Không chỉ là một đề tài khoa học, mà là lời giải cho bài toán sống còn

Trong bối cảnh ngành dầu khí toàn cầu đối mặt với suy giảm trữ lượng và áp lực tối ưu chi phí, công trình “Nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ có tính sáng tạo đột phá để khôi phục, mở rộng và nâng cao hiệu quả khai thác mỏ Đại Hùng” nổi lên như một điểm sáng hiếm hoi của Việt Nam.

Với việc nhận được 9/9 phiếu thông qua tại Hội đồng xét Giải thưởng Hồ Chí Minh và Giải thưởng Nhà nước, công trình không chỉ được ghi nhận về mặt học thuật mà còn chứng minh giá trị thực tiễn rõ rệt. 

Chuyến khảo sát thực địa ngày 14/4 của đoàn liên ngành Bộ Tài chính và Bộ Khoa học & Công nghệ tại khu vực chân đế Đại Hùng Nam cho thấy một điều rõ ràng: đây không còn là một nghiên cứu đơn lẻ, mà là một mô hình tích hợp hoàn chỉnh giữa khoa học, công nghệ và vận hành thực tiễn và đánh đánh dấu bước phát triển tiếp theo trong hành trình làm chủ công nghệ biển sâu của ngành dầu khí Việt Nam. 

mỏ đại hùng1.jpg
Đoàn công tác liên ngành khảo sát thực địa tại khu vực triển khai dự án chân đế Đại Hùng Nam. Ảnh: VB

Trước đó, ngay từ năm 2011, chân đế cho giàn WHP-DH02, chân đế giàn đầu giếng đầu tiên tại khu vực nước sâu của vùng bể Nam Côn Sơn đã được thiết kế, chế tạo và thi công lắp đặt hoàn thiện ở Việt Nam, mở ra giai đoạn nội địa hóa toàn diện trong lĩnh vực thiết kế, chế tạo và lắp đặt công trình biển.

Đặc biệt, trong quá trình khảo sát thực địa, đoàn công tác đã đánh giá rất cao tính khoa học, tính hệ thống và giá trị thực tiễn mà công trình mang lại. Đoàn công tác nhận định đây không chỉ là một nghiên cứu mang tính ứng dụng đơn thuần mà là mô hình tích hợp giữa tư duy khoa học, năng lực sáng tạo và kinh nghiệm vận hành thực tiễn, tạo nên hiệu quả vượt trội trong toàn bộ chuỗi hoạt động thăm dò, phát triển và khai thác.

Những kết quả đạt được tại dự án Đại Hùng được xem là minh chứng rõ nét cho khả năng làm chủ, ứng dụng cải tiến và phát triển công nghệ của đội ngũ kỹ sư Việt Nam trong điều kiện địa chất phức tạp và môi trường khai thác khắc nghiệt.

Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận mang tính “đảo chiều”: thay vì nhập khẩu công nghệ, đội ngũ kỹ sư Việt Nam chủ động thiết kế, hiệu chỉnh và “may đo” giải pháp phù hợp với điều kiện địa chất đặc thù của mỏ Đại Hùng. Đây chính là yếu tố giúp giải quyết những nút thắt mà các nhà thầu quốc tế trước đó chưa thể xử lý triệt để từ địa chất, khoan, phát triển mỏ đến vận hành khai thác.

Cú lội ngược dòng của mỏ dầu từng bị định giá 1 USD

Ít ai ngờ rằng, mỏ Đại Hùng - từng bị xem là “gánh nặng” - lại có thể trở thành một dự án mang lại doanh thu hàng tỷ USD. Từ nguy cơ đóng cửa, dự án đã được “hồi sinh” mạnh mẽ, đóng góp hơn 600 triệu USD cho ngân sách nhà nước. Sản lượng khai thác đạt đỉnh gần 30.000 thùng/ngày và dự kiến tổng sản lượng đạt 123 triệu thùng vào năm 2034.

