
Nghệ nhân chưa sống được bằng nghề
Chia sẻ với VietNamNet, bà Nguyễn Lê Ngọc Linh cho biết, tại kỳ họp đầu tiên của mình, bà đã mạnh dạn đăng ký phát biểu về nội dung “Bảo tồn và phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số”. Tuy nhiên, bà đã không bấm nút kịp để nằm trong danh sách được phát biểu.
Nỗ lực khôi phục, gìn giữ, phát huy bản sắc không chỉ là câu chuyện văn hóa đơn thuần mà còn liên quan trực tiếp đến việc giữ gìn bản sắc quốc gia, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và tạo nền tảng cho phát triển bền vững lâu dài.

Theo bà Linh, xét về mặt pháp lý, có thể khẳng định Việt Nam đã có một hệ thống chính sách tương đối đầy đủ. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là hiệu quả thực thi trên thực tế còn nhiều khoảng trống. Thực tiễn cho thấy văn hóa các dân tộc thiểu số vẫn đang đứng trước nguy cơ mai một rõ rệt, khoảng cách giữa chính sách và đời sống là điều đáng suy nghĩ.
Cụ thể, nhiều người là dân tộc thiểu số nhưng không còn biết nói tiếng dân tộc mình. Trang phục truyền thống của nhiều dân tộc dần bị biến dạng, mất đi tính nguyên bản, ngày càng bị công nghiệp hóa. Ngay trong dân tộc Thổ tại Thanh Hóa, có những người ở độ tuổi 50-60 nhưng chưa từng một lần mặc trang phục truyền thống của dân tộc mình; người trẻ lại càng hiếm cơ hội được mặc.
Ở một số dân tộc còn giữ được bản sắc, lại xuất hiện xu hướng “sân khấu hóa”, thiếu dần những người “giữ hồn”, có khả năng kể chuyện và truyền lại giá trị văn hóa cho thế hệ sau.

Từ thực tiễn đó, bà Linh cho rằng chính sách hiện nay vẫn còn thiên về hỗ trợ “bề mặt”, chưa thực sự tác động trực tiếp đến chủ thể văn hóa, chưa đi sâu vào “người giữ văn hóa”. Cụ thể, nghệ nhân chưa thể sống được bằng nghề; hoạt động truyền dạy chưa trở thành sinh kế ổn định; cộng đồng chưa được hưởng lợi đầy đủ từ việc khai thác và phát huy giá trị văn hóa của chính mình.
Giải pháp bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số
Theo bà Linh, để bảo tồn và phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số cần có những giải pháp cụ thể.
Thứ nhất, cần đầu tư có trọng tâm, không dàn trải; lập danh mục các di sản có nguy cơ mai một và áp dụng cơ chế “bảo tồn khẩn cấp” đối với những di sản này.

Thứ hai, mỗi dân tộc cần xây dựng ít nhất một làng, thôn, bản hoặc buôn tiêu biểu, nơi bản sắc được thể hiện rõ trong nếp sống và tiếng nói; đồng thời, mỗi người khi mang trên mình bản sắc dân tộc cần được học về văn hóa và tiếng nói tại đây.
Thứ ba, cần đặt nghệ nhân vào trung tâm với các cơ chế như trả thù lao ổn định, công nhận truyền dạy là một nghề và bảo đảm sinh kế lâu dài.
Thứ tư, gắn văn hóa với kinh tế một cách thực chất, tập trung phát triển du lịch cộng đồng, xây dựng chuỗi giá trị văn hóa, nhưng phải bảo đảm khai thác mà không làm mất bản sắc.

Thứ năm, đẩy mạnh chuyển đổi số văn hóa một cách nghiêm túc, thực chất nhằm số hóa di sản, đưa văn hóa lên nền tảng số để không bị giới hạn trong không gian địa lý. Với những người dân tộc thiểu số sống xa cộng đồng, họ vẫn có thể học tiếng nói và văn hóa của dân tộc mình trên môi trường số.
Theo bà Linh, văn hóa của đồng bào các dân tộc thiểu số không chỉ nằm trong bảo tàng hay khu trưng bày, mà đang tồn tại sống động trong đời sống hằng ngày. Nếu người dân không thể sống được bằng chính văn hóa của mình, việc bảo tồn sẽ rất khó bền vững.
“Bảo tồn văn hóa không chỉ là lưu giữ ký ức, mà phải đưa văn hóa vào đời sống hiện tại, để người trẻ vừa tự hào, vừa thấy thiết thực và có thể sống cùng văn hóa trong nhịp phát triển của thời đại”, bà Linh nhấn mạnh.
