảng biển hay sân bay. Nó được mở rộng sang các lĩnh vực mà tư nhân có công nghệ, nguồn lực và năng lực sáng tạo.
Nghị quyết số 214/NQ-CP ngày 23/7/2025 của Chính phủ không đề cập trực tiếp đến hợp tác công tư (PPP) như một nội dung riêng biệt, mà tập trung vào ban hành Kế hoạch hành động của Chính phủ về thúc đẩy tạo lập dữ liệu phục vụ chuyển đổi số toàn diện. Mục tiêu chính của nghị quyết là xây dựng và triển khai đồng bộ kiến trúc hệ thống, nền tảng dùng chung trong toàn bộ hệ thống chính trị, đảm bảo kết nối, liên thông và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị – xã hội. Mặc dù không nêu tên PPP, nhưng văn bản này là một phần trong chiến lược chuyển đổi số rộng lớn của Việt Nam, và có thể tương thích với các cơ chế huy động nguồn lực tư nhân, bao gồm PPP, khi thực thi các hạng mục lớn liên quan đến hạ tầng dữ liệu, nền tảng công nghệ và hệ thống dùng chung — nơi mà sự tham gia của khu vực tư nhân thường là cần thiết để đảm bảo hiệu quả và khả năng triển khai nhanh chóng.
Thực hiện Nghị quyết 57, Chính phủ đã giao Bộ Tài chính chủ trì xây dựng Nghị định nhằm tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, mở rộng không gian hợp tác công - tư, huy động hiệu quả nguồn lực cho phát triển các lĩnh vực chiến lược này.
“Bộ Tài chính xác định đây là nhiệm vụ quan trọng, cấp bách, thể hiện trách nhiệm chính trị của Bộ trong việc hiện thực hóa đường lối của Đảng về đổi mới mô hình tăng trưởng, cải cách cơ chế tài chính, nhanh chóng đưa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thực sự trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững đất nước”, Bộ trưởng bộ Tài Chính Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh
Theo Bộ trưởng, mặc dù đã có Luật Đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP) nhưng trong lĩnh vực khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cần có những giải pháp đổi mới, phù hợp thực tiễn.
“Ban Chỉ đạo Trung ương và đồng chí Tổng Bí thư đã chỉ đạo khẩn trương xây dựng nghị định này để tạo hành lang pháp lý rõ ràng, thúc đẩy hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và các trung tâm nghiên cứu. Đây là bước đi quan trọng để tháo gỡ những hạn chế còn tồn tại trong quan hệ giữa Nhà nước và doanh nghiệp trong lĩnh vực này”, Bộ trưởng cho biết.
Thái Khang