Xem lại kì 1: Tăng trưởng 10%: Khi thể chế là điều kiện tiên quyết

Nhiều dự án hạ tầng quy mô rất lớn đang được khởi công. Theo bà, làm thế nào để những dự án này không chỉ tạo cú hích ngắn hạn, mà thực sự mang lại giá trị dài hạn cho nền kinh tế?

Bà Phạm Chi Lan: Hạ tầng luôn là một trong những điều kiện tiên quyết cho phát triển, điều đó đúng với mọi quốc gia. Nhưng hạ tầng là điều kiện cần, chưa bao giờ là điều kiện đủ.

Một tuyến đường cao tốc, một cây cầu lớn, một sân bay hiện đại… chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được đặt trong một chiến lược phát triển kinh tế rõ ràng, gắn với những chuỗi giá trị cụ thể, với các khu công nghiệp, cụm dịch vụ, hành lang kinh tế mà ở đó doanh nghiệp – đặc biệt là doanh nghiệp trong nước – và đông đảo người dân có cơ hội tham gia và hưởng lợi một cách thực chất.

A58I3449.jpg
Bà Phạm Chi Lan: Tôi luôn cho rằng cải cách phải đi trước, đầu tư đi sau trên nền tảng cải cách đó. Ảnh: Lê Anh Dũng

Sau khi một dự án hạ tầng hoàn thành, địa phương đó có thêm bao nhiêu doanh nghiệp được thành lập, bao nhiêu ngành nghề mới xuất hiện, bao nhiêu lao động được đào tạo lại để đáp ứng nhu cầu mới, và bao nhiêu doanh nghiệp Việt có thể chen chân vào chuỗi giá trị gắn với tuyến hạ tầng đó? Nếu chúng ta không trả lời được những câu hỏi này bằng số liệu và bằng những câu chuyện cụ thể, thì rất khó nói rằng hạ tầng đã thực sự biến thành động lực phát triển.

Do đó, theo tôi, thiết kế và lựa chọn dự án hạ tầng phải đi cùng với thiết kế chính sách phát triển doanh nghiệp, phát triển các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội tương ứng. Hạ tầng phải được nhìn như một phần trong hệ sinh thái kinh tế – thể chế – con người, chứ không phải là những “công trình đứng riêng”.

Và một lần nữa, tôi muốn quay lại câu chuyện thể chế: khi cơ chế phân bổ dự án minh bạch, khi trách nhiệm giải trình rõ ràng, khi việc lựa chọn dự án dựa trên phân tích chi phí – lợi ích nghiêm túc, thì xác suất để hạ tầng tạo ra giá trị thực cho nền kinh tế sẽ cao hơn rất nhiều.

Có người bày tỏ quan điểm rằng, thúc đẩy mạnh đầu tư để đạt mục tiêu tăng trưởng cao có thể khiến nền kinh tế quay lại mô hình tăng trưởng theo chiều rộng. Còn quan điểm của bà là gì?

Tôi nghĩ lo ngại đó không phải là không có cơ sở. Trong lịch sử phát triển của mình, Việt Nam đã có những giai đoạn tăng trưởng khá nhanh nhờ mở rộng đầu tư, nhờ đẩy mạnh chi tiêu công hoặc phát triển bất động sản và hạ tầng theo hướng dàn trải.

Nhưng khi nhìn lại, chúng ta cũng thấy rằng không phải tất cả những dự án đó đều mang lại hiệu quả tương xứng với nguồn lực đã bỏ ra; thậm chí có những dự án để lại hệ lụy dài hạn cho ngân sách, nợ công và chất lượng tăng trưởng, chưa kể các vấn đề về môi trường, xã hội và tệ tham nhũng, lãng phí và lợi ích nhóm.

Nhìn nhận một cách công bằng, cơ sở hạ tầng thực sự vẫn là một trong ba nút thắt lớn của nền kinh tế — bên cạnh thể chế và chất lượng nguồn nhân lực. Hạ tầng yếu kém làm tăng chi phí logistics, làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và kìm hãm quá trình hình thành các cực tăng trưởng mới.

Vì vậy, đầu tư hạ tầng là cần thiết, và trong nhiều trường hợp còn mang tính cấp bách, nhất là khi chúng ta muốn bước vào một giai đoạn tăng trưởng ở mức cao hơn.

Vấn đề không phải là đầu tư hay không đầu tư, mà là đầu tư theo cách nào để tạo ra giá trị bền vững. Khi thể chế, cơ chế lựa chọn và giám sát dự án, cũng như trách nhiệm trong quyết định đầu tư được hoàn thiện đồng bộ, thì đầu tư sẽ không chỉ giúp đạt mục tiêu tăng trưởng trước mắt, mà còn góp phần nâng cao năng suất và thúc đẩy chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo chiều sâu.

Tôi luôn cho rằng cải cách phải đi trước, đầu tư đi sau trên nền tảng cải cách đó. Khi môi trường thể chế tốt hơn, minh bạch hơn, trách nhiệm giải trình rõ hơn, thì cùng một đồng vốn đầu tư, hiệu quả của nó sẽ lớn hơn rất nhiều bởi nó được phân bổ đúng địa chỉ, đúng lúc, đúng ưu tiên phát triển của toàn thể nền kinh tế và được thực thi bởi những chủ thể có thực lực và chịu trách nhiệm đến cùng.

