Thị trường xe tay ga phổ thông tại Việt Nam trong tầm giá trên dưới 30 triệu đồng hiện chỉ có 4 cái tên quen thuộc là Honda Vision (giá từ 31,3 triệu đồng), Yamaha Freego (từ 30,3 triệu đồng), Yamaha Janus 125 (từ 29,1 triệu đồng) và SYM Priti 125 (29,5 triệu đồng).

Tuy nhiên, phân khúc này sẽ trở nên sôi động hơn khi mới đây, Yamaha Việt Nam bổ sung thêm Gear 125 Hybrid vào danh sách. Sự xuất hiện của "tân binh" này tạo ra thế đối đầu trực diện với "vua doanh số" Honda Vision.

Yamaha Gear 125 Hybrid có 2 phiên bản giá 30,4-34,3 triệu đồng. Honda Vision 2026 hiện có 4 phiên bản giá từ khoảng 31,3-36,6 triệu đồng.

Yamaha gear 125 hybrid (2).jpg
Yamaha Gear 125 Hybrid mang DNA thể thao đặc trưng của Yamaha. 

Xét về kiểu dáng, Yamaha Gear 125 Hybrid hiện đại hơn khi gợi nhớ đến NVX thu nhỏ, phong cách thể thao, dành cho người trẻ. Mẫu xe có sàn để chân rộng, cốp xe lớn (17,4 lít) đủ chứa mũ bảo hiểm và vật dụng cá nhân.

Bên cạnh những trang bị đã quen thuộc ở phân khúc xe tay ga phổ thông như khóa thông minh Smart Key, cổng sạc USB, Yamaha Gear 125 Hybrid sở hữu màn hình LCD đa chức năng có khả năng kết nối điện thoại. 

Trong khi đó, Honda Vision theo đuổi phong cách thiết kế bo tròn và mang tính "unisex", đại chúng hơn, phù hợp với mọi độ tuổi, từ sinh viên đến người đi làm. Trang bị trên Vision "giản dị" hơn với đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD nhỏ, cốp xe 15,8 lít và chỉ có cổng sạc trên các phiên bản cao. Đặc biệt, mẫu xe này lại không có kết nối điện thoại qua ứng dụng.

20250918_133550.jpg
Honda Vision duy trì thiết kế an toàn đã làm nên thành công cho mẫu xe này.

Về tính năng an toàn, Yamaha Gear 125 Hybrid trang bị hệ thống phanh đồng bộ UBS và chỉ dành cho bản DX cao cấp trong khi Honda Vision trang bị hệ thống phanh kết hợp CBS cho toàn bộ 4 phiên bản. Về bản chất, hai công nghệ phanh này có bản chất tương đồng khi đều phân bổ lực phanh giữa bánh trước và bánh sau, giúp xe ổn định hơn so với phanh đơn truyền thống.

Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách tinh chỉnh trên từng mẫu xe cụ thể, kết hợp với đặc tính kết cấu như trọng lượng, lốp và cấu hình phanh. Phanh UBS trên Yamaha Gear Hybrid được cho là tạo cảm giác “ăn” phanh hơn đôi chút trong một số tình huống vận hành. Phanh CBS trên Honda Vision thiên về sự nhẹ nhàng, dễ kiểm soát, phù hợp với người dùng phổ thông. Dù vậy, cả hai vẫn chỉ dừng ở mức an toàn cơ bản và chưa thể so sánh với các mẫu xe được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS trong những tình huống phanh gấp hoặc đường trơn trượt.

Về vận hành, động cơ của Yamaha Gear 125 Hybrid có công suất cực đại thấp hơn một chút so với Honda Vision nhưng mô-men xoắn cao hơn và có mô-tơ điện để hỗ trợ đề-pa, giúp xe bốc hơn khi tăng tốc. Mẫu xe này sử dụng động cơ Blue Core 125cc, công suất 8,3 mã lực, mô-men xoắn 10,6 Nm trong khi Honda Vision trung thành với động cơ 110cc eSP, phun xăng điện tử, công suất đạt 8,83 mã lực, mô-men xoắn ở mức 9,29 Nm. Đổi lại, Honda Vision vận hành êm ái, không gắt.

Về mức tiêu hao nhiên liệu, hai mẫu khá tương đương nhau khi Yamaha Gear 125 Hybrid tiêu thụ khoảng 1,7 lít/100 km, Honda Vision tiêu thụ là 1,82 lít/100 km theo công bố của nhà sản xuất.

Có thể thấy, Yamaha đang muốn giành thị phần bằng chiến lược cạnh tranh giá mềm hơn và công nghệ hiện đại hơn. Thế nhưng, với số lượng đại lý lớn và phủ khắp các tỉnh thành, mẫu xe tay ga của Honda đang in dấu "ăn chắc mặc bền" cho nhiều người tiêu dùng Việt và khả năng giữ giá tốt hơn khi cần bán lại. Điều này sẽ là thách thức rất lớn cho Yamaha Gear 125 Hybrid trong thời gian tới.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật của Honda Vision và Yamaha Gear 125 Hybrid

Thông số kỹ thuật Honda Vision Yamaha Gear 125 Hybrid
Dài x rộng x cao (mm) 1.871 x 686 x 1.101 1.850 x 685 x 1.075
Độ cao yên xe (mm) 761 750
Trọng lượng (kg) 93 96
Cốp chứa đồ (L) 15,8 17,4
Dung tích bình xăng (L) 4,8 5,1
Đèn chiếu sáng phía trước Halogen LED
Loại động cơ

Thuần xăng eSP 110cc, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí

hệ thống hybrid kết hợp động cơ xăng Blue Core 125cc, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí và mô-tơ điện hỗ trợ đề-pa

Dung tích xi lanh (cm3) 109,5 124,9

Công suất tối đa (hp/rpm)

8,83/7.500 8,3/6.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 9,29/6.000 10,6/ 4.500

Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

1,82 1,7
Kích thước lốp trước, sau 80/90-14, 90/90-14 110/70-12, 110/70-12 
Phanh trước, sau Đĩa, tang trống Đĩa, tang trống
Hệ thống phanh CBS UBS (bản cao cấp)

Hãy để lại bình luận bên dưới hoặc chia sẻ bài viết về Báo VietNamNet theo email: otoxemay@vietnamnet.vn. Các nội dung phù hợp sẽ được đăng tải. Xin cảm ơn!