1. Danh tướng nào được người đương thời ca ngợi là người “làm quan võ không sợ chết, làm quan văn không tham tiền”?

  • Ông Nguyễn Tri Phương
    0%
  • Ông Phạm Thế Hiển
    0%
  • Ông Trương Định
    0%
  • Ông Nguyễn Duy
    0%
Chính xác

Theo nguyệt san Sự kiện & Nhân chứng (báo Quân đội Nhân dân), danh tướng Phạm Thế Hiển sinh năm 1803 tại làng Luyến Khuyết (sau này thuộc tỉnh Thái Bình), trong một gia đình có truyền thống Nho học. Nổi tiếng thông minh và ham học từ nhỏ, ông đỗ cử nhân năm 25 tuổi, đỗ Đệ tam giáp tiến sĩ xuất thân năm 26 tuổi. Trải qua nhiều chức vụ quan trọng ở cả triều đình và địa phương, ông trở thành vị quan được các vua triều Nguyễn tin cậy và trọng dụng.

Khi danh tướng Phạm Thế Hiển qua đời năm 1861, giới văn thân, sĩ phu Phú Yên đã viết câu đối tiễn biệt ông, trong đó có câu: “Đà Nẵng trạch Hải Vân Nam, vũ bất tích tử, văn bất ái tiền, thiên hạ thái bình tương hữu nhất” (nghĩa là: Trấn cửa Đà Nẵng phía Nam Hải Vân, làm quan võ không sợ chết, làm quan văn không tham tiền, lòng chỉ mong cho thiên hạ thái bình).

2. Ông được các vua triều Nguyễn tin cậy và trọng dụng qua bao nhiêu triều vua?

  • 1 triều vua
    0%
  • 2 triều vua
    0%
  • 3 triều vua
    0%
  • 4 triều vua
    0%
Chính xác

Danh tướng Phạm Thế Hiển trải qua và phụng sự dưới 3 triều vua Nguyễn là Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Trong nhiều năm làm quan, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng ở cả triều đình và địa phương như Lại bộ hữu thị lang, Án sát các tỉnh Hải Dương, Bắc Ninh, Phú Yên, Tuần phủ Gia Định, Tham tán quân thứ...

Đặc biệt, dưới thời vua Tự Đức, ông được giao nhiều trọng trách tại Nam Kỳ - khu vực đang đứng trước nguy cơ bị thực dân Pháp xâm lược.

3. Danh tướng nào được xem là người đồng hành thân thiết, nhiều lần cùng ông gánh vác trọng trách chống Pháp ở Đà Nẵng và Nam Kỳ?

  • Ông Hoàng Diệu
    0%
  • Ông Tôn Thất Thuyết
    0%
  • Ông Trương Định
    0%
  • Ông Nguyễn Tri Phương
    0%
Chính xác

Trong những năm thực dân Pháp bắt đầu xâm lược Việt Nam, các danh tướng Phạm Thế Hiển và Nguyễn Tri Phương nhiều lần được triều đình giao phối hợp chỉ huy quân đội ở các chiến trường trọng yếu.

Hai ông cùng tổ chức phòng thủ tại Đà Nẵng, xây dựng các phòng tuyến chống Pháp, rồi tiếp tục sát cánh tại Nam Kỳ để lo liệu việc quân sự, khai hoang, lập đồn điền và củng cố hệ thống phòng thủ. Sự gắn bó và phối hợp hiệu quả giữa hai ông đã tạo nên một bộ đôi chỉ huy quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Pháp buổi đầu.

4. Khi được vua Tự Đức hỏi nên đánh, hòa hay giữ trước sự xâm lược của thực dân Pháp, ông đã trả lời thế nào?

  • “Hòa là thượng sách”
    0%
  • “Nên giữ để chờ thời cơ”
    0%
  • “Đánh là tiện hơn cả”
    0%
  • “Tùy tình hình mà quyết định”
    0%
Chính xác

Năm 1859, trước khi lên đường vào Nam tham gia chỉ huy quân đội chống Pháp,  các danh tướng Phạm Thế Hiển và Nguyễn Tri Phương được vua Tự Đức triệu kiến để hỏi kế sách đối phó với quân xâm lược. Khi nhà vua hỏi nên đánh, hòa hay giữ, cả hai vị đại thần đều đồng thanh đáp: “Đánh là tiện hơn cả”.

Câu trả lời ngắn gọn nhưng thể hiện rõ tinh thần chủ chiến, quyết tâm bảo vệ đất nước và ý chí không khuất phục trước ngoại bang của hai vị danh tướng trong giai đoạn đầy biến động của lịch sử dân tộc.

5. Sau khi chiếm trọn Nam Kỳ, thực dân Pháp đã làm gì với hệ thống đồn điền do ông góp phần xây dựng?

  • Giữ nguyên để tiếp tục khai thác
    0%
  • Mở rộng quy mô sản xuất
    0%
  • Chuyển thành các khu thương mại
    0%
  • Giải thể toàn bộ
    0%
Chính xác

Trong thời gian phụ trách công việc ở Nam Kỳ, các danh tướng Phạm Thế Hiển cùng Nguyễn Tri Phương cho xây dựng nhiều đồn điền mang tính chất "bán quân sự". Đây không chỉ là nơi giúp người dân khai hoang, phát triển sản xuất mà còn đóng vai trò như các điểm phòng thủ, góp phần bảo vệ an ninh và chủ quyền vùng đất phía Nam.

Sau khi thôn tính Nam Kỳ, chính quyền thực dân Pháp đã ban hành nghị định giải thể toàn bộ hệ thống đồn điền này vào năm 1867 nhằm xóa bỏ một mô hình vừa mang ý nghĩa kinh tế vừa có giá trị quân sự.

6. Chi tiết nào cho thấy sự kính trọng mà người đương thời dành cho danh tướng Phạm Thế Hiển sau khi ông qua đời?

  • Triều đình lập đền thờ ngay tại nơi ông mất
    0%
  • Nhiều quan lại và người dân ra đón, tiễn linh cữu ông trên đường về quê an táng
    0%
  • Nhà vua truy phong ông làm Thượng thư
    0%
  • Quân sĩ lập tượng đồng để tưởng nhớ ông
    0%
Chính xác

Năm 1861, trên đường từ Nam Kỳ trở ra kinh đô Huế theo lệnh triệu về báo cáo tình hình chiến sự, danh tướng Phạm Thế Hiển lâm bệnh nặng và qua đời tại Phú Yên.

Khi linh cữu ông được đưa về quê nhà an táng, dọc đường đi, nhiều quan chức địa phương và đông đảo người dân đã ra đón tiễn, bày tỏ lòng thương tiếc đối với một vị quan thanh liêm, một danh tướng hết lòng vì nước vì dân. Sự kính trọng ấy cho thấy những đóng góp và nhân cách của ông đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đương thời.