Không còn giới hạn ở vai trò gia công đơn giản, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang chủ động nâng cấp công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất và xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao nhằm đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Toyota, Honda hay Piaggio. Quá trình chuyển mình này không chỉ mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, mà còn góp phần củng cố nền tảng công nghiệp hỗ trợ trong nước theo hướng bền vững hơn.
Doanh nghiệp Việt nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu
Tại Bắc Ninh, Công ty TNHH Nhựa An Lập từng phụ thuộc chủ yếu vào phương thức sản xuất thủ công, năng suất và chất lượng chưa đồng đều. Bước ngoặt đến khi doanh nghiệp tham gia Dự án Nhà máy thông minh (Smart Factory) do Samsung triển khai. Nhờ ứng dụng hệ thống Internet vạn vật (IoT), toàn bộ dữ liệu từ sản xuất, kho bãi, thiết bị đến kiểm soát chất lượng được kết nối và giám sát theo thời gian thực.
Kết quả mang lại rất rõ ràng: chỉ số vận hành thông minh của doanh nghiệp tăng từ 1,7 lên 2,8; tỷ lệ hoàn thành kế hoạch sản xuất cải thiện từ 80% lên 92%; tỷ lệ lỗi sản phẩm giảm mạnh từ 12% xuống chỉ còn 0,5%. Quan trọng hơn, những thay đổi này giúp An Lập đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe để trở thành nhà cung ứng cấp 1 (Tier-1) của Samsung – điều mà trước đây không nhiều doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam làm được.
Câu chuyện tương tự diễn ra tại Công ty Vina Technology Engineering (Thái Nguyên). Doanh nghiệp này đã đầu tư nâng cấp phòng sạch từ tiêu chuẩn Class 10.000 lên Class 1.000, qua đó giảm tới 68,7% lỗi sản phẩm do nhiễm hạt bụi. Song song với đầu tư hạ tầng, công ty tổ chức 26 khóa đào tạo nội bộ cho hơn 300 lao động, đồng thời triển khai hệ thống quản lý kho theo giá kệ, rút ngắn thời gian tìm kiếm vật tư từ 60 giây xuống còn 10 giây mỗi lần thao tác. Những cải tiến này giúp Vina Technology từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của các nhà sản xuất đa quốc gia.
Trong lĩnh vực cơ khí – ô tô, nhiều nhà cung ứng cho Toyota và Honda tại Việt Nam cũng đang áp dụng Hệ thống sản xuất Toyota (TPS), tập trung vào tối ưu quy trình, nâng cao độ chính xác và rút ngắn thời gian giao hàng. Các tiêu chí “không lỗi” và “đúng hạn tuyệt đối” trở thành điều kiện tiên quyết nếu doanh nghiệp muốn tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Những ví dụ trên cho thấy, con đường gia nhập chuỗi giá trị quốc tế không còn dựa vào lợi thế chi phí thấp, mà phụ thuộc ngày càng lớn vào năng lực công nghệ, quản trị và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu.
Chuyển đổi số và liên kết – động lực vươn ra thị trường quốc tế
Tại Ninh Bình, Công ty Korea Copper Tech Việt Nam đã triển khai hệ thống IoT để thu thập dữ liệu sản xuất theo thời gian thực, qua đó giảm khoảng 30% lỗi trong quy trình. Doanh nghiệp cũng tối ưu lại bố trí đóng gói, giúp giảm 50% quãng đường vận chuyển nội bộ và rút ngắn thời gian giao hàng từ 5 ngày xuống còn 4 ngày. Việc chuẩn hóa kho thành phẩm giúp tăng 30% sức chứa và tạo nền tảng để triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Những cải tiến này giúp công ty đáp ứng yêu cầu minh bạch dữ liệu và truy xuất nguồn gốc – tiêu chí ngày càng quan trọng với các khách hàng toàn cầu như Samsung và Piaggio.

Ở Bắc Ninh, Công ty CP Đầu tư AMA Holdings áp dụng hệ thống hiển thị dữ liệu sản xuất trực tuyến kết hợp checklist điện tử, cho phép ban lãnh đạo theo dõi tình trạng vận hành theo thời gian thực và đưa ra quyết định kịp thời. Nhờ đó, hiệu suất thiết bị tăng từ 90% lên 95%, trong khi tỷ lệ lỗi sản phẩm giảm tới 75%.
Tại Hải Phòng, Công ty CP Nhựa kỹ thuật Vạn Long tự động hóa khâu đóng gói và áp dụng quản lý mã sản phẩm theo lô. Năng suất lao động tăng 15–20%, thời gian truy xuất nguồn gốc giảm một nửa, đáp ứng yêu cầu của các nhà sản xuất ô tô, xe máy hàng đầu.
Đáng chú ý, những chuyển biến này không chỉ đến từ nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, mà còn nhờ sự đồng hành của các chương trình hỗ trợ. Từ năm 2022, Dự án Nhà máy thông minh của Samsung phối hợp với Bộ Công Thương đã hỗ trợ 82 doanh nghiệp Việt Nam cải thiện sản xuất, quản trị và nguồn nhân lực; đồng thời đào tạo 123 chuyên gia nhà máy thông minh. Trước đó, Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ cũng đã tư vấn cho 379 doanh nghiệp, đào tạo hơn 400 chuyên gia và hàng trăm kỹ thuật viên khuôn mẫu.
Nhiều tập đoàn đa quốc gia còn trực tiếp cử kỹ sư đến nhà máy tại Việt Nam để chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm. Nhờ vậy, không ít doanh nghiệp Việt đã xuất khẩu linh kiện sang Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ và từng bước trở thành đối tác dài hạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tác động lan tỏa của quá trình này đang nâng tầm toàn bộ ngành công nghiệp hỗ trợ, từ nhựa kỹ thuật, đúc nhôm, mạch điện tử đến cơ khí chính xác. Chuỗi cung ứng tại Việt Nam ngày càng tích hợp, minh bạch và đáng tin cậy hơn.
Những câu chuyện thành công cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang chủ động nắm bắt chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và quản trị hiện đại để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Bằng việc áp dụng công nghệ thông minh, nâng chuẩn chất lượng, tự động hóa sản xuất và đầu tư cho con người, doanh nghiệp Việt không chỉ đáp ứng yêu cầu khắt khe của các đối tác hàng đầu thế giới, mà còn từng bước nâng cao vị thế của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trên bản đồ công nghiệp toàn cầu.
Hiệp Nguyễn