Ngược lại, nếu đầu tư chạy trước cải cách, thì rủi ro sẽ quay trở lại với nền kinh tế, và cuối cùng người dân và doanh nghiệp, người nộp thuế cả thế hệ hiện tại và tương lai vẫn là những người phải gánh chịu chi phí của những quyết định kém hiệu quả.

Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách và phân cấp, bà có đánh giá gì về năng lực thực thi, đặc biệt là cấp địa phương?

Tôi luôn ủng hộ phân cấp, vì thực tiễn đã cho thấy một bộ máy quá tập trung sẽ khó theo kịp tốc độ phát triển của xã hội và nền kinh tế. Những vấn đề rất cụ thể ở địa phương không thể lúc nào cũng chờ quyết định từ trung ương; doanh nghiệp cũng không thể chờ những quy trình kéo dài chỉ vì mọi thứ đều phải xin ý kiến cấp trên. Tuy nhiên, tôi cũng nghĩ rằng phân cấp không chỉ đơn giản là chuyện “chia quyền”, mà phải là quá trình thiết kế lại cơ chế trách nhiệm.

Khanh Hoa (11).JPG
Phân cấp địa phương không chỉ đơn giản là chuyện “chia quyền”, mà là quá trình thiết kế lại cơ chế trách nhiệm. Ảnh: Hoàng Hà

Nếu chúng ta chỉ dừng ở việc giao thêm thẩm quyền mà không phân định rõ trách nhiệm, không tăng cường năng lực cán bộ, không hoàn thiện hệ thống thông tin, không bảo đảm minh bạch dữ liệu và không có cơ chế giám sát độc lập, thì rủi ro lạm dụng quyền lực là điều khó tránh.

Khi đó, doanh nghiệp có thể rơi vào tình thế “xa trung ương nhưng không gần pháp luật”: luật thì vẫn là luật, nhưng việc áp dụng luật lại phụ thuộc quá nhiều vào cách hiểu, khả năng thực thi và thiện chí của từng cấp, từng nơi. Đó là điều mà bất kỳ nhà đầu tư nghiêm túc nào cũng e ngại.

Một cơ chế phân cấp lành mạnh phải trả lời được mấy câu hỏi cơ bản: ai được quyền quyết định, ai chịu trách nhiệm nếu quyết định đó sai, người dân và doanh nghiệp có thể giám sát thông qua kênh nào, và hệ thống nào bảo đảm rằng những sai lệch, nếu có, sẽ được phát hiện và xử lý kịp thời. Nếu không làm rõ các yếu tố ấy, chúng ta có thể rơi vào tình trạng “phân cấp trên giấy”, hoặc tạo thêm những tầng nấc xin – cho mới ở cấp địa phương, điều mà doanh nghiệp gặp khó khăn trong nhiều năm qua.

Bà nhìn thấy cơ hội và rủi ro gì cho Việt Nam trong bối cảnh thế giới đang có rất nhiều biến động về địa chính trị, thương mại, công nghệ?

Thế giới đang ở một giai đoạn có những bước ngoặt lớn. Địa chính trị, địa kinh tế đang thay đổi nhanh. Các chuỗi cung ứng toàn cầu được thiết kế trong nhiều thập kỷ trước đang bị xem xét lại dưới góc độ an ninh kinh tế, an ninh quốc gia; công nghệ phát triển quá nhanh và tác động mạnh vào mọi lĩnh vực; các mối quan hệ thương mại được điều chỉnh theo những tiêu chí mới về môi trường, lao động-xã hội, công nghệ, quản trị.

Trong bối cảnh đó, những quốc gia có độ ổn định chính trị, có vị trí địa lý thuận lợi và có cam kết rõ ràng về cải cách thể chế, đổi mới sáng tạo và cởi mở sẽ được chú ý nhiều hơn. Việt Nam, xét trên nhiều phương diện, đang có cơ hội để nâng vị thế của mình trên bản đồ kinh tế thế giới.

Tuy nhiên, cơ hội không tự động biến thành lợi thế. Thế giới cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhà đầu tư có rất nhiều lựa chọn. Họ nhìn vào không chỉ là chi phí lao động hay ưu đãi thuế, mà ngày càng quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thể chế, năng lực quản trị sự phát triển, mức độ minh bạch, khả năng thực thi hợp đồng, sự ổn định và khả năng dự đoán của chính sách.

Nếu chúng ta không cải thiện những yếu tố đó, thì dù có nói nhiều về cơ hội, cơ hội ấy cũng có thể trôi qua và rơi vào tay những nước đi nhanh hơn trong cải cách.

Theo tôi, cơ hội của Việt Nam hiện nay là rất lớn. Vấn đề then chốt là làm thế nào để tận dụng tốt những cơ hội đó bằng việc triển khai cải cách một cách nhanh hơn, quyết liệt hơn và thực chất hơn, để các cam kết cải cách sớm chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong đời sống kinh tế.

Khi môi trường kinh doanh ngày càng minh bạch, ổn định và dễ dự đoán hơn, niềm tin của nhà đầu tư và doanh nghiệp làm ăn dài hạn sẽ được củng cố, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho những bước phát triển bền vững trong tương lai.