
Mục tiêu tăng trưởng hai con số là hoàn toàn khả thi, nhưng chỉ khi Việt Nam chuẩn bị đủ nền tảng từ thể chế, con người đến nội lực của nền kinh tế để duy trì đường bay dài 10–15 năm.
Vấn đề không nằm ở tham vọng, mà ở cách làm: phải cải cách thể chế thực chất để giảm chi phí vận hành của nền kinh tế, đồng thời tập trung nguồn lực vào một số địa phương và ngành có khả năng hấp thụ tốt nhất.
Khi những “động cơ chính” đủ lực đẩy, hiệu ứng lan tỏa sẽ hình thành, tạo niềm tin và đưa nền kinh tế vào quỹ đạo tăng trưởng bền vững.

Tăng trưởng hai con số, bắt đầu từ năm nay, là một lựa chọn chiến lược đúng đắn nếu Việt Nam muốn thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và bước vào một quỹ đạo phát triển cao hơn. Nhưng để mục tiêu này trở thành hiện thực, cần nói rõ ngay từ đầu hai điều.
Thứ nhất, phải chuẩn bị đủ nền tảng – từ thể chế, con người đến nội lực của nền kinh tế – để không bị hụt hơi khi bước vào đường bay dài. Tăng trưởng hai con số không phải là cú nước rút một hai năm, mà phải được duy trì ít nhất 10–15 năm mới đủ tích lũy vốn nội địa, tạo nền cho tái đầu tư và phát triển bền vững.
Thứ hai, phải biết tập trung. Không thể dàn trải nguồn lực trên diện rộng, mà cần dồn lực vào một số địa phương và ngành nghề trọng điểm – những nơi có sức hấp thụ đầu tư tốt, tạo hiệu quả nhanh, từ đó lan tỏa ra các vùng lân cận, giúp nền kinh tế lấy trớn để đi vào quỹ đạo tăng trưởng cao.
Lịch sử phát triển cho thấy: Mục tiêu đúng không tự tạo ra kết quả đúng. Điều quyết định nằm ở cách làm – đặc biệt là chất lượng của thể chế và năng lực thực thi. Nếu thúc đẩy tăng trưởng khi nền tảng thể chế còn chồng chéo, hạ tầng còn nghẽn, và bộ máy thực thi thiếu tính nhất quán, thì mục tiêu 10% không những khó duy trì mà còn có thể tạo ra hệ quả ngược: Đầu tư kém hiệu quả, phân bổ nguồn lực sai lệch, và niềm tin thị trường bị bào mòn.
Tăng trưởng hai con số cũng giống như một chiếc máy bay chuẩn bị cất cánh. Khi đường băng còn ngắn, thời tiết chưa thuận, và động cơ chưa đạt hiệu suất tối ưu, nguyên tắc sống còn là phải giảm tải về mức tối thiểu cần thiết. Nếu vẫn cố “chất đầy” kỳ vọng, dàn trải nguồn lực và đẩy nhanh tốc độ một cách cơ học, chiếc máy bay đó không những khó cất cánh mà còn tiềm ẩn rủi ro ngay từ điểm xuất phát.
Nền kinh tế Việt Nam hiện nay đang ở đúng “khoảnh khắc cất cánh” đó. Và “giảm tải” ở đây không phải là giảm tham vọng, mà là tăng kỷ luật trong lựa chọn. Thay vì làm nhiều hơn, phải làm đúng hơn – nghĩa là ưu tiên những cải cách và những điểm đầu tư có tác động lan tỏa lớn nhất.
Trọng tâm của mọi trọng tâm chính là cải cách thể chế. Không có quốc gia nào đạt tăng trưởng cao bền vững mà không đi qua một giai đoạn cải cách thể chế sâu rộng. Thể chế không chỉ là luật lệ, mà là cách luật được thực thi, là mức độ minh bạch, là khả năng dự đoán của môi trường kinh doanh, và là niềm tin của doanh nghiệp vào tính công bằng của “luật chơi”.
Ở Việt Nam hiện nay, điểm nghẽn lớn nhất không còn nằm ở thiếu vốn hay thiếu ý tưởng, mà nằm ở chi phí thể chế: thủ tục kéo dài, chồng chéo pháp lý, tâm lý sợ trách nhiệm trong bộ máy, và sự thiếu nhất quán giữa trung ương và địa phương. Khi chi phí thể chế cao, mọi nỗ lực tăng tốc đều bị “hãm phanh” từ bên trong.
Vì vậy, nếu muốn đạt tăng trưởng hai con số một cách thực chất, cải cách thể chế không thể là phần “đi kèm”, mà phải là động cơ chính của chiến lược phát triển. Điều này đòi hỏi những bước đi cụ thể và đo lường được: Cắt giảm thủ tục hành chính thực chất, thiết lập cơ chế bảo vệ cán bộ dám làm, chuẩn hóa và đồng bộ hóa hệ thống pháp lý, và quan trọng nhất là tạo ra một môi trường mà doanh nghiệp có thể ra quyết định đầu tư nhanh chóng với mức độ rủi ro thể chế thấp.
Song song đó, chiến lược tăng trưởng phải có sự tập trung cao độ. Việt Nam không thể cùng lúc đẩy mạnh tất cả các địa phương và mọi lĩnh vực.
Nguồn lực luôn hữu hạn, và trong giai đoạn “cất cánh”, sai lầm trong phân bổ nguồn lực có thể trả giá rất đắt. Vì vậy, cần xác định rõ các “đầu tàu” – những địa phương có khả năng hấp thụ vốn tốt, hạ tầng tương đối hoàn chỉnh và hệ sinh thái doanh nghiệp đủ mạnh để tạo hiệu quả nhanh.
Những trung tâm như TP.HCM – Bình Dương – Đồng Nai, Hà Nội – Hải Phòng – Bắc Ninh, cùng với các cực tăng trưởng như Đà Nẵng, Bà Rịa – Vũng Tàu, Cần Thơ… cần được trao cơ chế linh hoạt hơn, quyền tự chủ cao hơn và trách nhiệm rõ ràng hơn. Đây phải là những nơi “chạy trước”, tạo lực kéo cho toàn nền kinh tế. Việc tập trung này không phải là ưu ái, mà là lựa chọn hiệu quả.
Khi một số “động cơ chính” đạt đủ lực đẩy, hiệu ứng lan tỏa sẽ kéo theo các khu vực khác phát triển nhanh hơn và bền vững hơn.
Cuối cùng, một mục tiêu chiến lược lớn chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với một chiến lược triển khai rõ ràng và thực thi được ngay.
Trong một thế giới cạnh tranh ngày càng khốc liệt, niềm tin không đến từ tuyên bố, mà đến từ hành động cụ thể – nhanh, nhất quán và có kết quả đo lường được.
Tăng trưởng hai con số không phải là một lời hứa. Đó là một bài kiểm tra về năng lực cải cách. Và câu hỏi cốt lõi không phải là chúng ta muốn đi nhanh đến đâu, mà là chúng ta có sẵn sàng thay đổi đến mức nào để có thể đi xa.
