Đến với đồng bào bằng cả tấm lòng
Mặc dù đã nghỉ hưu gần 2 năm nay, nhưng với ông Nông Đức Ngọc, những kỷ niệm về thời gian hơn 9 năm công tác ở Ban Dân tộc tỉnh Lào Cai (cũ) với vai trò là trưởng ban vẫn in đậm trong tâm trí. Với ông, những chuyến đi cơ sở để “mắt thấy, tai nghe” về đời sống của đồng bào các dân tộc trong tỉnh là dấu ấn khó quên.
Theo ông Nông Đức Ngọc, cán bộ làm công tác dân tộc phải thực sự tâm huyết, đến với đồng bào bằng cả tấm lòng. Chính từ những chuyến đi cơ sở, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của bà con giúp ông và tập thể Ban Dân tộc tỉnh có những quyết sách, tham mưu đúng và trúng cho Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Lào Cai ban hành các chính sách tháo gỡ những tồn tại, khó khăn cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS).
“Chúng tôi luôn nhận thức và tâm niệm rằng, việc thực hiện các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước vào thực tiễn càng nhanh, càng hiệu quả thì càng sớm đáp ứng được mong mỏi của đồng bào các DTTS trong tỉnh. Cán bộ làm công tác dân tộc phải có tâm huyết và biết trăn trở trước những khó khăn của đồng bào DTTS”, ông Ngọc tâm sự.

Trong những năm qua, Lào Cai là một trong những địa phương ban hành khá nhiều chính sách, cơ chế thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội cho vùng đồng bào DTTS. Đặc biệt, với sự tham mưu tích cực của Ban Dân tộc, Tỉnh ủy Lào Cai đã ban hành Chỉ thị số 33 năm 2017, Nghị quyết 43-NQ/TU về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với cấp uỷ, chính quyền các cấp trong việc phòng chống tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống trong vùng đồng bào DTTS.
“Việc ra đời của nghị quyết này thực sự là “kim chỉ nam” cho các cấp, ngành, UBND các xã, phường trong công tác phòng chống tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống. Từ đó, góp phần thay đổi căn bản nhận thức của đồng bào về hôn nhân, từng bước ngăn chặn tình trạng hôn nhân cận huyết thống và giảm thiểu tình trạng tảo hôn ở các thôn bản vùng đồng bào DTTS trong tỉnh”, ông Ngọc nhớ lại.
Với sự quan tâm đầu tư của Đảng và Nhà nước, thời gian qua, đời sống kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS ở Lào Cai đã có những chuyển biến tích cực. Để có được kết quả này, ngoài sự vào cuộc của các cấp, ngành thì đóng góp của đội ngũ cán bộ làm công tác dân tộc trong tỉnh rất quan trọng.
“Giữ lửa” từ những việc nhỏ
Đã 15 năm rời cương vị lãnh đạo, ông Hoàng Mít, người có uy tín thôn 1, xã Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh vẫn lặng lẽ gõ cửa từng nhà, kiên trì thay đổi những nếp nghĩ đã ăn sâu ở vùng cao. Với ông, công tác dân tộc bắt đầu từ “chất người” gần dân, hiểu dân và gây dựng niềm tin.
Ông Hoàng Mít sinh năm 1951, từng đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng tại huyện Ba Chẽ (cũ), từ Phó Chủ tịch đến Chủ tịch UBND, Chủ tịch HĐND. Ông nghỉ hưu vào năm 2011, nhưng với ông, nghỉ hưu không đồng nghĩa với dừng lại. Trở về thị trấn Ba Chẽ cũ (nay là thôn 1, xã Ba Chẽ), ông tiếp tục tham gia công tác xã hội, làm trưởng ban đại diện người cao tuổi suốt 1 thập kỷ, đồng thời là người có uy tín trong cộng đồng.

"Làm người có uy tín là phải gần dân, hiểu dân. Không phải nói một lần là xong đâu, phải đi nhiều, nghe nhiều”, ông Mít trải lòng.
Một trong những dấu ấn đậm nét của ông Mít là thời điểm Ba Chẽ vận động người dân tự nguyện viết đơn xin thoát nghèo giai đoạn 2016-2020. Nhắc lại chuyện cũ, ông cười nhẹ: “Không phải ai cũng muốn thoát nghèo đâu”. Cái khó khi ấy không nằm ở nguồn lực hỗ trợ, mà ở tâm lý trông chờ, ỷ lại – thứ rào cản vô hình nhưng dai dẳng.
Để tháo gỡ “nút thắt” này, ông cùng cán bộ địa phương không chọn cách tuyên truyền khô cứng, mà kiên trì đến từng hộ dân. Những cuộc vận động không diễn ra trong hội trường, mà ngay trong gian bếp, bên chén nước chè, nơi câu chuyện được mở ra từ những điều rất đời thường.
“Phải xem từng nhà, hiểu hoàn cảnh cụ thể, rồi mới nói cho họ hiểu. Thoát nghèo không phải là mất đi quyền lợi, mà là để mình tự chủ hơn”, ông chia sẻ.
Có những hộ ban đầu còn chần chừ, thậm chí từ chối. Nhưng bằng sự kiên nhẫn và chân thành, ông dần giúp họ thay đổi cách nghĩ. Trong giai đoạn 2016-2020, toàn huyện Ba Chẽ (cũ) có 104 hộ tự nguyện viết đơn thoát nghèo. Con số ấy không chỉ phản ánh kết quả, mà còn cho thấy một sự chuyển biến âm thầm nhưng bền bỉ trong nhận thức của người dân.
Chiều xuống, con đường trước nhà ông Mít vẫn sáng đèn, xe cộ qua lại mang theo nhịp sống mới của vùng cao. Ông lặng nhìn: “Thấy bà con khá lên là mình vui rồi”. Câu nói giản dị ấy cũng là thước đo rõ nhất cho hiệu quả của công tác dân tộc khi chính sách đi qua con người và được trả lời bằng sự đổi thay trong từng nếp nghĩ, cách làm.
"Phiên dịch” chính sách vùng đồng bào Khmer
Gần 20 năm gắn bó với vai trò người có uy tín, ông Chau Siêm ở ấp Mằng Rô, xã An Cư, tỉnh An Giang đã trở thành gương mặt quen thuộc, được bà con tin cậy mỗi khi có việc chung, việc khó.
Trong căn nhà khang trang của mình, ông Siêm dành riêng một góc nhỏ để lưu giữ các loại sách báo. Với ông, đó không chỉ là nguồn thông tin mà còn là “cẩm nang” để làm công tác tuyên truyền.
Ông kể rằng, những ấn phẩm báo chí được cấp miễn phí định kỳ, giúp ông cập nhật kịp thời các chủ trương, chính sách liên quan đến công tác dân tộc, tôn giáo. Mỗi bài viết, mỗi mô hình hay đều được ông đọc kỹ, suy ngẫm rồi chắt lọc lại theo cách dễ hiểu nhất để chia sẻ với bà con.