Song, giá trị lớn hơn nằm ở chỗ: lần đầu tiên, Việt Nam làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị dầu khí - từ thăm dò, khoan, hoàn thiện giếng, đến thiết kế, chế tạo và vận hành công trình biển sâu. 

mỏ đại hùng3.jpg
Đại diện Ban quản lý dự án PTM Đại Hùng Nam giới thiệu tổng quan dự án. Ảnh: VB

Không dừng lại ở hiệu quả kinh tế, công trình còn xác lập bước ngoặt về năng lực tự chủ công nghệ. Lần đầu tiên, ngành dầu khí Việt Nam làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị, từ thăm dò, khoan – hoàn thiện giếng, thiết kế – chế tạo – lắp đặt công trình biển đến vận hành khai thác trong điều kiện nước sâu, xa bờ. Đây là nền tảng quan trọng để triển khai các dự án tương tự trong tương lai mà không phụ thuộc vào đối tác nước ngoài.

Bên cạnh đó, các giải pháp công nghệ được chuẩn hóa tại Đại Hùng – như mô hình giàn nhẹ kết nối vệ tinh, hệ thống phao CALM hay công nghệ xử lý số liệu địa chấn – đã trở thành “bộ quy chuẩn mẫu” cho nhiều dự án tại khu vực Nam Côn Sơn. Tính lan tỏa này không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn nâng cao hiệu quả triển khai trên diện rộng.

Công trình cũng góp phần thúc đẩy mạnh mẽ hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ trong nước. Hàng loạt đơn vị như PTSC, VSP, PVD, PVT hay Nhà máy đóng tàu Dung Quất được tham gia sâu vào chuỗi giá trị, qua đó nâng cao năng lực nội tại và từng bước khẳng định vị thế trên thị trường khu vực. Điều này giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả và đặc biệt là giảm phụ thuộc vào công nghệ ngoại và dần hình thành hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ – điều mà trước đây ngành dầu khí Việt Nam còn thiếu.

Năng lượng, chủ quyền và thế trận trên biển

Ý nghĩa của Đại Hùng không dừng ở con số doanh thu. Trong bối cảnh các mỏ truyền thống suy giảm sản lượng, dự án Đại Hùng đã và đang đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Với sản lượng đạt đỉnh gần 30.000 thùng/ngày và tổng sản lượng dự kiến đạt 123 triệu thùng vào năm 2034, mỏ trở thành trụ cột ổn định nguồn cung dầu thô, giảm phụ thuộc nhập khẩu.

Xa hơn, về phương diện chiến lược, sự hiện diện liên tục của các công trình dầu khí tại mỏ Đại Hùng mang ý nghĩa đặc biệt trong việc khẳng định chủ quyền quốc gia trên Biển Đông theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Đồng thời, dự án còn góp phần hiện thực hóa Nghị quyết số 36-NQ/TW về phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.

Không thể không nhắc đến giá trị xã hội mà công trình mang lại. Đại Hùng là “trường học thực tiễn” đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, hình thành đội ngũ chuyên gia, kỹ sư có khả năng làm chủ công nghệ biển sâu. Đồng thời, các hoạt động cứu hộ, cứu nạn, hỗ trợ ngư dân đã biến nơi đây thành một “trạm hậu cần giữa đại dương”, góp phần củng cố thế trận an ninh nhân dân trên biển.

Song song với phát triển kinh tế, yếu tố môi trường cũng được chú trọng. Việc cải tiến hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn quốc tế và tận dụng khí đồng hành đã giúp giảm thiểu phát thải, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và kinh tế biển xanh.

Có thể khẳng định, công trình nghiên cứu ứng dụng khoa học – công nghệ tại mỏ Đại Hùng không chỉ là thành tựu kỹ thuật mà còn là biểu tượng của tư duy đổi mới, tinh thần tự chủ và khát vọng vươn lên của ngành dầu khí Việt Nam. Từ một dự án tưởng chừng bị lãng quên, Đại Hùng đã trở thành minh chứng sống động cho sức mạnh của tri thức và sáng tạo trong việc kiến tạo giá trị lâu dài cho đất nước.