PGS.TS Bế Trung Anh - đại biểu Quốc hội - cho rằng, sứ mệnh của trí thức dân tộc hôm nay không phải chỉ là ‘đi ra khỏi miền núi thành công’, mà là mở đường để miền núi cùng phát triển.
LỜI TÒA SOẠN
Trong hành trình phát triển đất nước, tri thức của đồng bào dân tộc thiểu số không chỉ là di sản cần gìn giữ, mà còn là nguồn lực có thể tạo ra những giá trị mới khi được kết nối với khoa học, công nghệ và thị trường.
Từ câu chuyện ruộng bậc thang, cây thuốc, rừng thiêng đến chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo, PGS.TS Bế Trung Anh - đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách tại Ủy ban Công tác đại biểu của Quốc hội khóa 16; ủy viên thường trực Hội đồng Dân tộc Quốc hội khóa 15 - gợi mở một cách nhìn khác về vai trò của trí thức dân tộc: Không chỉ đi ra để thành công, mà còn phải biết đưa những giá trị của cộng đồng mình bước vào dòng chảy phát triển hiện đại.
Thưa ông, trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, ông nhìn nhận trí thức dân tộc không chỉ là một lực lượng xã hội mà còn là một “nguồn lực phát triển” như thế nào? Đâu là giá trị riêng biệt mà họ có thể đóng góp cho quốc gia?
Tôi cho rằng cần đi xa hơn cách nhìn trí thức dân tộc như một lực lượng cán bộ cần được đào tạo để phục vụ vùng dân tộc thiểu số. Họ là một nguồn lực trí tuệ đặc biệt của quốc gia, bởi trong họ có khả năng hội tụ hai hệ tri thức: tri thức hiện đại và tri thức của cộng đồng mà họ sinh ra.
Một chuyên gia lâm nghiệp người dân tộc có thể hiểu bản đồ tài nguyên bằng công nghệ GIS, nhưng đồng thời biết vì sao có khu rừng cộng đồng tuyệt đối không khai thác; một nhà nghiên cứu dược học có thể phân tích hoạt chất trong phòng thí nghiệm, nhưng muốn tìm được cây thuốc ấy đôi khi lại phải bắt đầu từ trí nhớ của một người phụ nữ trong bản.
Giá trị nằm chính ở khả năng phiên dịch giữa các hệ tri thức.
Tôi từng nêu câu chuyện ruộng bậc thang: nếu chỉ nhìn bằng tư duy sản xuất, đó là nơi trồng lúa; nhưng khi kết nối với cảnh quan, văn hóa và du lịch, cùng một thửa ruộng có thể tạo ra nhiều tầng giá trị. Người hiểu cả văn hóa bản địa lẫn kinh tế hiện đại sẽ nhìn thấy điều ấy sớm hơn.
Vì vậy, tôi không muốn trí thức dân tộc chỉ trở thành những người “đi ra khỏi miền núi thành công”. Điều quốc gia cần hơn là những người đủ sức đưa những giá trị của miền núi bước vào dòng chảy phát triển hiện đại mà không làm mất đi "căn cước" của nó.
PGS.TS Bế Trung Anh. Ảnh: Lê Anh Dũng
Cộng đồng là nơi sản sinh tri thức
Nếu coi trí tuệ cộng đồng là “nguồn mạch”, còn trí thức dân tộc là những người có khả năng khai mở và kết nối nguồn mạch ấy với tri thức hiện đại, theo ông chúng ta cần làm gì để biến nguồn vốn đặc biệt này thành động lực phát triển đất nước?
Trước hết phải thay đổi một nhận thức khá căn bản: cộng đồng không chỉ là nơi tiếp nhận tri thức; cộng đồng cũng là nơi sản sinh tri thức.
Khi thừa nhận điều đó, chính sách đối với trí thức dân tộc cũng phải thay đổi. Không thể chỉ có học bổng, tuyển dụng hay đào tạo cán bộ. Tôi nghĩ cần hình thành một hệ sinh thái sáng tạo dành cho những bài toán xuất phát từ vùng dân tộc thiểu số.
Tôi rất muốn trong tương lai chúng ta có những “phòng thí nghiệm sống” ngay tại vùng dân tộc thiểu số: trường đại học, doanh nghiệp, chính quyền và người dân cùng giải một bài toán cụ thể của địa phương.
Chẳng hạn, một trí thức trẻ muốn nghiên cứu giống cây bản địa, dược liệu, kiến trúc truyền thống, nguồn nước, nghề thủ công hay số hóa tiếng nói dân tộc mình thì phải có nơi tiếp cận dữ liệu, quỹ nghiên cứu nhỏ, chuyên gia hỗ trợ và địa bàn để thử nghiệm. Nếu từ nghiên cứu hình thành sản phẩm, phải có vườn ươm, doanh nghiệp, thị trường và cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ giúp họ thương mại hóa. Và đặc biệt, khi tri thức ấy xuất phát từ cộng đồng thì cộng đồng phải được tham gia, được ghi nhận và được hưởng lợi.
Tôi rất muốn trong tương lai chúng ta có những “phòng thí nghiệm sống” ngay tại vùng dân tộc thiểu số: trường đại học, doanh nghiệp, chính quyền và người dân cùng giải một bài toán cụ thể của địa phương. Một giống cây có thể đi từ tri thức của người dân đến phòng thí nghiệm, từ phòng thí nghiệm đến tiêu chuẩn sản phẩm, từ sản phẩm đến thị trường quốc tế.
