
Ngày 18/9, tọa đàm Hà Nội và Nhạc Jazz diễn ra với sự tham gia của các diễn giả: NSND Tấn Minh - Giám đốc Nhà hát Ca múa nhạc Thăng Long, NSƯT Quyền Văn Minh, Tiến sĩ Stan BH Tan-Tangbau (nhà nghiên cứu người Singapore) và nghệ sĩ saxophone David Carlos (Mỹ). Sự kiện đã khắc họa rõ nét hành trình dòng nhạc ứng tác phương Tây bén rễ, hòa quyện và từng bước trở thành một tài sản văn hóa độc đáo của Thủ đô.
Gốc rễ 1.000 năm văn hiến và ngọn lửa tiên phong
Năm 1994 đánh dấu cột mốc quan trọng khi giấc mơ đưa Jazz tiếp cận khán giả trẻ của NSƯT Quyền Văn Minh chính thức thành hiện thực. Gắn bó với Thủ đô suốt 73 năm, người nghệ sĩ lão thành khẳng định nền tảng 1.000 năm văn hiến chính là cái gốc vững chắc nhất để sáng tạo những giá trị mới.
"Trong tôi là cả một vùng ký ức chất chứa biết bao kỷ niệm. Mặc dù chưa sáng tác một bài hát riêng nào về Sông Hồng nhưng tôi luôn cảm thấy chặng đường phát triển của Jazz tại Hà Nội có sự gắn bó chặt chẽ với dòng sông này. Đó là con sông đong đầy những câu chuyện của thời gian. Từ cái gốc di sản, chúng tôi kế thừa truyền thống để tư duy, sáng tác ra những giá trị mới xứng tầm với sự chuyển mình của thành phố", NSƯT Quyền Văn Minh chia sẻ.

Theo NSƯT Quyền Văn Minh, thưởng thức Jazz là thấu cảm ngẫu hứng, không chỉ dừng ở giai điệu. Người Việt Nam từ trước đến nay vốn có thói quen nghe ca khúc có lời bởi phần lời giúp dẫn dắt người nghe dễ cảm nhận và hiểu câu chuyện của bài hát. Tuy nhiên, ông luôn quan niệm âm nhạc trước hết là để thưởng thức. Việc quá áp đặt tư duy phải hiểu rõ từng chi tiết đôi khi lại làm mất đi sự trọn vẹn trong cảm xúc lắng nghe.
Vì thế, để thực sự cảm nhận được nét đẹp của Jazz, người nghe cần sự kiên nhẫn và thói quen nghe đi nghe lại nhiều lần. Nhạc Jazz có những giai điệu kinh điển luôn đủ sức chinh phục và cuốn hút khán giả ngay từ lần đầu vang lên nhờ tiết tấu hay thang âm đặc trưng.
Việc kết hợp chất liệu âm nhạc truyền thống Việt Nam với Jazz theo NSƯT Quyền Văn Minh là một hướng đi vô cùng độc đáo và có cơ sở khoa học. Thang âm ngũ cung trong dân ca Việt Nam xưa có sự tương đồng với thang âm Pentatonic – một hệ thống 5 âm phổ biến được giảng dạy trong các giáo trình Jazz quốc tế. Chính sự giao thoa này đã khơi gợi trong trong ông ý tưởng sáng tác các bản nhạc Jazz dựa trên nền tảng thang âm và làn điệu dân ca của các dân tộc Việt Nam.
Là một nghệ sĩ đã sống và hoạt động tại Việt Nam 4 năm (tại Hà Nội và Đà Nẵng), nghệ sĩ David đưa ra những nhận định sâu sắc về sự phát triển của dòng nhạc Jazz Việt Nam cũng như các giải pháp then chốt cho công tác đào tạo.
Theo ông, Jazz tại Việt Nam đang phát triển đa dạng. Việc kết hợp các nhạc cụ, hình thức bài hát và đặc biệt là thanh điệu ngôn ngữ Việt đã tạo nên những thay đổi giai điệu đầy ấn tượng. Tuy nhiên, việc thiếu nhạc công Jazz gây nhiều khó khăn cho công tác sắp xếp lịch biểu diễn hàng tuần. Ông kỳ vọng trong tương lai sẽ có thêm nhiều câu lạc bộ Jazz được mở ra để tạo không gian hoạt động cho nghệ sĩ.
Dù nhiều tài năng trẻ đang phát triển theo những hướng đi riêng, nghệ sĩ David khẳng định việc tập trung đào tạo và hợp tác với các nhạc công ngay tại Việt Nam vẫn là ưu tiên hàng đầu. Nghệ sĩ tin tưởng rằng sinh viên Việt Nam sẽ ngày càng có thêm nhiều cơ hội thuận lợi để tiếp cận, gắn bó và phát triển cùng dòng nhạc Jazz.

Ở góc nhìn nghiên cứu quốc tế, Tiến sĩ Stan BH Tan-Tangbau, người đã dành gần 10 năm hoàn thành cuốn sách Chơi jazz ở Việt Nam: Quyền Văn Minh và nhạc jazz Hà Nội, nhận định Jazz tại Việt Nam là một hiện tượng văn hóa độc đáo. Nhắc lại câu nói nổi tiếng của nghệ sĩ Ben Tucker về sức hút càng nghe càng phát hiện giá trị mới của Jazz, ông Stan cho rằng thông qua dòng nhạc này, người ta có thể nhìn thấy sự biến động lịch sử - văn hóa Việt Nam theo cách mà sách vở thông thường chưa thể hiện hết. Đó là sự tương tác giữa ngôn ngữ âm nhạc quốc tế với trải nghiệm sống cá nhân của nghệ sĩ trong từng thời đại.
Biến Jazz thành tài sản văn hóa và động lực phát triển du lịch

Tiếp nối góc nhìn quản lý và phát triển nghệ thuật, NSND Huỳnh Tấn Minh nhấn mạnh tài sản của một đô thị không chỉ là những gì nhìn thấy (kiến trúc, di tích) mà còn là những gì nghe thấy và cảm nhận. Hà Nội có nét đẹp di sản Thăng Long, phố cổ, âm nhạc truyền thống (xẩm, ca trù, hát văn...) lẫn hơi thở đương đại. Mục tiêu không phải là biến Jazz thành đặc sản khiên cưỡng, mà là tạo ra cách thưởng thức Jazz mang bản sắc Hà Nội.
Nhìn về giai đoạn 2026 – 2030, Hanoi Jazztival hướng tới mục tiêu trở thành Festival thường niên có lịch cố định, mở rộng thành Hanoi Jazz Week, các chương trình nghệ sĩ lưu trú, tuyến trải nghiệm di sản – ẩm thực – Jazz, và mạng lưới biểu diễn 365 ngày quanh năm.
"Chúng ta không cần làm Jazz giống New York, Paris hay Tokyo. Khi chất liệu Việt Nam gặp tinh thần ứng tác của Jazz, khi nghệ sĩ quốc tế gặp nghệ sĩ Việt Nam trong lòng di sản Hà Nội – chúng ta tạo ra điều thế giới chưa từng có. Tầm nhìn lớn nhất là chuyển dịch: Từ một sự kiện thành hệ sinh thái, thành thương hiệu văn hóa, thành sức mạnh mềm của Hà Nội. Để tương lai, du khách sẽ nói: Tôi đến vì Hanoi Jazztival", NSND Tấn Minh bày tỏ.