Những kiến thức tích lũy từ báo chí đã giúp ông Chau Siêm vận dụng linh hoạt vào thực tiễn. Ông kiên trì vận động bà con từng bước loại bỏ những phong tục không còn phù hợp, hướng đến nếp sống văn minh, tiết kiệm.
Việc vận động người dân hiến đất làm đường là một trong những câu chuyện tiêu biểu. Ban đầu, không ít hộ còn băn khoăn, lo lắng. Nhưng bằng sự kiên trì, bằng chính uy tín của mình, ông Siêm đã giúp bà con hiểu được lợi ích lâu dài. Khi nhận thấy sự thay đổi tích cực, nhiều người tự nguyện tham gia, góp đất, góp công để mở rộng đường giao thông.
Không chỉ là người tuyên truyền, ông Chau Siêm còn đóng vai trò như một người "phiên dịch” đặc biệt giữa chính sách và đời sống. Ở ấp Mằng Rô, vẫn còn nhiều người lớn tuổi chưa thông thạo tiếng phổ thông.
Hiểu được điều đó, ông chủ động chuyển nội dung từ tiếng Việt sang tiếng Khmer để bà con dễ tiếp cận. Nhờ vậy, các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước không còn xa lạ mà dần đi vào nhận thức của từng người dân.
Mằng Rô hôm nay đã thay đổi rõ nét, những căn nhà mái lá đơn sơ dần được thay bằng những căn nhà xây khang trang, đường làng được bê tông hóa, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng lên. Trong hành trình thay đổi đó, vai trò của những người có uy tín như ông Chau Siêm là không thể thay thế.
"Điểm tựa" giúp dân làng đổi thay
Ở làng Đăk Răng, xã biên giới Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi, già làng A Lào (80 tuổi) vẫn đang lặng lẽ giúp dân làng chung tay bảo tồn bản sắc văn hóa, thay đổi phương thức sản xuất để có cuộc sống tốt hơn.
Theo già làng A Lào, thời điểm trước năm 2000, bà con Xơ Đăng ở làng Đăk Răng còn duy trì rất nhiều hủ tục. Khi gặp biến cố trong cuộc sống, hoặc ốm đau thì mang trâu, bò, gà cúng thần linh. Vì thế, dân làng mãi luẩn quẩn trong sự lạc hậu và nghèo đói.

“Tôi không có bằng cấp, nhưng tôi có đôi mắt để nhìn, có trái tim để yêu thương và có ý chí để giúp dân làng thay đổi. Tôi tự hứa với lòng mình sẽ phải giúp dân làng thay đổi, không để con cháu mình lớn lên với hủ tục và nghèo đói”, già A Lào tâm sự.
Từ đó, già làng A Lào đã định hướng làng xây dựng hương ước, quy ước mới và dân làng đã viết cam kết “xóa bỏ hủ tục, xây dựng gia đình văn hóa”. Trong cuộc họp thôn và kể cả đến từng nhà, già A Lào hướng dẫn bà con về thực hiện lễ cưới, lễ tang theo đời sống văn hóa mới, khi đau ốm đi bệnh viện điều trị.
“Lúc đầu tuyên truyền khó khăn lắm, nói họ không nghe. Khi đó, trong làng có một người bị ốm, gia đình tổ chức cúng con trâu nhưng không hết. Thế là tôi đến nhà vận động đưa đến bệnh viện điều trị, chỉ vài ngày là khỏe mạnh trở về. Thấy vậy, dân làng tin theo, giờ đau ốm tự đến trạm y tế xã, đến bệnh viện điều trị chứ không cúng như trước”, già A Lào kể.

Làng Đăk Răng có 180 hộ, với hơn 600 nhân khẩu. Không chỉ tuyên truyền, vận động dân làng xóa bỏ hủ tục, già A Lào còn vận động dân làng chuyển đổi cơ cấu cây trồng, bảo tồn văn hóa truyền thống tốt đẹp.
Đến nay, dân làng đã trồng được gần 150 ha cà phê, cao su; thu nhập bình quân của người dân đạt hơn 52 triệu đồng/năm. Làng thành lập được đội cồng chiêng, múa xoang và duy trì những lễ hội truyền thống tốt đẹp.
Từng việc nhỏ, từng nếp nghĩ, dần dần, một sự thay đổi âm thầm nhưng sâu sắc bắt đầu lan ra cả làng Đăk Răng. Và ở trung tâm của sự chuyển mình ấy vẫn là người già làng A Lào với trái tim yêu thương và ý chí giúp dân làng đổi thay.