Khi đó, trí thức dân tộc không còn là người đứng giữa để chuyển lời từ bản làng ra bên ngoài. Họ trở thành người tổ chức một chuỗi tạo giá trị mới.
Nguồn mạch đã có từ rất lâu. Vấn đề của chúng ta là mở đường để nó chảy vào nền kinh tế tri thức của đất nước.
Nhiều thế hệ trước, con đường tiến thân thường là đi ra khỏi bản làng để tìm tri thức và cơ hội. Điều đó hoàn toàn chính đáng. Nhưng thời đại số mở ra một khả năng khác: người trẻ có thể đứng ở một bản vùng cao mà kết nối với cả thế giới.
Học để làm cho nơi mình sinh ra không còn khó khăn
Theo ông, trí thức dân tộc trong thời đại mới cần thay đổi tư duy như thế nào để không chỉ là người tiếp nhận tri thức bên ngoài mà còn trở thành chủ thể sáng tạo ra tri thức, giải pháp cho chính cộng đồng và đất nước?
Có một sự thay đổi rất quan trọng: từ tâm thế “học để thoát khỏi vùng khó khăn” sang “học để làm cho nơi mình sinh ra không còn khó khăn”.
Nhiều thế hệ trước, con đường tiến thân thường là đi ra khỏi bản làng để tìm tri thức và cơ hội. Điều đó hoàn toàn chính đáng. Nhưng thời đại số mở ra một khả năng khác: người trẻ có thể đứng ở một bản vùng cao mà kết nối với cả thế giới.
Khi ấy, câu hỏi không còn chỉ là “thế giới có gì để mình học?”, mà phải thêm một câu nữa: “quê hương mình có gì mà thế giới chưa biết?”
Một bài thuốc, một giống cây, một cách giữ nước, một kho truyện cổ, một kỹ thuật canh tác hay một triết lý sống hài hòa với thiên nhiên đều có thể trở thành đối tượng nghiên cứu, sáng tạo và phát triển.
Trí thức dân tộc thời đại mới, vì thế, không nên đứng ở cuối đường truyền tri thức. Họ cần đứng ở đầu nguồn của những tri thức mới.
"Tôi muốn trí thức dân tộc phải tiến thêm một bước: tham gia thiết kế con đường"
Trí thức dân tộc phải tiến thêm một bước - tham gia thiết kế con đường
Là một trí thức dân tộc tham gia hoạt động nghị trường, ông nhìn nhận thế nào về vai trò “cầu nối” của trí thức dân tộc giữa cộng đồng, nhà khoa học, doanh nghiệp và quá trình hoạch định chính sách?
Tôi vẫn hơi dè dặt với chữ “cầu nối”. Cây cầu giúp người khác đi qua; trong khi tôi muốn trí thức dân tộc phải tiến thêm một bước: tham gia thiết kế con đường.
Vai trò của trí thức dân tộc không phải chỉ mang “tiếng nói của đồng bào” đến nghị trường. Điều quan trọng hơn là chuyển một kinh nghiệm sống thành một vấn đề chính sách, chuyển một nhu cầu thành một quyền, rồi chuyển quyền ấy thành điều khoản có khả năng thực hiện.
Tôi xin kể một câu chuyện từ nghị trường.
Khi Quốc hội thảo luận sửa Luật Đất đai, tôi đặc biệt quan tâm đến chính sách đất đai đối với đồng bào dân tộc thiểu số. Dự thảo lúc đó đã nói khá rõ nguyên tắc bảo đảm đất ở, đất sản xuất. Nhưng tôi đặt vấn đề: nếu luật chỉ tuyên bố nguyên tắc mà không có cơ chế tạo quỹ đất thì quyền ấy sẽ được thực hiện bằng cách nào? Tại phiên thảo luận tháng 11/2023, tôi đề nghị phải có hành lang pháp lý cụ thể về tạo quỹ đất cho đồng bào; nếu không, một mục tiêu chính sách rất đúng có thể tiếp tục nằm trên giấy.
Ở một lần thảo luận trước đó, tôi cũng đặt câu hỏi: tại sao đất giao cho đồng bào lại chỉ được nhìn như đất để “sản xuất nông nghiệp”? Một thửa ruộng bậc thang ở Sa Pa vừa trồng lúa, vừa tạo cảnh quan, vừa có thể tạo sinh kế từ du lịch. Nếu luật chỉ nhìn thấy hạt lúa mà không nhìn thấy giá trị kinh tế của cảnh quan và văn hóa thì chính sách vô tình làm hẹp con đường phát triển của người dân.
Tôi kể điều này để nói rằng vai trò của trí thức dân tộc không phải chỉ mang “tiếng nói của đồng bào” đến nghị trường. Điều quan trọng hơn là chuyển một kinh nghiệm sống thành một vấn đề chính sách, chuyển một nhu cầu thành một quyền, rồi chuyển quyền ấy thành điều khoản có khả năng thực hiện.
Và chiều ngược lại cũng quan trọng không kém. Khi khoa học, doanh nghiệp hay chính sách đến một cộng đồng, trí thức dân tộc phải giúp họ hiểu rằng ở đó không chỉ có tài nguyên để khai thác. Có lịch sử, ký ức, cấu trúc xã hội, những không gian thiêng và những giới hạn văn hóa cần được tôn trọng.
Nếu chỉ chuyển lời, đó là trung gian.
Nếu giúp các bên cùng nhìn thấy một thực tại và cùng thiết kế tương lai của nó, đó mới là vai trò của trí thức dân tộc mà tôi mong muốn.
Phần tiếp theo: “Đồng bào đang có gì mà đất nước chưa nhìn thấy hết giá trị?”